Tên hiển thị + #NA1
Gragas

Gragas Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.18

Bậc 2
Sau vài giây, Gragas lại được hồi máu khi sử dụng kỹ năng.
Lăn Thùng RượuQ
Say Quá Hóa CuồngW
Lăn BụngE
Thùng Rượu NổR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng khả năng giảm sát thương của Say Rượu ngay khi bạn bị tấn công. Đẩy kẻ địch về phía trụ của bạn bằng Thùng Rượu Nổ và kết hợp với Lấy Thịt Đè Người để hỗ trợ đồng đội hạ gục mục tiêu.
  • Tỉ lệ thắng50.92%
  • Tỷ lệ chọn2.39%
  • Tỷ lệ cấm0.72%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Động Cơ Vũ Trụ
6.13%233 Trận
56.65%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
4.34%165 Trận
60.00%
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.34%127 Trận
59.06%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Động Cơ Vũ Trụ
2.92%111 Trận
61.26%
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
2.50%95 Trận
51.58%
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.97%75 Trận
60.00%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.71%65 Trận
53.85%
Kiếm Tai Ương
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.63%62 Trận
75.81%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.26%48 Trận
52.08%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Kiếm Tai Ương
1.00%38 Trận
71.05%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Quyền Trượng Bão Tố
0.92%35 Trận
60.00%
Trượng Trường Sinh
Động Cơ Vũ Trụ
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.74%28 Trận
57.14%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.74%28 Trận
67.86%
Vọng Âm Luden
Đai Tên Lửa Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.74%28 Trận
50.00%
Kiếm Tai Ương
Quyền Trượng Bão Tố
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.74%28 Trận
64.29%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
47.95%3,367 Trận
50.67%
Giày Pháp Sư
37.44%2,629 Trận
52.72%
Giày Thép Gai
7.58%532 Trận
46.62%
Giày Thủy Ngân
4.78%336 Trận
51.79%
Giày Bạc
2.22%156 Trận
55.13%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
81.61%5,985 Trận
50.86%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
9.56%701 Trận
50.50%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
5.69%417 Trận
47.24%
Khiên Doran
Bình Máu
0.98%72 Trận
55.56%
Mũ Doran
Bình Máu
0.44%32 Trận
50.00%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.34%25 Trận
76.00%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.20%15 Trận
40.00%
Lam Ngọc
Bình Máu
2
0.18%13 Trận
61.54%
Lam Ngọc
0.16%12 Trận
66.67%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.10%7 Trận
28.57%
Nhẫn Doran
0.08%6 Trận
50.00%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
0.08%6 Trận
50.00%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.07%5 Trận
40.00%
Lam Ngọc
Bình Máu
4
0.07%5 Trận
80.00%
Lam Ngọc
Bình Máu
0.07%5 Trận
0.00%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Tai Ương
42.53%3,125 Trận
54.37%
Đai Tên Lửa Hextech
33.59%2,468 Trận
51.62%
Trượng Trường Sinh
27.36%2,010 Trận
49.75%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
26.76%1,966 Trận
54.88%
Động Cơ Vũ Trụ
18.03%1,325 Trận
54.57%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
17.27%1,269 Trận
53.66%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
14.36%1,055 Trận
52.23%
Vọng Âm Luden
12.85%944 Trận
53.81%
Đồng Hồ Cát Zhonya
12.58%924 Trận
54.22%
Quyền Trượng Bão Tố
9.98%733 Trận
55.80%
Mũ Phù Thủy Rabadon
9.30%683 Trận
61.64%
Nước Mắt Nữ Thần
8.85%650 Trận
37.54%
Trát Lệnh Đế Vương
8.62%633 Trận
53.08%
Phong Ấn Hắc Ám
7.69%565 Trận
56.46%
Ngọc Quên Lãng
7.10%522 Trận
48.66%
Giáp Tay Seeker
3.24%238 Trận
54.20%
Trượng Hư Vô
2.63%193 Trận
52.85%
Hoa Tử Linh
1.89%139 Trận
58.27%
Găng Tay Băng Giá
1.81%133 Trận
58.65%
Tim Băng
1.52%112 Trận
50.00%
Đuốc Lửa Đen
1.52%112 Trận
51.79%
Áo Choàng Gai
1.48%109 Trận
37.61%
Khiên Thái Dương
1.42%104 Trận
49.04%
Quỷ Thư Morello
1.42%104 Trận
57.69%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.28%94 Trận
91.49%
Giáp Tâm Linh
1.22%90 Trận
61.11%
Giáp Gai
1.09%80 Trận
45.00%
Áo Choàng Hắc Quang
0.91%67 Trận
41.79%
Băng Giáp
0.76%56 Trận
46.43%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.75%55 Trận
58.18%