Tên hiển thị + #NA1
Nilah

Nilah Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 3
Nilah nhận thêm kinh nghiệm từ việc kết liễu lính, đồng thời cường hóa hiệu ứng hồi máu và lá chắn của đồng minh xung quanh.
Thủy Kiếm Vô DạngQ
Thủy Giáp Bảo HộW
Lướt Trên Mặt NướcE
Vũ Điệu Hân HoanR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Hướng tới 100% tỉ lệ chí mạng để tăng sát thương cho kỹ năng Q. Lên Vô Cực Kiếm làm trang bị thứ hai hoặc thứ ba. Tập trung vào việc kết liễu lính để tối đa hóa khả năng tăng tiến sức mạnh.
  • Tỉ lệ thắng51.82%
  • Tỷ lệ chọn1.06%
  • Tỷ lệ cấm1.66%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
33.13%3,095 Trận
60.26%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
16.24%1,517 Trận
61.7%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
11.42%1,067 Trận
53.61%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.23%395 Trận
62.03%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
2.93%274 Trận
62.04%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.85%266 Trận
55.64%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
2.43%227 Trận
59.47%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.99%186 Trận
55.91%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.61%150 Trận
62.67%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.08%101 Trận
45.54%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.03%96 Trận
60.42%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.97%91 Trận
62.64%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.91%85 Trận
70.59%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.91%85 Trận
54.12%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.75%70 Trận
51.43%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
40.94%4,561 Trận
54.53%
Giày Thép Gai
23.82%2,654 Trận
51.73%
Giày Cuồng Nộ
19.51%2,174 Trận
51.2%
Giày Thủy Ngân
13.49%1,503 Trận
52.96%
Giày Bạc
2.07%231 Trận
54.55%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
62.84%8,011 Trận
51.72%
Cung Doran
Bình Máu
2
25.86%3,297 Trận
52.56%
Khiên Doran
Bình Máu
5.01%639 Trận
49.45%
Mũ Doran
Bình Máu
3.19%407 Trận
48.4%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.4%51 Trận
56.86%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.35%45 Trận
44.44%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.28%36 Trận
52.78%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.2%26 Trận
38.46%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.16%21 Trận
57.14%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.13%17 Trận
58.82%
Cung Doran
Bình Máu
0.11%14 Trận
42.86%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.1%13 Trận
53.85%
Kiếm Doran
0.09%12 Trận
50%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%11 Trận
63.64%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%8 Trận
37.5%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
83.65%10,933 Trận
55.25%
Súng Hải Tặc
82.26%10,752 Trận
52.36%
Nỏ Thần Dominik
42.81%5,595 Trận
60.97%
Nỏ Tử Thủ
40.38%5,278 Trận
60.82%
Vũ Điệu Tử Thần
18.53%2,422 Trận
65.98%
Mũi Tên Yun Tal
18.44%2,410 Trận
53.07%
Lời Nhắc Tử Vong
17.08%2,233 Trận
56.07%
Kiếm B.F.
10.38%1,357 Trận
52.1%
Huyết Kiếm
7.46%975 Trận
62.97%
Gươm Đồ Tể
3.56%465 Trận
33.33%
Ma Vũ Song Kiếm
3.49%456 Trận
66.01%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
3.46%452 Trận
61.5%
Đao Chớp Navori
3.36%439 Trận
60.82%
Giáp Thiên Thần
3.15%412 Trận
71.36%
Đao Thủy Ngân
2.07%270 Trận
59.26%
Khăn Giải Thuật
1.73%226 Trận
58.85%
Chùy Gai Malmortius
1.6%209 Trận
64.11%
Kiếm Ác Xà
1.51%198 Trận
60.1%
Dao Hung Tàn
1.22%160 Trận
42.5%
Giáp Tâm Linh
0.83%108 Trận
68.52%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.68%89 Trận
60.67%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.47%62 Trận
54.84%
Nguyệt Đao
0.46%60 Trận
50%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.41%54 Trận
51.85%
Khiên Băng Randuin
0.41%53 Trận
56.6%
Phong Thần Kiếm
0.4%52 Trận
46.15%
Liềm Xích Huyết Thực
0.38%50 Trận
72%
Kiếm Điện Phong
0.32%42 Trận
35.71%
Đao Tím
0.3%39 Trận
61.54%
Kiếm Ma Youmuu
0.23%30 Trận
60%