51%4.4%6,041
50.3%49.5%68,330
51.1%1.3%1,734
49.9%0.9%1,269
52%2.1%2,877
50.3%53.9%74,311
50.5%0.1%186
50.3%50.6%69,742
51%3.9%5,410
51.7%1.6%2,222
50.2%51.7%71,274
59.1%0%44
52.3%4.4%6,056
Pháp Thuật
42.9%0%7
51.2%1.4%1,901
52.7%5.1%6,966
49.6%31.8%43,800
55%0.1%80
49.8%1.3%1,829
49.4%31.1%42,876
54.2%0.2%236
52.7%1.1%1,505
Cảm Hứng
49.9%84.7%116,793
50%87.5%120,715
50.1%50.7%70,004
Mảnh ngọc
51%4.4%6,041
50.3%49.5%68,330
51.1%1.3%1,734
49.9%0.9%1,269
52%2.1%2,877
50.3%53.9%74,311
50.5%0.1%186
50.3%50.6%69,742
51%3.9%5,410
51.7%1.6%2,222
50.2%51.7%71,274
59.1%0%44
52.3%4.4%6,056
Pháp Thuật
42.9%0%7
51.2%1.4%1,901
52.7%5.1%6,966
49.6%31.8%43,800
55%0.1%80
49.8%1.3%1,829
49.4%31.1%42,876
54.2%0.2%236
52.7%1.1%1,505
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.69%112,532 Trận | 50.11% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 36.09%30,611 Trận | 57.35% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.93%134,216 Trận | 50.27% |
0.21%291 Trận | 56.36% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
70.47%93,419 Trận | 50.94% | |
17.25%22,868 Trận | 50.79% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.82%12,795 Trận | 53.08% | |
11.79%10,185 Trận | 52.04% | |
4.29%3,704 Trận | 53.73% | |
3.90%3,369 Trận | 51.88% | |
3.15%2,723 Trận | 52.85% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.78%11,614 Trận | |
56.06%10,238 Trận | |
52.05%5,089 Trận | |
57.03%3,137 Trận | |
80.24%2,136 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
58.33%2,330 Trận | |
53.58%2,251 Trận | |
58.17%1,860 Trận | |
58.01%1,024 Trận | |
57.62%892 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%60 Trận | |
48.72%39 Trận | |
53.57%28 Trận | |
27.27%22 Trận | |
72.22%18 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

