Tên hiển thị + #NA1
Gragas

Gragas Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 4
Sau vài giây, Gragas lại được hồi máu khi sử dụng kỹ năng.
Lăn Thùng RượuQ
Say Quá Hóa CuồngW
Lăn BụngE
Thùng Rượu NổR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đừng tự động nâng Q ở cấp 1; hãy đợi xem di chuyển của đối thủ. Nếu đối thủ lao vào, hãy nâng E để trao đổi chiêu thức trực tiếp. Đối với tướng đánh xa, hãy đợi đợt lính đến rồi nâng Q.
  • Tỉ lệ thắng49.58%
  • Tỷ lệ chọn2.08%
  • Tỷ lệ cấm0.67%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
6.37%1,640 Trận
52.8%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Động Cơ Vũ Trụ
4.67%1,202 Trận
56.57%
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.94%758 Trận
52.64%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Động Cơ Vũ Trụ
2.66%686 Trận
55.25%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
2.19%564 Trận
56.21%
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.82%468 Trận
52.99%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
1.67%430 Trận
57.21%
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
1.51%388 Trận
56.7%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.33%342 Trận
60.23%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Kiếm Tai Ương
1.25%321 Trận
59.81%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.17%301 Trận
53.16%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.92%236 Trận
56.78%
Kiếm Tai Ương
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.87%224 Trận
55.36%
Trượng Trường Sinh
Động Cơ Vũ Trụ
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.75%194 Trận
53.61%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.73%189 Trận
59.79%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
47.01%21,420 Trận
49.97%
Giày Pháp Sư
38.07%17,346 Trận
51.2%
Giày Thép Gai
7.55%3,441 Trận
47.28%
Giày Thủy Ngân
4.97%2,265 Trận
50.11%
Giày Bạc
2.32%1,059 Trận
53.16%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
78.94%37,845 Trận
49.41%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
10.24%4,910 Trận
52.87%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
6.95%3,331 Trận
48.03%
Khiên Doran
Bình Máu
1.92%921 Trận
45.93%
Mũ Doran
Bình Máu
0.37%179 Trận
49.16%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.29%137 Trận
50.36%
Nhẫn Doran
0.21%100 Trận
49%
Lam Ngọc
Bình Máu
2
0.19%90 Trận
41.11%
Lam Ngọc
0.15%72 Trận
48.61%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%53 Trận
60.38%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.09%42 Trận
54.76%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
0.07%32 Trận
50%
Nước Mắt Nữ Thần
0.05%26 Trận
73.08%
Lam Ngọc
Bình Máu
0.04%19 Trận
57.89%
Sách Cũ
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.04%20 Trận
70%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Tai Ương
42.79%20,658 Trận
52.37%
Đai Tên Lửa Hextech
40.67%19,632 Trận
50.89%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
26.57%12,824 Trận
53.09%
Trượng Trường Sinh
25.32%12,221 Trận
47.73%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
19.76%9,540 Trận
51.87%
Động Cơ Vũ Trụ
17.81%8,595 Trận
53.51%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
13.39%6,465 Trận
50.66%
Đồng Hồ Cát Zhonya
13.21%6,379 Trận
53.9%
Trát Lệnh Đế Vương
13.19%6,366 Trận
53.61%
Mũ Phù Thủy Rabadon
9.57%4,619 Trận
56.44%
Vọng Âm Luden
9.57%4,622 Trận
50.82%
Nước Mắt Nữ Thần
8.18%3,948 Trận
39.13%
Ngọc Quên Lãng
7.16%3,454 Trận
44.56%
Quyền Trượng Bão Tố
6.88%3,320 Trận
54.73%
Phong Ấn Hắc Ám
6.8%3,281 Trận
56.93%
Giáp Tay Seeker
3.44%1,662 Trận
51.5%
Trượng Hư Vô
2.73%1,318 Trận
52.35%
Hoa Tử Linh
2.24%1,079 Trận
54.12%
Quỷ Thư Morello
1.7%821 Trận
51.28%
Khiên Thái Dương
1.67%806 Trận
48.01%
Áo Choàng Gai
1.51%727 Trận
47.32%
Găng Tay Băng Giá
1.43%691 Trận
54.85%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.4%677 Trận
83.46%
Tim Băng
1.37%660 Trận
51.21%
Giáp Tâm Linh
1.11%537 Trận
50.09%
Giáp Gai
1.08%522 Trận
48.66%
Đuốc Lửa Đen
1.01%488 Trận
46.72%
Áo Choàng Hắc Quang
0.95%459 Trận
50.98%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.83%400 Trận
54%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
0.76%368 Trận
48.91%