47.1%0.1%17
48%83.3%10,110
49%7.1%857
46.9%0.7%81
47.4%61.5%7,471
49.5%29.6%3,594
0%0%0
48.1%87%10,563
50%0.1%12
46.9%4%490
50.2%4.7%576
51.1%8.4%1,023
47.6%78%9,466
Chuẩn Xác
39.8%0.8%93
40%0.1%10
50.1%28.9%3,509
57.3%0.6%75
47.3%57.1%6,930
48.8%28.8%3,499
47.1%57.5%6,983
49.1%2.3%277
52.3%3.6%440
Kiên Định
48.3%99.1%12,029
48.2%97.2%11,797
47.5%73.4%8,911
Mảnh ngọc
47.1%0.1%17
48%83.3%10,110
49%7.1%857
46.9%0.7%81
47.4%61.5%7,471
49.5%29.6%3,594
0%0%0
48.1%87%10,563
50%0.1%12
46.9%4%490
50.2%4.7%576
51.1%8.4%1,023
47.6%78%9,466
Chuẩn Xác
39.8%0.8%93
40%0.1%10
50.1%28.9%3,509
57.3%0.6%75
47.3%57.1%6,930
48.8%28.8%3,499
47.1%57.5%6,983
49.1%2.3%277
52.3%3.6%440
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYasuoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
60.887,222 Trận | 48.01% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 56.18%3,904 Trận | 54.66% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 72.95%7,853 Trận | 47.92% |
15.41%1,659 Trận | 49.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.16%9,001 Trận | 48.16% | |
7.46%788 Trận | 46.07% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.11%1,597 Trận | 57.48% | |
14.73%937 Trận | 56.24% | |
11.1%706 Trận | 51.13% | |
5.82%370 Trận | 47.03% | |
3.76%239 Trận | 56.9% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.26%1,084 Trận | |
58.33%240 Trận | |
54.73%201 Trận | |
58.16%196 Trận | |
51.22%123 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59%200 Trận | |
55.7%79 Trận | |
55.56%45 Trận | |
44.74%38 Trận | |
61.29%31 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

