Tên hiển thị + #NA1
Yasuo

Yasuo Trang bị cho Middle, Bản vá 16.15

Bậc 2
Tỉ lệ Chí mạng của Yasuo được gia tăng. Ngoài ra, Yasuo tích lá chắn mỗi khi di chuyển. Lá chắn kích hoạt khi anh chịu sát thương từ tướng hoặc quái.
Bão KiếmQ
Tường GióW
Quét KiếmE
Trăng TrốiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tường Gió (W) một cách chiến thuật để chặn các kỹ năng quan trọng của kẻ địch. Tận dụng khả năng cơ động qua lính để cải thiện vị trí của bạn trong giai đoạn đi đường. Tập trung vào ngưỡng sức mạnh giữa trận sau khi có các trang bị cốt lõi.
  • Tỉ lệ thắng48.42%
  • Tỷ lệ chọn7.85%
  • Tỷ lệ cấm15.83%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
24.44%19,731 Trận
55.85%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
14.79%11,938 Trận
56.07%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
10.26%8,286 Trận
52.23%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
5.54%4,474 Trận
52.55%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
3.56%2,876 Trận
57.37%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
3.07%2,475 Trận
55.11%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
2.63%2,122 Trận
57.16%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.57%1,269 Trận
56.58%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.27%1,024 Trận
50.78%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
0.96%778 Trận
51.54%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
0.95%764 Trận
54.71%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Kiếm Điện Phong
0.74%596 Trận
52.85%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
0.6%483 Trận
45.96%
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
0.58%465 Trận
53.76%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.56%454 Trận
54.19%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
82.89%109,334 Trận
48.21%
Giày Thủy Ngân
8.56%11,286 Trận
47.75%
Giày Thép Gai
5.28%6,959 Trận
50.25%
Giày Phàm Ăn
1.79%2,355 Trận
53.72%
Giày Bạc
1.48%1,951 Trận
52.95%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
70.64%94,288 Trận
48.59%
Kiếm Doran
Bình Máu
17.41%23,236 Trận
47.5%
Khiên Doran
Bình Máu
9.12%12,178 Trận
46.99%
Mũ Doran
Bình Máu
0.42%565 Trận
46.9%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.26%351 Trận
60.68%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.26%346 Trận
50.87%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.26%348 Trận
39.66%
Cung Doran
Bình Máu
0.23%309 Trận
44.34%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%227 Trận
54.19%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.11%143 Trận
54.55%
Lưỡi Hái
0.11%153 Trận
57.52%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.09%120 Trận
42.5%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.07%87 Trận
45.98%
Cung Doran
0.07%93 Trận
51.61%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%68 Trận
48.53%
Trang bị
Core Items Table
Nỏ Tử Thủ
70.74%93,479 Trận
51.25%
Gươm Suy Vong
58.38%77,142 Trận
48.14%
Vô Cực Kiếm
42.56%56,237 Trận
54.55%
Móc Diệt Thủy Quái
32.9%43,481 Trận
49.97%
Lời Nhắc Tử Vong
16.7%22,066 Trận
51.09%
Vũ Điệu Tử Thần
14.92%19,713 Trận
54.59%
Kiếm B.F.
11.61%15,346 Trận
53.53%
Nỏ Thần Dominik
10.05%13,280 Trận
53.34%
Gươm Đồ Tể
6.9%9,117 Trận
37.78%
Phong Thần Kiếm
5.93%7,840 Trận
51.03%
Ma Vũ Song Kiếm
5.04%6,666 Trận
52.55%
Đao Tím
4.09%5,410 Trận
47.84%
Giáp Thiên Thần
4.02%5,306 Trận
60.01%
Súng Hải Tặc
3.18%4,199 Trận
46.7%
Kiếm Điện Phong
2.6%3,431 Trận
48.88%
Khăn Giải Thuật
1.93%2,547 Trận
48.53%
Đao Thủy Ngân
1.47%1,937 Trận
53.85%
Chùy Phản Kích
1.43%1,896 Trận
53.11%
Huyết Kiếm
1.4%1,855 Trận
58.38%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.09%1,434 Trận
51.74%
Khiên Băng Randuin
0.92%1,215 Trận
51.03%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.86%1,138 Trận
55.18%
Mũi Tên Yun Tal
0.72%952 Trận
49.16%
Chùy Gai Malmortius
0.52%689 Trận
51.23%
Kiếm Ác Xà
0.37%488 Trận
49.59%
Giáp Thiên Nhiên
0.35%458 Trận
56.33%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.32%418 Trận
48.8%
Dao Hung Tàn
0.31%412 Trận
51.7%
Giáp Tâm Linh
0.3%394 Trận
58.63%
Búa Tiến Công
0.21%281 Trận
53.74%