Tên hiển thị + #NA1
Yasuo

Yasuo Trang bị cho Middle, Bản vá 16.15

Bậc 2
Tỉ lệ Chí mạng của Yasuo được gia tăng. Ngoài ra, Yasuo tích lá chắn mỗi khi di chuyển. Lá chắn kích hoạt khi anh chịu sát thương từ tướng hoặc quái.
Bão KiếmQ
Tường GióW
Quét KiếmE
Trăng TrốiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tường Gió (W) một cách chiến thuật để chặn các kỹ năng quan trọng của kẻ địch. Tận dụng khả năng cơ động qua lính để cải thiện vị trí của bạn trong giai đoạn đi đường. Tập trung vào ngưỡng sức mạnh giữa trận sau khi có các trang bị cốt lõi.
  • Tỉ lệ thắng48.51%
  • Tỷ lệ chọn7.85%
  • Tỷ lệ cấm15.76%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
24.54%18,174 Trận
55.94%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
14.66%10,857 Trận
56.08%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
10.29%7,617 Trận
52.49%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
5.53%4,093 Trận
52.5%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
3.57%2,645 Trận
57.43%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
3.09%2,286 Trận
55.34%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
2.62%1,941 Trận
56.93%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.56%1,152 Trận
57.38%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.29%953 Trận
50.68%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
0.96%709 Trận
50.92%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
0.95%706 Trận
55.52%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Kiếm Điện Phong
0.76%562 Trận
52.67%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
0.61%453 Trận
45.25%
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
0.59%436 Trận
53.67%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.55%404 Trận
53.71%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
82.94%100,386 Trận
48.3%
Giày Thủy Ngân
8.53%10,330 Trận
47.8%
Giày Thép Gai
5.27%6,374 Trận
50.44%
Giày Phàm Ăn
1.75%2,122 Trận
53.86%
Giày Bạc
1.49%1,801 Trận
52.92%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
70.66%86,530 Trận
48.62%
Kiếm Doran
Bình Máu
17.4%21,305 Trận
47.74%
Khiên Doran
Bình Máu
9.1%11,149 Trận
47.13%
Mũ Doran
Bình Máu
0.43%526 Trận
46.96%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.27%328 Trận
61.28%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.27%325 Trận
41.23%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.26%324 Trận
51.23%
Cung Doran
Bình Máu
0.23%282 Trận
44.68%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%211 Trận
52.61%
Lưỡi Hái
0.12%148 Trận
56.76%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.1%125 Trận
57.6%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.09%109 Trận
41.28%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.07%80 Trận
45%
Cung Doran
0.07%85 Trận
51.76%
Cung Doran
Bình Máu
4
0.05%57 Trận
38.6%
Trang bị
Core Items Table
Nỏ Tử Thủ
70.72%85,855 Trận
51.32%
Gươm Suy Vong
58.46%70,969 Trận
48.25%
Vô Cực Kiếm
42.49%51,586 Trận
54.62%
Móc Diệt Thủy Quái
32.8%39,820 Trận
50.09%
Lời Nhắc Tử Vong
16.7%20,273 Trận
51.25%
Vũ Điệu Tử Thần
14.89%18,074 Trận
54.86%
Kiếm B.F.
11.61%14,099 Trận
53.73%
Nỏ Thần Dominik
10.07%12,227 Trận
53.58%
Gươm Đồ Tể
6.91%8,383 Trận
37.95%
Phong Thần Kiếm
5.91%7,169 Trận
50.83%
Ma Vũ Song Kiếm
5.03%6,109 Trận
52.5%
Đao Tím
4.07%4,939 Trận
47.72%
Giáp Thiên Thần
4.01%4,873 Trận
59.72%
Súng Hải Tặc
3.19%3,869 Trận
46.5%
Kiếm Điện Phong
2.61%3,165 Trận
48.44%
Khăn Giải Thuật
1.91%2,324 Trận
49.01%
Đao Thủy Ngân
1.47%1,783 Trận
53.73%
Chùy Phản Kích
1.44%1,747 Trận
53.06%
Huyết Kiếm
1.4%1,699 Trận
58.86%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.09%1,321 Trận
52.08%
Khiên Băng Randuin
0.93%1,130 Trận
50.71%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.87%1,051 Trận
54.9%
Mũi Tên Yun Tal
0.72%876 Trận
49.2%
Chùy Gai Malmortius
0.52%635 Trận
51.81%
Kiếm Ác Xà
0.37%447 Trận
49.89%
Giáp Thiên Nhiên
0.35%429 Trận
56.41%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.32%389 Trận
49.1%
Dao Hung Tàn
0.31%376 Trận
52.39%
Giáp Tâm Linh
0.29%354 Trận
58.47%
Búa Tiến Công
0.21%258 Trận
54.26%