49.7%0.9%191
50.7%50.5%10,616
53%1.2%247
54.3%1.1%221
51.9%2.2%455
50.7%51.4%10,805
60%0.1%15
50.7%49.9%10,477
53%2.8%593
49.8%1%205
50.7%46%9,675
40%0%5
51.3%7.6%1,595
Pháp Thuật
0%0%0
49.2%1.9%388
54.2%11.2%2,363
50%33.7%7,077
20%0%5
48.4%1.2%256
49%30.1%6,329
58.5%0.2%41
51.6%1.6%343
Cảm Hứng
50.3%79%16,598
50.4%87.3%18,343
51.2%57%11,982
Mảnh ngọc
49.7%0.9%191
50.7%50.5%10,616
53%1.2%247
54.3%1.1%221
51.9%2.2%455
50.7%51.4%10,805
60%0.1%15
50.7%49.9%10,477
53%2.8%593
49.8%1%205
50.7%46%9,675
40%0%5
51.3%7.6%1,595
Pháp Thuật
0%0%0
49.2%1.9%388
54.2%11.2%2,363
50%33.7%7,077
20%0%5
48.4%1.2%256
49%30.1%6,329
58.5%0.2%41
51.6%1.6%343
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.06%16,823 Trận | 51.15% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWWRWEE | 41.13%4,475 Trận | 55.82% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.32%20,369 Trận | 51.15% |
0.28%58 Trận | 37.93% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
77.41%15,465 Trận | 51.34% | |
15.38%3,073 Trận | 51.87% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
19.17%2,898 Trận | 52.10% | |
6.54%989 Trận | 48.03% | |
5.91%893 Trận | 53.64% | |
4.41%667 Trận | 52.17% | |
3.49%528 Trận | 52.84% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
54.88%2,307 Trận | |
55.60%2,259 Trận | |
52.07%1,327 Trận | |
57.26%716 Trận | |
54.92%488 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
52.20%728 Trận | |
52.96%710 Trận | |
58.23%486 Trận | |
58.62%290 Trận | |
57.94%252 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
51.83%191 Trận | |
58.28%151 Trận | |
60.28%141 Trận | |
54.95%91 Trận | |
69.62%79 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

