Tên hiển thị + #NA1
Braum

Braum Trang bị cho Hỗ trợ, Bản vá 16.22

Bậc 2
Đòn đánh của Braum gây hiệu ứng Đánh Ngất Ngư. Sau khi đã kích phát điểm tích trữ đầu tiên, các đòn đánh từ <font color='#FFF673'>đồng minh</font> cũng sẽ cộng dồn hiệu ứng Đánh Ngất Ngư.<br><br>Khi đã đủ 4 điểm, mục tiêu sẽ bị choáng và chịu sát thương phép. Trong vài giây kế tiếp nạn nhân sẽ không thể chịu thêm điểm cộng dồn hiệu ứng, nhưng bù lại sẽ phải chịu thêm sát thương phép từ các đòn đánh thường của Braum.
Tuyết Tê TáiQ
Nấp Sau TaW
Tối Kiên CườngE
Băng Địa ChấnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Phối hợp với đồng minh để tích cộng dồn Cú Đấm Chấn Động và tấn công các mục tiêu đã bị đánh dấu. Sử dụng Tối Kiên Cường để nhảy ra trước đồng minh yếu máu nhằm chặn kỹ năng định hướng, và dùng Băng Địa Chấn để chia cắt và làm chậm kẻ địch.
  • Tỉ lệ thắng51.71%
  • Tỷ lệ chọn5.19%
  • Tỷ lệ cấm6.69%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Kèn Túi Bandle
16.22%913 Trận
65.28%
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Giáp Gai
7.11%400 Trận
60.75%
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Tim Băng
7.04%396 Trận
60.86%
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
Lời Thề Hiệp Sĩ
6.08%342 Trận
64.04%
Kèn Túi Bandle
Lời Thề Hiệp Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
3.27%184 Trận
62.50%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Gai
Tim Băng
2.97%167 Trận
59.88%
Kèn Túi Bandle
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.86%161 Trận
63.98%
Lời Thề Hiệp Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
2.83%159 Trận
66.04%
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Vòng Sắt Cổ Tự
2.47%139 Trận
62.59%
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Đai Nguyên Sinh
2.45%138 Trận
63.77%
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
Giáp Gai
2.20%124 Trận
60.48%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Gai
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.11%119 Trận
53.78%
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
Tim Băng
1.83%103 Trận
62.14%
Lời Thề Hiệp Sĩ
Kèn Túi Bandle
Dây Chuyền Iron Solari
1.69%95 Trận
58.95%
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
Khiên Băng Randuin
1.51%85 Trận
63.53%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
64.52%12,094 Trận
52.54%
Giày Thủy Ngân
25.09%4,703 Trận
53.41%
Giày Bạc
9.14%1,714 Trận
55.66%
Giày Khai Sáng Ionia
1.24%233 Trận
55.79%
Giày Phàm Ăn
0.01%1 Trận
0.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
96.69%19,216 Trận
51.85%
Bình Máu
1.09%217 Trận
48.85%
Bình Máu
3
0.62%124 Trận
57.26%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.39%78 Trận
57.69%
Giày
Bình Máu
2
0.31%62 Trận
58.06%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.19%38 Trận
47.37%
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.15%29 Trận
37.93%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.15%29 Trận
72.41%
Bình Máu
4
0.07%14 Trận
64.29%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%12 Trận
83.33%
Hồng Ngọc
Bình Máu
3
0.05%9 Trận
77.78%
Hồng Ngọc
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.03%5 Trận
60.00%
Giày
Bình Máu
3
0.03%6 Trận
33.33%
Giày
Bình Máu
0.02%3 Trận
33.33%
Giày
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.02%3 Trận
33.33%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Cỗ Xe Mùa Đông
58.81%13,235 Trận
53.15%
Khiên Vàng Thượng Giới
39.55%8,900 Trận
50.25%
Huyết Trảo
0.58%131 Trận
50.38%
Thú Bông Bảo Mộng
0.12%27 Trận
40.74%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
0.12%27 Trận
33.33%
Trang bị
Core Items Table
Dây Chuyền Iron Solari
80.66%18,153 Trận
52.56%
Cỗ Xe Mùa Đông
58.81%13,235 Trận
53.15%
Lời Thề Hiệp Sĩ
55.83%12,564 Trận
57.27%
Khiên Vàng Thượng Giới
39.55%8,900 Trận
50.25%
Kèn Túi Bandle
32.23%7,254 Trận
57.65%
Áo Choàng Gai
15.54%3,498 Trận
51.00%
Giáp Gai
13.23%2,978 Trận
54.87%
Tim Băng
8.00%1,800 Trận
58.33%
Vòng Sắt Cổ Tự
4.03%908 Trận
59.36%
Đai Nguyên Sinh
3.86%868 Trận
60.25%
Chuông Bảo Hộ Mikael
3.21%723 Trận
59.89%
Khiên Băng Randuin
2.52%568 Trận
55.63%
Tụ Bão Zeke
0.97%218 Trận
48.62%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.63%142 Trận
52.11%
Huyết Trảo
0.58%131 Trận
50.38%
Giáp Thiên Nhiên
0.40%89 Trận
51.69%
Trái Tim Khổng Thần
0.37%83 Trận
49.40%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.32%73 Trận
52.05%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.28%64 Trận
53.13%
Giáp Tâm Linh
0.12%26 Trận
53.85%
Thú Bông Bảo Mộng
0.12%27 Trận
40.74%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
0.12%27 Trận
33.33%
Giáp Máu Warmog
0.08%19 Trận
57.89%
Giáp Liệt Sĩ
0.08%18 Trận
66.67%
Dao Điện Statikk
0.07%15 Trận
46.67%
Ngọc Quên Lãng
0.06%13 Trận
69.23%
Vương Miện Shurelya
0.06%13 Trận
53.85%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.04%8 Trận
37.50%
Kiếm Ác Xà
0.04%8 Trận
50.00%
Nước Mắt Nữ Thần
0.04%10 Trận
30.00%