44.1%17.6%59
39.5%36.9%124
33.3%2.7%9
43.8%14.3%48
38.2%10.1%34
40%32.7%110
53.8%3.9%13
39.8%29.2%98
39.5%24.1%81
33.3%19.6%66
50%9.5%32
42.6%28%94
Kiên Định
50%3%10
28.6%2.1%7
44.7%28%94
0%0.9%3
0%0%0
43.9%12.2%41
41%36.3%122
33.3%0.9%3
0%0.6%2
Cảm Hứng
35.1%62.8%211
38.1%28.9%97
38%61%205
Mảnh ngọc
44.1%17.6%59
39.5%36.9%124
33.3%2.7%9
43.8%14.3%48
38.2%10.1%34
40%32.7%110
53.8%3.9%13
39.8%29.2%98
39.5%24.1%81
33.3%19.6%66
50%9.5%32
42.6%28%94
Kiên Định
50%3%10
28.6%2.1%7
44.7%28%94
0%0.9%3
0%0%0
43.9%12.2%41
41%36.3%122
33.3%0.9%3
0%0.6%2
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoThreshPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.84%248 Trận | 37.90% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 63.19%91 Trận | 48.35% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.71%115 Trận | 39.13% | |
2 | 20.81%67 Trận | 35.82% |
| Giày | ||
|---|---|---|
29.18%89 Trận | 49.44% | |
28.20%86 Trận | 40.70% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
3.98%7 Trận | 42.86% | |
2.84%5 Trận | 0.00% | |
2.27%4 Trận | 50.00% | |
2.27%4 Trận | 25.00% | |
2.27%4 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
50.00%10 Trận | |
60.00%10 Trận | |
42.86%7 Trận | |
28.57%7 Trận | |
25.00%4 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
16.67%6 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


