Tên hiển thị + #NA1
Yasuo

Yasuo Trang bị cho Middle, Bản vá 16.15

Bậc 2
Tỉ lệ Chí mạng của Yasuo được gia tăng. Ngoài ra, Yasuo tích lá chắn mỗi khi di chuyển. Lá chắn kích hoạt khi anh chịu sát thương từ tướng hoặc quái.
Bão KiếmQ
Tường GióW
Quét KiếmE
Trăng TrốiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tường Gió (W) một cách chiến thuật để chặn các kỹ năng quan trọng của kẻ địch. Tận dụng khả năng cơ động qua lính để cải thiện vị trí của bạn trong giai đoạn đi đường. Tập trung vào ngưỡng sức mạnh giữa trận sau khi có các trang bị cốt lõi.
  • Tỉ lệ thắng48.45%
  • Tỷ lệ chọn7.83%
  • Tỷ lệ cấm15.96%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
24.39%24,119 Trận
55.85%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
14.75%14,589 Trận
56.36%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
10.2%10,088 Trận
51.7%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
5.59%5,527 Trận
53.05%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
3.59%3,553 Trận
57.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
3.04%3,003 Trận
54.88%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
2.66%2,627 Trận
56.49%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.59%1,574 Trận
56.93%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.27%1,258 Trận
50.79%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
0.95%937 Trận
53.47%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
0.95%941 Trận
51.75%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Kiếm Điện Phong
0.69%685 Trận
51.97%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.59%584 Trận
55.99%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
0.59%580 Trận
46.72%
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
0.58%569 Trận
53.6%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
82.81%133,362 Trận
48.19%
Giày Thủy Ngân
8.61%13,864 Trận
48.15%
Giày Thép Gai
5.27%8,495 Trận
50.28%
Giày Phàm Ăn
1.8%2,905 Trận
53.84%
Giày Bạc
1.49%2,398 Trận
52.92%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
70.78%115,385 Trận
48.65%
Kiếm Doran
Bình Máu
17.41%28,382 Trận
47.45%
Khiên Doran
Bình Máu
9.02%14,698 Trận
46.84%
Mũ Doran
Bình Máu
0.41%670 Trận
46.72%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.26%426 Trận
48.59%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.25%400 Trận
60.75%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.25%414 Trận
41.3%
Cung Doran
Bình Máu
0.23%371 Trận
45.55%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%272 Trận
53.31%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.11%180 Trận
55.56%
Lưỡi Hái
0.11%180 Trận
55%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.09%144 Trận
43.06%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.07%108 Trận
48.15%
Cung Doran
0.06%104 Trận
50%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%90 Trận
47.78%
Trang bị
Core Items Table
Nỏ Tử Thủ
70.84%114,326 Trận
51.2%
Gươm Suy Vong
58.43%94,289 Trận
48.14%
Vô Cực Kiếm
42.72%68,942 Trận
54.51%
Móc Diệt Thủy Quái
33.05%53,330 Trận
50.07%
Lời Nhắc Tử Vong
16.7%26,958 Trận
50.93%
Vũ Điệu Tử Thần
14.98%24,180 Trận
54.62%
Kiếm B.F.
11.56%18,658 Trận
53.71%
Nỏ Thần Dominik
10.08%16,270 Trận
53.27%
Gươm Đồ Tể
6.89%11,124 Trận
37.68%
Phong Thần Kiếm
5.98%9,650 Trận
51.11%
Ma Vũ Song Kiếm
5.06%8,163 Trận
52.17%
Đao Tím
4.09%6,595 Trận
47.9%
Giáp Thiên Thần
4.01%6,469 Trận
60.04%
Súng Hải Tặc
3.15%5,090 Trận
47.27%
Kiếm Điện Phong
2.57%4,141 Trận
48.93%
Khăn Giải Thuật
1.95%3,154 Trận
47.78%
Đao Thủy Ngân
1.47%2,374 Trận
54.55%
Chùy Phản Kích
1.42%2,297 Trận
53.16%
Huyết Kiếm
1.4%2,266 Trận
58.21%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.08%1,747 Trận
51.57%
Khiên Băng Randuin
0.91%1,466 Trận
51.02%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.85%1,372 Trận
55.03%
Mũi Tên Yun Tal
0.71%1,150 Trận
48.7%
Chùy Gai Malmortius
0.52%838 Trận
51.07%
Kiếm Ác Xà
0.36%585 Trận
50.77%
Giáp Thiên Nhiên
0.34%541 Trận
55.45%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.33%536 Trận
49.44%
Dao Hung Tàn
0.31%495 Trận
52.12%
Giáp Tâm Linh
0.29%476 Trận
57.77%
Búa Tiến Công
0.22%354 Trận
53.95%