50.7%1.1%1,002
49.7%54.1%48,957
53.3%0.8%718
49.6%0.8%762
53.3%1.4%1,273
49.6%55.3%50,074
50%0.1%92
49.6%50.3%45,568
50.7%5.7%5,148
53%0.8%723
49.6%52.1%47,158
53.3%0%15
51.8%4.7%4,266
Pháp Thuật
57.1%0%7
53.7%1.5%1,396
50.5%11.9%10,756
49.1%39.1%35,378
44.1%0.1%59
52.6%1.3%1,148
48.8%35.5%32,173
52.6%0.2%133
53.4%0.7%592
Cảm Hứng
49.5%83.7%75,798
49.7%89.9%81,384
49.9%57.8%52,351
Mảnh ngọc
50.7%1.1%1,002
49.7%54.1%48,957
53.3%0.8%718
49.6%0.8%762
53.3%1.4%1,273
49.6%55.3%50,074
50%0.1%92
49.6%50.3%45,568
50.7%5.7%5,148
53%0.8%723
49.6%52.1%47,158
53.3%0%15
51.8%4.7%4,266
Pháp Thuật
57.1%0%7
53.7%1.5%1,396
50.5%11.9%10,756
49.1%39.1%35,378
44.1%0.1%59
52.6%1.3%1,148
48.8%35.5%32,173
52.6%0.2%133
53.4%0.7%592
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.9978,936 Trận | 49.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWWRWEE | 42.82%19,575 Trận | 54.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.74%85,477 Trận | 49.94% |
3 | 0.21%183 Trận | 43.17% |
| Giày | ||
|---|---|---|
75.87%63,318 Trận | 49.92% | |
15.17%12,663 Trận | 51.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.03%13,889 Trận | 51.1% | |
7.66%4,831 Trận | 50.78% | |
6.1%3,847 Trận | 51.16% | |
5.07%3,196 Trận | 54.13% | |
4.47%2,820 Trận | 52.41% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.04%11,600 Trận | |
54.9%9,156 Trận | |
48.71%5,834 Trận | |
56.15%2,260 Trận | |
55.23%1,950 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.83%3,383 Trận | |
52.07%3,023 Trận | |
55.17%2,068 Trận | |
54.06%1,145 Trận | |
58.22%931 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.58%874 Trận | |
53.74%642 Trận | |
51.79%531 Trận | |
54.83%383 Trận | |
60.14%281 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

