Tên hiển thị + #NA1
Nilah

Nilah Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 3
Nilah nhận thêm kinh nghiệm từ việc kết liễu lính, đồng thời cường hóa hiệu ứng hồi máu và lá chắn của đồng minh xung quanh.
Thủy Kiếm Vô DạngQ
Thủy Giáp Bảo HộW
Lướt Trên Mặt NướcE
Vũ Điệu Hân HoanR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Hướng tới 100% tỉ lệ chí mạng để tăng sát thương cho kỹ năng Q. Lên Vô Cực Kiếm làm trang bị thứ hai hoặc thứ ba. Tập trung vào việc kết liễu lính để tối đa hóa khả năng tăng tiến sức mạnh.
  • Tỉ lệ thắng52.30%
  • Tỷ lệ chọn1.06%
  • Tỷ lệ cấm1.66%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
33.29%3,863 Trận
60.94%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
15.72%1,824 Trận
61.68%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
11.59%1,345 Trận
55.02%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.35%505 Trận
62.77%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
3.05%354 Trận
62.71%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.65%307 Trận
56.35%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
2.42%281 Trận
58.36%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.01%233 Trận
57.08%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.59%185 Trận
60%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.11%129 Trận
47.29%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.03%120 Trận
63.33%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.99%115 Trận
68.7%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.99%115 Trận
61.74%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.84%98 Trận
51.02%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.72%84 Trận
53.57%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
41.49%5,717 Trận
55.57%
Giày Thép Gai
23.87%3,289 Trận
52.11%
Giày Cuồng Nộ
19%2,618 Trận
51.49%
Giày Thủy Ngân
13.49%1,859 Trận
53.68%
Giày Bạc
2%275 Trận
54.18%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
62.81%9,931 Trận
52.43%
Cung Doran
Bình Máu
2
25.52%4,036 Trận
52.85%
Khiên Doran
Bình Máu
5.2%822 Trận
48.91%
Mũ Doran
Bình Máu
3.34%528 Trận
49.43%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.42%66 Trận
63.64%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.4%63 Trận
47.62%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.25%40 Trận
55%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.23%36 Trận
50%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.14%22 Trận
59.09%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.13%20 Trận
50%
Kiếm Doran
0.1%16 Trận
43.75%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.1%16 Trận
43.75%
Cung Doran
Bình Máu
0.1%16 Trận
43.75%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%15 Trận
53.33%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%13 Trận
46.15%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
83.41%13,430 Trận
55.67%
Súng Hải Tặc
82.06%13,212 Trận
52.8%
Nỏ Thần Dominik
42.98%6,920 Trận
61.37%
Nỏ Tử Thủ
39.94%6,431 Trận
61.48%
Mũi Tên Yun Tal
18.87%3,038 Trận
53.65%
Vũ Điệu Tử Thần
18.69%3,009 Trận
66.07%
Lời Nhắc Tử Vong
17.08%2,750 Trận
56.8%
Kiếm B.F.
10.32%1,662 Trận
53.67%
Huyết Kiếm
7.48%1,204 Trận
63.62%
Ma Vũ Song Kiếm
3.68%593 Trận
65.94%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
3.59%578 Trận
60.9%
Gươm Đồ Tể
3.53%568 Trận
34.15%
Đao Chớp Navori
3.24%522 Trận
61.11%
Giáp Thiên Thần
3.15%507 Trận
69.82%
Đao Thủy Ngân
1.95%314 Trận
57.96%
Khăn Giải Thuật
1.78%286 Trận
58.74%
Chùy Gai Malmortius
1.61%260 Trận
63.85%
Kiếm Ác Xà
1.5%242 Trận
62.4%
Dao Hung Tàn
1.19%192 Trận
41.67%
Giáp Tâm Linh
0.86%139 Trận
67.63%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.66%107 Trận
59.81%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.45%73 Trận
52.05%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.45%73 Trận
52.05%
Nguyệt Đao
0.41%66 Trận
51.52%
Phong Thần Kiếm
0.4%64 Trận
51.56%
Liềm Xích Huyết Thực
0.39%62 Trận
67.74%
Khiên Băng Randuin
0.39%62 Trận
54.84%
Kiếm Điện Phong
0.3%48 Trận
39.58%
Đao Tím
0.29%46 Trận
54.35%
Kiếm Ma Youmuu
0.25%41 Trận
56.1%