Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang bị cho Support, Bản vá 16.14

Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tuyệt Kỹ Alpha lên lính trước mặt tướng địch để kết thúc ở vị trí an toàn khi kỹ năng kết thúc. Nâng cấp Thiền để trụ đường lâu hơn khi đối đầu với các tướng đánh xa.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
6.7%73 Trận
47.95%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
6.06%66 Trận
50%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
4.32%47 Trận
44.68%
Súng Hải Tặc
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
3.76%41 Trận
53.66%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
3.67%40 Trận
57.5%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.58%39 Trận
61.54%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.4%37 Trận
56.76%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
3.12%34 Trận
50%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.94%32 Trận
37.5%
Súng Hải Tặc
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
2.75%30 Trận
60%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.11%23 Trận
65.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
2.02%22 Trận
63.64%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
2.02%22 Trận
59.09%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.84%20 Trận
60%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.56%17 Trận
52.94%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
47.87%415 Trận
46.51%
Giày Thủy Ngân
18.45%160 Trận
59.38%
Giày Thép Gai
14.19%123 Trận
51.22%
Giày Phàm Ăn
13.38%116 Trận
53.45%
Giày Bạc
5.65%49 Trận
57.14%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
84.22%1,286 Trận
45.65%
Bình Máu
6.61%101 Trận
54.46%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
4.13%63 Trận
52.38%
Kiếm Dài
0.65%10 Trận
60%
Bình Máu
3
0.59%9 Trận
55.56%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.39%6 Trận
33.33%
Dao Găm
Bình Máu
2
0.39%6 Trận
66.67%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.33%5 Trận
60%
Kiếm Dài
Dao Găm
Bình Máu
2
0.33%5 Trận
40%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
2
0.2%3 Trận
100%
Kiếm Dài
Dao Găm
Bình Máu
0.2%3 Trận
66.67%
Dao Găm
2
Bình Máu
2
0.13%2 Trận
0%
Kiếm Dài
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.13%2 Trận
50%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.13%2 Trận
50%
Bình Máu
4
0.13%2 Trận
0%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
78.99%1,327 Trận
47.02%
Khiên Vàng Thượng Giới
12.08%203 Trận
50.74%
Trang bị
Core Items Table
Huyết Trảo
78.99%1,327 Trận
47.02%
Súng Hải Tặc
56.43%948 Trận
49.79%
Móc Diệt Thủy Quái
49.52%832 Trận
46.15%
Gươm Suy Vong
37.14%624 Trận
47.28%
Vô Cực Kiếm
28.51%479 Trận
53.24%
Nỏ Thần Dominik
26.55%446 Trận
52.47%
Cuồng Đao Guinsoo
19.23%323 Trận
47.99%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
15%252 Trận
54.76%
Khiên Vàng Thượng Giới
12.08%203 Trận
50.74%
Vũ Điệu Tử Thần
7.08%119 Trận
58.82%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
6.43%108 Trận
51.85%
Rìu Đại Mãng Xà
6.13%103 Trận
40.78%
Lời Nhắc Tử Vong
5.77%97 Trận
52.58%
Kiếm B.F.
5.6%94 Trận
59.57%
Nỏ Tử Thủ
4.64%78 Trận
53.85%
Kiếm Ác Xà
4.4%74 Trận
56.76%
Dao Hung Tàn
4.05%68 Trận
47.06%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.99%67 Trận
47.76%
Đao Tím
2.5%42 Trận
47.62%
Giáp Thiên Thần
2.2%37 Trận
67.57%
Gươm Đồ Tể
1.85%31 Trận
45.16%
Mãng Xà Kích
1.73%29 Trận
48.28%
Kiếm Điện Phong
1.67%28 Trận
39.29%
Cung Chạng Vạng
1.61%27 Trận
59.26%
Kiếm Ma Youmuu
1.19%20 Trận
40%
Kiếm Âm U
1.07%18 Trận
33.33%
Rìu Tiamat
1.01%17 Trận
64.71%
Đao Thủy Ngân
0.89%15 Trận
53.33%
Áo Choàng Bóng Tối
0.77%13 Trận
30.77%
Đao Chớp Navori
0.54%9 Trận
44.44%