Tên hiển thị + #NA1
Nilah

Nilah Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 3
Nilah nhận thêm kinh nghiệm từ việc kết liễu lính, đồng thời cường hóa hiệu ứng hồi máu và lá chắn của đồng minh xung quanh.
Thủy Kiếm Vô DạngQ
Thủy Giáp Bảo HộW
Lướt Trên Mặt NướcE
Vũ Điệu Hân HoanR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Hướng tới 100% tỉ lệ chí mạng để tăng sát thương cho kỹ năng Q. Lên Vô Cực Kiếm làm trang bị thứ hai hoặc thứ ba. Tập trung vào việc kết liễu lính để tối đa hóa khả năng tăng tiến sức mạnh.
  • Tỉ lệ thắng51.99%
  • Tỷ lệ chọn1.02%
  • Tỷ lệ cấm1.62%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
32.4%1,385 Trận
60.36%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
16.98%726 Trận
63.36%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
11.23%480 Trận
52.92%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.58%153 Trận
63.4%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.81%120 Trận
53.33%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
2.55%109 Trận
59.63%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
2.39%102 Trận
58.82%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.96%84 Trận
60.71%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.78%76 Trận
71.05%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.19%51 Trận
64.71%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.08%46 Trận
78.26%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
1.08%46 Trận
58.7%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.01%43 Trận
46.51%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
0.98%42 Trận
40.48%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.84%36 Trận
58.33%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
41%2,092 Trận
55.54%
Giày Thép Gai
23.18%1,183 Trận
52.66%
Giày Cuồng Nộ
20.09%1,025 Trận
52.68%
Giày Thủy Ngân
13.52%690 Trận
52.61%
Giày Bạc
2.1%107 Trận
60.75%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
62.16%3,650 Trận
52.25%
Cung Doran
Bình Máu
2
26.36%1,548 Trận
53.42%
Khiên Doran
Bình Máu
5.3%311 Trận
49.84%
Mũ Doran
Bình Máu
3.01%177 Trận
48.02%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.43%25 Trận
68%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.39%23 Trận
56.52%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.26%15 Trận
33.33%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.19%11 Trận
54.55%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.19%11 Trận
54.55%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.14%8 Trận
50%
Cung Doran
Bình Máu
0.14%8 Trận
62.5%
Kiếm Doran
0.09%5 Trận
60%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.09%5 Trận
60%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%5 Trận
40%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.07%4 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
83.55%5,118 Trận
55.84%
Súng Hải Tặc
82.86%5,076 Trận
53.01%
Nỏ Thần Dominik
41.81%2,561 Trận
60.99%
Nỏ Tử Thủ
39.78%2,437 Trận
60.98%
Vũ Điệu Tử Thần
18.71%1,146 Trận
65.01%
Mũi Tên Yun Tal
17.86%1,094 Trận
54.57%
Lời Nhắc Tử Vong
16.88%1,034 Trận
55.71%
Kiếm B.F.
10.71%656 Trận
52.74%
Huyết Kiếm
7.18%440 Trận
61.82%
Ma Vũ Song Kiếm
3.75%230 Trận
69.13%
Gươm Đồ Tể
3.46%212 Trận
33.02%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
3.43%210 Trận
57.14%
Đao Chớp Navori
3.41%209 Trận
62.68%
Giáp Thiên Thần
3.28%201 Trận
72.64%
Đao Thủy Ngân
2.29%140 Trận
62.14%
Khăn Giải Thuật
1.78%109 Trận
62.39%
Chùy Gai Malmortius
1.62%99 Trận
63.64%
Kiếm Ác Xà
1.58%97 Trận
67.01%
Dao Hung Tàn
1.29%79 Trận
39.24%
Giáp Tâm Linh
0.82%50 Trận
66%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.77%47 Trận
51.06%
Nguyệt Đao
0.73%45 Trận
53.33%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.47%29 Trận
58.62%
Khiên Băng Randuin
0.46%28 Trận
60.71%
Liềm Xích Huyết Thực
0.44%27 Trận
70.37%
Kiếm Ma Youmuu
0.44%27 Trận
55.56%
Phong Thần Kiếm
0.42%26 Trận
53.85%
Đao Tím
0.38%23 Trận
60.87%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.33%20 Trận
40%
Kiếm Điện Phong
0.28%17 Trận
35.29%