0%0%0
44.9%48.5%332
25%0.6%4
44.9%44.5%305
48.1%15.8%108
0%0%0
44.1%77.8%533
46.4%16.1%110
51.2%18.5%127
42.3%59%404
44.9%90.8%622
0%0.2%1
44.4%2.6%18
Pháp Thuật
0%0.2%1
60%1.5%10
40%0.7%5
0%0%0
62.5%3.5%24
43%34.3%235
28.6%1%7
58.3%1.8%12
43.5%33.9%232
Kiên Định
43.7%78.1%535
43.8%84.2%577
43.4%60.2%412
Mảnh ngọc
0%0%0
44.9%48.5%332
25%0.6%4
44.9%44.5%305
48.1%15.8%108
0%0%0
44.1%77.8%533
46.4%16.1%110
51.2%18.5%127
42.3%59%404
44.9%90.8%622
0%0.2%1
44.4%2.6%18
Pháp Thuật
0%0.2%1
60%1.5%10
40%0.7%5
0%0%0
62.5%3.5%24
43%34.3%235
28.6%1%7
58.3%1.8%12
43.5%33.9%232
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRumblePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.00%513 Trận | 45.61% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 54.55%54 Trận | 55.56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.76%628 Trận | 45.06% |
2.16%14 Trận | 50.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
59.40%354 Trận | 43.79% | |
22.82%136 Trận | 57.35% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
67.26%450 Trận | 46.00% | |
25.26%169 Trận | 47.34% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
5.24%10 Trận | 60.00% | |
4.71%9 Trận | 77.78% | |
4.19%8 Trận | 75.00% | |
3.66%7 Trận | 85.71% | |
3.66%7 Trận | 28.57% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
30.00%10 Trận | |
44.44%9 Trận | |
40.00%5 Trận | |
0.00%5 Trận | |
100.00%2 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



