Tên hiển thị + #NA1
Yasuo

Yasuo Trang bị cho Đường giữa, Bản vá 16.21

Bậc 1
Tỉ lệ Chí mạng của Yasuo được gia tăng. Ngoài ra, Yasuo tích lá chắn mỗi khi di chuyển. Lá chắn kích hoạt khi anh chịu sát thương từ tướng hoặc quái.
Bão KiếmQ
Tường GióW
Quét KiếmE
Trăng TrốiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng tường gió để chặn các kỹ năng định hướng đúng thời điểm. Tập trung vào việc tăng tiến sức mạnh thay vì chơi quá hổ báo. Là lựa chọn tốt khi đối đầu với các tướng như Miss Fortune.
  • Tỉ lệ thắng50.22%
  • Tỷ lệ chọn9.04%
  • Tỷ lệ cấm26.30%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
25.89%33,077 Trận
58.01%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
8.55%10,917 Trận
54.59%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
5.48%6,999 Trận
53.95%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.45%5,685 Trận
57.59%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
Vũ Điệu Tử Thần
4.09%5,230 Trận
56.92%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
3.54%4,524 Trận
52.06%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.79%2,289 Trận
53.39%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Đao Tím
1.58%2,017 Trận
53.45%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.50%1,920 Trận
55.78%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.41%1,805 Trận
53.80%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.34%1,707 Trận
55.71%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.32%1,690 Trận
55.74%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.27%1,616 Trận
55.26%
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.25%1,598 Trận
52.75%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.20%1,528 Trận
59.42%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
93.00%196,421 Trận
50.46%
Giày Thủy Ngân
3.78%7,978 Trận
46.65%
Giày Thép Gai
1.79%3,780 Trận
48.12%
Giày Bạc
1.07%2,254 Trận
54.17%
Giày Phàm Ăn
0.36%755 Trận
48.21%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
80.45%171,529 Trận
50.53%
Kiếm Doran
Bình Máu
10.53%22,452 Trận
48.74%
Khiên Doran
Bình Máu
6.65%14,176 Trận
48.00%
Mũ Doran
Bình Máu
0.30%645 Trận
45.43%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.28%598 Trận
53.34%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.27%567 Trận
58.38%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.26%556 Trận
44.96%
Cung Doran
Bình Máu
0.17%362 Trận
50.28%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.15%311 Trận
57.56%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%240 Trận
53.33%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
3
0.06%129 Trận
50.39%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.06%135 Trận
46.67%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%104 Trận
59.62%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%96 Trận
40.63%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.04%81 Trận
43.21%
Trang bị
Core Items Table
Nỏ Tử Thủ
83.51%181,308 Trận
51.78%
Vô Cực Kiếm
59.65%129,501 Trận
54.49%
Vũ Điệu Tử Thần
31.41%68,187 Trận
56.61%
Gươm Suy Vong
27.63%59,979 Trận
47.42%
Nỏ Thần Dominik
16.23%35,242 Trận
53.96%
Kiếm B.F.
12.02%26,092 Trận
54.79%
Móc Diệt Thủy Quái
11.81%25,650 Trận
48.51%
Phong Thần Kiếm
11.20%24,325 Trận
52.47%
Lời Nhắc Tử Vong
9.33%20,258 Trận
51.02%
Giáp Thiên Thần
7.00%15,202 Trận
60.27%
Gươm Đồ Tể
4.30%9,339 Trận
39.73%
Đao Tím
4.11%8,924 Trận
50.13%
Ma Vũ Song Kiếm
3.47%7,536 Trận
52.39%
Huyết Kiếm
3.45%7,490 Trận
57.62%
Khăn Giải Thuật
2.46%5,336 Trận
50.32%
Đao Thủy Ngân
2.22%4,820 Trận
54.34%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.41%3,070 Trận
55.77%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.23%2,673 Trận
52.38%
Khiên Băng Randuin
1.17%2,548 Trận
49.29%
Súng Hải Tặc
0.96%2,075 Trận
53.40%
Mũi Tên Yun Tal
0.94%2,047 Trận
51.49%
Kiếm Điện Phong
0.54%1,164 Trận
53.09%
Giáp Thiên Nhiên
0.45%982 Trận
57.03%
Giáp Tâm Linh
0.38%833 Trận
54.38%
Chùy Phản Kích
0.38%821 Trận
52.62%
Chùy Gai Malmortius
0.31%683 Trận
51.39%
Kiếm Ác Xà
0.31%665 Trận
53.53%
Dao Hung Tàn
0.16%351 Trận
48.43%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.15%321 Trận
49.53%
Búa Tiến Công
0.12%258 Trận
56.98%