42.3%0.1%26
49%14.1%6,494
50.2%68.2%31,420
49.1%0.4%171
51.3%0.5%224
50%81.8%37,675
47.2%0.5%212
50%81.2%37,378
49.5%1%461
51.5%0.6%272
49.5%67.1%30,922
49%0.1%51
52%15.5%7,138
Pháp Thuật
33.3%0%12
50.5%5.3%2,444
52.3%4.1%1,898
50.9%8.8%4,071
56.5%0.1%23
49%51.4%23,675
49%58.8%27,088
52.1%0.3%146
50.6%0.5%243
Cảm Hứng
49.6%73.1%33,664
49.9%97.4%44,878
49.8%85%39,156
Mảnh ngọc
42.3%0.1%26
49%14.1%6,494
50.2%68.2%31,420
49.1%0.4%171
51.3%0.5%224
50%81.8%37,675
47.2%0.5%212
50%81.2%37,378
49.5%1%461
51.5%0.6%272
49.5%67.1%30,922
49%0.1%51
52%15.5%7,138
Pháp Thuật
33.3%0%12
50.5%5.3%2,444
52.3%4.1%1,898
50.9%8.8%4,071
56.5%0.1%23
49%51.4%23,675
49%58.8%27,088
52.1%0.3%146
50.6%0.5%243
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGragasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.2133,945 Trận | 49.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 37.79%10,258 Trận | 52.31% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.89%35,002 Trận | 49.89% |
10.48%4,650 Trận | 51.94% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.46%19,519 Trận | 50.08% | |
38.06%15,989 Trận | 51.82% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.65%2,718 Trận | 55.41% | |
4.27%1,089 Trận | 56.38% | |
3.47%886 Trận | 56.09% | |
3.04%776 Trận | 52.19% | |
2.31%590 Trận | 53.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.91%2,160 Trận | |
55.83%1,852 Trận | |
57.64%1,112 Trận | |
59.93%539 Trận | |
55.69%501 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.88%501 Trận | |
55.12%381 Trận | |
55.4%213 Trận | |
67.63%173 Trận | |
56.2%137 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.71%28 Trận | |
55%20 Trận | |
43.75%16 Trận | |
53.33%15 Trận | |
33.33%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

