33.3%4.5%18
43.7%49.3%197
0%1%4
36.4%5.5%22
45%10%40
42%39.3%157
58.1%7.8%31
39.4%34.3%137
39.2%12.8%51
50.6%21.3%85
0%0%0
36.6%33.5%134
Kiên Định
53.6%7%28
37.5%4%16
35.6%22.5%90
22.2%2.3%9
0%0%0
37%11.5%46
39.6%33.5%134
0%0%0
45.5%2.8%11
Cảm Hứng
43.3%56%224
44%31.3%125
44.9%71.3%285
Mảnh ngọc
33.3%4.5%18
43.7%49.3%197
0%1%4
36.4%5.5%22
45%10%40
42%39.3%157
58.1%7.8%31
39.4%34.3%137
39.2%12.8%51
50.6%21.3%85
0%0%0
36.6%33.5%134
Kiên Định
53.6%7%28
37.5%4%16
35.6%22.5%90
22.2%2.3%9
0%0%0
37%11.5%46
39.6%33.5%134
0%0%0
45.5%2.8%11
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoThreshPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.22331 Trận | 44.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 63.3%138 Trận | 56.52% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 32.19%122 Trận | 53.28% |
30.34%115 Trận | 38.26% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
34.32%127 Trận | 50.39% | |
31.89%118 Trận | 38.98% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.33%19 Trận | 68.42% | |
4.82%11 Trận | 63.64% | |
3.95%9 Trận | 55.56% | |
3.51%8 Trận | 75% | |
3.07%7 Trận | 71.43% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.82%17 Trận | |
64.29%14 Trận | |
53.85%13 Trận | |
62.5%8 Trận | |
66.67%6 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
40%5 Trận | |
25%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


