Tên hiển thị + #NA1
Yasuo

Yasuo Trang bị cho Đường giữa, Bản vá 16.18

Bậc 1
Tỉ lệ Chí mạng của Yasuo được gia tăng. Ngoài ra, Yasuo tích lá chắn mỗi khi di chuyển. Lá chắn kích hoạt khi anh chịu sát thương từ tướng hoặc quái.
Bão KiếmQ
Tường GióW
Quét KiếmE
Trăng TrốiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng lướt qua lính để rút ngắn khoảng cách và truy đuổi kẻ địch đang bỏ chạy. Tận dụng cơ hội để dùng Trăn Trối lên những kẻ địch bị đồng đội hất tung.
  • Tỉ lệ thắng49.16%
  • Tỷ lệ chọn8.73%
  • Tỷ lệ cấm21.37%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
16.14%16,594 Trận
54.83%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
11.42%11,743 Trận
57.98%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
8.47%8,713 Trận
54.33%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
6.20%6,370 Trận
51.99%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
3.73%3,831 Trận
54.45%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
2.49%2,558 Trận
55.04%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.83%1,879 Trận
55.77%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
1.61%1,656 Trận
50.12%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.57%1,614 Trận
53.84%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.39%1,431 Trận
57.16%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
Vũ Điệu Tử Thần
1.29%1,325 Trận
57.06%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.12%1,153 Trận
57.42%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.03%1,058 Trận
55.29%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
0.96%984 Trận
58.33%
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
0.92%944 Trận
56.14%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.33%148,348 Trận
49.29%
Giày Thủy Ngân
5.49%9,219 Trận
47.29%
Giày Thép Gai
3.18%5,336 Trận
49.25%
Giày Bạc
2.09%3,504 Trận
53.08%
Giày Phàm Ăn
0.91%1,529 Trận
51.34%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
76.34%129,784 Trận
49.42%
Kiếm Doran
Bình Máu
13.00%22,094 Trận
48.25%
Khiên Doran
Bình Máu
8.14%13,844 Trận
47.91%
Mũ Doran
Bình Máu
0.29%501 Trận
50.30%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.28%478 Trận
40.17%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.27%455 Trận
48.57%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.24%412 Trận
57.04%
Cung Doran
Bình Máu
0.20%332 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.14%245 Trận
46.53%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.10%176 Trận
44.32%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.10%173 Trận
47.98%
Cung Doran
0.07%125 Trận
50.40%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.06%97 Trận
40.21%
Cung Doran
Bình Máu
4
0.06%98 Trận
33.67%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%86 Trận
51.16%
Trang bị
Core Items Table
Nỏ Tử Thủ
74.21%125,471 Trận
51.50%
Vô Cực Kiếm
51.22%86,607 Trận
54.27%
Gươm Suy Vong
41.35%69,913 Trận
47.57%
Vũ Điệu Tử Thần
22.23%37,596 Trận
56.00%
Móc Diệt Thủy Quái
19.33%32,690 Trận
48.49%
Phong Thần Kiếm
16.51%27,921 Trận
51.74%
Lời Nhắc Tử Vong
12.63%21,362 Trận
50.62%
Kiếm B.F.
11.98%20,248 Trận
53.32%
Nỏ Thần Dominik
11.78%19,914 Trận
53.30%
Gươm Đồ Tể
5.91%9,995 Trận
40.27%
Ma Vũ Song Kiếm
5.73%9,688 Trận
51.68%
Giáp Thiên Thần
5.27%8,912 Trận
60.87%
Đao Tím
3.97%6,717 Trận
49.59%
Khăn Giải Thuật
2.25%3,804 Trận
50.37%
Huyết Kiếm
2.15%3,631 Trận
58.22%
Mũi Tên Yun Tal
2.13%3,598 Trận
49.94%
Đao Thủy Ngân
1.88%3,179 Trận
53.04%
Súng Hải Tặc
1.65%2,782 Trận
50.90%
Khiên Băng Randuin
1.19%2,015 Trận
47.79%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.19%2,006 Trận
50.25%
Kiếm Điện Phong
1.02%1,718 Trận
50.76%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.97%1,648 Trận
51.15%
Chùy Phản Kích
0.54%921 Trận
52.01%
Chùy Gai Malmortius
0.43%727 Trận
53.09%
Giáp Thiên Nhiên
0.42%710 Trận
53.24%
Giáp Tâm Linh
0.34%577 Trận
54.42%
Kiếm Ác Xà
0.33%555 Trận
50.99%
Dao Hung Tàn
0.27%451 Trận
56.32%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.20%334 Trận
51.50%
Búa Tiến Công
0.14%239 Trận
53.56%