40%0.1%20
49.7%14%5,118
50.5%68.2%24,979
51.1%0.4%139
51.9%0.5%187
50.3%81.6%29,902
48.5%0.5%167
50.3%81%29,661
51.4%1%370
52.4%0.6%225
49.9%66.9%24,491
59%0.1%39
52.3%15.6%5,726
Pháp Thuật
40%0%10
51%5.3%1,952
52.2%4.2%1,523
51.1%8.9%3,255
55.6%0.1%18
49.3%51.3%18,786
49.3%58.6%21,461
50.4%0.3%115
48.9%0.5%190
Cảm Hứng
49.9%73%26,729
50.3%97.5%35,716
50.3%85%31,125
Mảnh ngọc
40%0.1%20
49.7%14%5,118
50.5%68.2%24,979
51.1%0.4%139
51.9%0.5%187
50.3%81.6%29,902
48.5%0.5%167
50.3%81%29,661
51.4%1%370
52.4%0.6%225
49.9%66.9%24,491
59%0.1%39
52.3%15.6%5,726
Pháp Thuật
40%0%10
51%5.3%1,952
52.2%4.2%1,523
51.1%8.9%3,255
55.6%0.1%18
49.3%51.3%18,786
49.3%58.6%21,461
50.4%0.3%115
48.9%0.5%190
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGragasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.4726,929 Trận | 49.99% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 38.1%8,183 Trận | 52.74% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.81%27,547 Trận | 50.29% |
10.63%3,717 Trận | 51.95% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.3%15,313 Trận | 50.39% | |
38.33%12,679 Trận | 52.22% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.73%2,165 Trận | 55.7% | |
4.42%891 Trận | 56.68% | |
3.51%708 Trận | 55.93% | |
3.06%618 Trận | 52.27% | |
2.27%458 Trận | 55.46% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.43%1,703 Trận | |
55.64%1,497 Trận | |
56.95%899 Trận | |
61.2%433 Trận | |
55.42%415 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.05%408 Trận | |
54.46%303 Trận | |
53.9%154 Trận | |
67.39%138 Trận | |
56.12%98 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
73.68%19 Trận | |
42.86%14 Trận | |
57.14%14 Trận | |
61.54%13 Trận | |
40%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

