52.3%1.4%285
51%52.7%10,861
56.8%1.3%259
52.6%1%215
53.5%2.2%458
51%53.9%11,116
65.2%0.2%46
51.3%52.4%10,810
48.5%2.9%604
50.5%1%206
50.9%49.1%10,128
41.7%0.1%12
53.3%7.2%1,480
Pháp Thuật
0%0%1
61.3%2.1%426
52.3%10%2,067
50%33.4%6,887
33.3%0%3
50.9%1.1%220
49.6%31.8%6,564
40.7%0.1%27
57.1%1.2%245
Cảm Hứng
50.5%75.4%15,552
51.1%88%18,145
51.2%57.4%11,840
Mảnh ngọc
52.3%1.4%285
51%52.7%10,861
56.8%1.3%259
52.6%1%215
53.5%2.2%458
51%53.9%11,116
65.2%0.2%46
51.3%52.4%10,810
48.5%2.9%604
50.5%1%206
50.9%49.1%10,128
41.7%0.1%12
53.3%7.2%1,480
Pháp Thuật
0%0%1
61.3%2.1%426
52.3%10%2,067
50%33.4%6,887
33.3%0%3
50.9%1.1%220
49.6%31.8%6,564
40.7%0.1%27
57.1%1.2%245
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
80.26%15,962 Trận | 51.30% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWWRWEE | 39.86%4,511 Trận | 56.06% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.65%19,682 Trận | 51.35% |
0.27%53 Trận | 54.72% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.68%14,718 Trận | 51.24% | |
16.00%3,071 Trận | 52.46% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
17.63%2,587 Trận | 51.29% | |
5.51%808 Trận | 51.36% | |
4.89%717 Trận | 49.23% | |
4.44%651 Trận | 53.30% | |
2.76%405 Trận | 52.59% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.22%2,300 Trận | |
52.90%2,210 Trận | |
49.83%1,166 Trận | |
57.00%686 Trận | |
56.32%506 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
53.47%720 Trận | |
53.27%704 Trận | |
56.10%492 Trận | |
54.38%331 Trận | |
58.82%272 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
56.98%179 Trận | |
50.85%177 Trận | |
56.83%139 Trận | |
43.68%87 Trận | |
77.63%76 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


