45.5%0.1%33
49.2%14%7,637
50.2%68.4%37,253
51.3%0.4%199
51.8%0.5%251
50%81.9%44,619
50.4%0.5%252
50%81.3%44,259
50.7%1%535
51.2%0.6%328
49.5%67.5%36,784
53.7%0.1%67
52.4%15.2%8,271
Pháp Thuật
37.5%0%16
50.6%5.3%2,895
51.8%4%2,197
51%8.7%4,742
53.1%0.1%32
49%51.6%28,083
49.1%58.9%32,082
54.2%0.3%166
53%0.5%279
Cảm Hứng
49.6%73.3%39,945
49.9%97.4%53,057
49.9%85.1%46,369
Mảnh ngọc
45.5%0.1%33
49.2%14%7,637
50.2%68.4%37,253
51.3%0.4%199
51.8%0.5%251
50%81.9%44,619
50.4%0.5%252
50%81.3%44,259
50.7%1%535
51.2%0.6%328
49.5%67.5%36,784
53.7%0.1%67
52.4%15.2%8,271
Pháp Thuật
37.5%0%16
50.6%5.3%2,895
51.8%4%2,197
51%8.7%4,742
53.1%0.1%32
49%51.6%28,083
49.1%58.9%32,082
54.2%0.3%166
53%0.5%279
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGragasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.6139,988 Trận | 49.58% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 37.93%12,259 Trận | 52.5% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 79.04%41,695 Trận | 50% |
10.37%5,469 Trận | 51.34% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.23%23,109 Trận | 50.02% | |
38.34%19,165 Trận | 52.05% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.54%3,196 Trận | 55.35% | |
3.98%1,207 Trận | 55.76% | |
3.51%1,063 Trận | 56.35% | |
3.08%935 Trận | 52.41% | |
2.28%690 Trận | 54.78% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.04%2,569 Trận | |
56.45%2,193 Trận | |
56.73%1,301 Trận | |
59.69%645 Trận | |
55.34%609 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.56%596 Trận | |
55.13%439 Trận | |
56.68%247 Trận | |
65.22%207 Trận | |
56.33%158 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%30 Trận | |
50%22 Trận | |
44.44%18 Trận | |
56.25%16 Trận | |
33.33%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

