Tên hiển thị + #NA1
Lee Sin

Lee Sin Trang bị cho Đường giữa, Bản vá 16.21

Sau khi Lee Sin sử dụng một kỹ năng, 2 đòn đánh kế tiếp tăng Tốc độ Đánh và hồi Nội Năng.
Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
Địa Chấn / Dư ChấnE
Nộ Long CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng 'Sóng Âm' chính xác để đảm bảo các đòn tấn công thành công. Tận dụng khả năng cơ động và lá chắn để sống sót trong giao tranh. Đòi hỏi kỹ năng cao để chơi hiệu quả.
Không đủ số lượng mẫu.
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mãng Xà Kích
Kiếm Ma Youmuu
Nguyên Tố Luân
3.55%59 Trận
79.66%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Vũ Điệu Tử Thần
3.49%58 Trận
55.17%
Mãng Xà Kích
Kiếm Ma Youmuu
Thương Phục Hận Serylda
3.37%56 Trận
48.21%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Mãng Xà Kích
2.41%40 Trận
50.00%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Vũ Điệu Tử Thần
2.23%37 Trận
48.65%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Mãng Xà Kích
1.81%30 Trận
56.67%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
1.63%27 Trận
59.26%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
1.51%25 Trận
56.00%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
1.51%25 Trận
44.00%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
1.44%24 Trận
37.50%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.38%23 Trận
69.57%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Vũ Điệu Tử Thần
1.20%20 Trận
50.00%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.14%19 Trận
36.84%
Mãng Xà Kích
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
1.08%18 Trận
50.00%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
1.02%17 Trận
52.94%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
37.93%913 Trận
43.81%
Giày Khai Sáng Ionia
24.51%590 Trận
48.64%
Giày Thép Gai
21.19%510 Trận
44.12%
Giày Phàm Ăn
14.75%355 Trận
47.89%
Giày Bạc
1.58%38 Trận
52.63%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
71.18%1,850 Trận
45.14%
Khiên Doran
Bình Máu
14.51%377 Trận
41.64%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
8.66%225 Trận
43.11%
Mũ Doran
Bình Máu
1.54%40 Trận
40.00%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.04%27 Trận
51.85%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.81%21 Trận
28.57%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.46%12 Trận
41.67%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.42%11 Trận
27.27%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.19%5 Trận
0.00%
Kiếm Doran
0.15%4 Trận
50.00%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%4 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
0.12%3 Trận
66.67%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.08%2 Trận
100.00%
Kiếm Dài
0.08%2 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.08%2 Trận
50.00%
Trang bị
Core Items Table
Mãng Xà Kích
46.24%1,237 Trận
48.83%
Kiếm Điện Phong
45.08%1,206 Trận
47.01%
Nguyệt Đao
42.43%1,135 Trận
43.61%
Vũ Điệu Tử Thần
22.80%610 Trận
50.66%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
21.05%563 Trận
42.98%
Rìu Mãng Xà
12.82%343 Trận
40.82%
Lưỡi Hái Công Phá
11.36%304 Trận
48.68%
Rìu Đen
10.58%283 Trận
47.70%
Kiếm Ác Xà
10.47%280 Trận
49.64%
Chùy Gai Malmortius
9.98%267 Trận
47.19%
Kiếm Ma Youmuu
8.22%220 Trận
58.64%
Dao Hung Tàn
8.00%214 Trận
44.39%
Nguyên Tố Luân
7.25%194 Trận
62.37%
Thương Phục Hận Serylda
7.14%191 Trận
60.21%
Nỏ Thần Dominik
6.09%163 Trận
50.31%
Áo Choàng Bóng Tối
5.76%154 Trận
50.00%
Giáo Thiên Ly
4.56%122 Trận
50.82%
Giáp Thiên Thần
3.59%96 Trận
53.13%
Súng Hải Tặc
3.21%86 Trận
39.53%
Rìu Tiamat
2.50%67 Trận
38.81%
Liềm Xích Huyết Thực
2.24%60 Trận
53.33%
Kiếm B.F.
2.02%54 Trận
55.56%
Lời Nhắc Tử Vong
1.83%49 Trận
46.94%
Gươm Đồ Tể
1.76%47 Trận
46.81%
Kiếm Âm U
0.97%26 Trận
53.85%
Móng Vuốt Sterak
0.90%24 Trận
41.67%
Khiên Băng Randuin
0.75%20 Trận
45.00%
Giáp Tâm Linh
0.64%17 Trận
52.94%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.41%11 Trận
36.36%
Giáp Gai
0.37%10 Trận
40.00%