Tên hiển thị + #NA1
Nilah

Nilah Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 3
Nilah nhận thêm kinh nghiệm từ việc kết liễu lính, đồng thời cường hóa hiệu ứng hồi máu và lá chắn của đồng minh xung quanh.
Thủy Kiếm Vô DạngQ
Thủy Giáp Bảo HộW
Lướt Trên Mặt NướcE
Vũ Điệu Hân HoanR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Hướng tới 100% tỉ lệ chí mạng để tăng sát thương cho kỹ năng Q. Lên Vô Cực Kiếm làm trang bị thứ hai hoặc thứ ba. Tập trung vào việc kết liễu lính để tối đa hóa khả năng tăng tiến sức mạnh.
  • Tỉ lệ thắng51.83%
  • Tỷ lệ chọn1.06%
  • Tỷ lệ cấm1.65%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
33.19%3,351 Trận
60.46%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
15.96%1,611 Trận
61.89%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
11.57%1,168 Trận
54.37%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.26%430 Trận
61.86%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
2.95%298 Trận
63.09%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.76%279 Trận
55.91%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
2.43%245 Trận
58.37%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.01%203 Trận
57.64%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.6%162 Trận
60.49%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.12%113 Trận
46.02%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.04%105 Trận
64.76%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.03%104 Trận
60.58%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.95%96 Trận
67.71%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.87%88 Trận
53.41%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.75%76 Trận
51.32%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
41.1%4,937 Trận
55.03%
Giày Thép Gai
23.95%2,877 Trận
52%
Giày Cuồng Nộ
19.14%2,299 Trận
51.2%
Giày Thủy Ngân
13.59%1,632 Trận
52.82%
Giày Bạc
2.06%248 Trận
54.84%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
62.83%8,654 Trận
51.85%
Cung Doran
Bình Máu
2
25.79%3,552 Trận
52.62%
Khiên Doran
Bình Máu
5.04%694 Trận
50.14%
Mũ Doran
Bình Máu
3.27%451 Trận
48.56%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.4%55 Trận
58.18%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.37%51 Trận
47.06%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.26%36 Trận
52.78%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.22%30 Trận
43.33%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.16%22 Trận
59.09%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.12%17 Trận
58.82%
Cung Doran
Bình Máu
0.1%14 Trận
42.86%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.09%13 Trận
53.85%
Kiếm Doran
0.09%13 Trận
53.85%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%12 Trận
58.33%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%10 Trận
40%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
83.52%11,767 Trận
55.4%
Súng Hải Tặc
82.16%11,575 Trận
52.52%
Nỏ Thần Dominik
42.93%6,048 Trận
61.08%
Nỏ Tử Thủ
40.15%5,656 Trận
61.19%
Mũi Tên Yun Tal
18.67%2,630 Trận
53.31%
Vũ Điệu Tử Thần
18.51%2,608 Trận
65.8%
Lời Nhắc Tử Vong
17.11%2,410 Trận
56.43%
Kiếm B.F.
10.35%1,458 Trận
52.67%
Huyết Kiếm
7.52%1,059 Trận
63.17%
Ma Vũ Song Kiếm
3.64%513 Trận
66.28%
Gươm Đồ Tể
3.55%500 Trận
33.2%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
3.49%492 Trận
61.18%
Đao Chớp Navori
3.31%467 Trận
60.6%
Giáp Thiên Thần
3.16%445 Trận
71.46%
Đao Thủy Ngân
2.03%286 Trận
58.39%
Khăn Giải Thuật
1.72%242 Trận
59.09%
Chùy Gai Malmortius
1.58%223 Trận
64.13%
Kiếm Ác Xà
1.47%207 Trận
61.35%
Dao Hung Tàn
1.19%167 Trận
41.32%
Giáp Tâm Linh
0.84%118 Trận
67.8%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.67%94 Trận
59.57%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.47%66 Trận
53.03%
Nguyệt Đao
0.44%62 Trận
51.61%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.42%59 Trận
50.85%
Liềm Xích Huyết Thực
0.4%56 Trận
71.43%
Khiên Băng Randuin
0.4%56 Trận
57.14%
Phong Thần Kiếm
0.38%54 Trận
46.3%
Kiếm Điện Phong
0.3%42 Trận
35.71%
Đao Tím
0.28%40 Trận
62.5%
Gươm Suy Vong
0.23%32 Trận
53.13%