40%0.1%5
48.5%83%4,098
49.6%7.1%349
34.4%0.7%32
47.9%64%3,158
49.8%26.9%1,326
0%0%0
48.6%88.4%4,361
66.7%0.1%3
42.5%2.4%120
51.6%4.3%213
51.7%8.7%429
47.9%77.8%3,842
Chuẩn Xác
41.2%0.7%34
50%0.1%4
50.8%29.6%1,460
70.6%0.3%17
48.2%57.9%2,858
48.2%28.1%1,385
47.6%56%2,764
45.3%1.9%95
52.8%4%199
Kiên Định
48.6%99.1%4,891
48.7%97.6%4,818
47.6%72%3,553
Mảnh ngọc
40%0.1%5
48.5%83%4,098
49.6%7.1%349
34.4%0.7%32
47.9%64%3,158
49.8%26.9%1,326
0%0%0
48.6%88.4%4,361
66.7%0.1%3
42.5%2.4%120
51.6%4.3%213
51.7%8.7%429
47.9%77.8%3,842
Chuẩn Xác
41.2%0.7%34
50%0.1%4
50.8%29.6%1,460
70.6%0.3%17
48.2%57.9%2,858
48.2%28.1%1,385
47.6%56%2,764
45.3%1.9%95
52.8%4%199
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYasuoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.412,745 Trận | 48.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 55.61%1,582 Trận | 55.25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.77%3,617 Trận | 48.69% |
14.32%702 Trận | 50.71% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
86.66%4,169 Trận | 48.76% | |
6.86%330 Trận | 44.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.28%710 Trận | 58.87% | |
15.14%425 Trận | 56.24% | |
12.89%362 Trận | 54.7% | |
6.16%173 Trận | 54.91% | |
4.2%118 Trận | 55.08% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.92%385 Trận | |
61.47%109 Trận | |
57.35%68 Trận | |
52.54%59 Trận | |
50%46 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.42%69 Trận | |
42.86%28 Trận | |
58.82%17 Trận | |
58.82%17 Trận | |
58.33%12 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

