0%0%0
48.8%12.7%547
49.2%73.5%3,163
22.2%0.2%9
40%0.2%10
49%85.8%3,691
61.1%0.4%18
49.2%85%3,656
45.2%0.7%31
37.5%0.7%32
49.2%73.1%3,143
100%0%1
48.3%13.4%575
Pháp Thuật
0%0%1
56.6%5.1%219
43.7%3.3%142
50.8%7.5%323
0%0%0
49.2%53.6%2,303
49%61.9%2,663
44.4%0.2%9
38.9%0.4%18
Cảm Hứng
49.2%78.3%3,368
49%97.4%4,190
49.2%81.4%3,499
Mảnh ngọc
0%0%0
48.8%12.7%547
49.2%73.5%3,163
22.2%0.2%9
40%0.2%10
49%85.8%3,691
61.1%0.4%18
49.2%85%3,656
45.2%0.7%31
37.5%0.7%32
49.2%73.1%3,143
100%0%1
48.3%13.4%575
Pháp Thuật
0%0%1
56.6%5.1%219
43.7%3.3%142
50.8%7.5%323
0%0%0
49.2%53.6%2,303
49%61.9%2,663
44.4%0.2%9
38.9%0.4%18
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGragasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.05%3,314 Trận | 48.55% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 39.90%999 Trận | 51.85% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.02%3,207 Trận | 48.80% |
9.18%359 Trận | 49.58% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.35%1,868 Trận | 49.09% | |
35.77%1,327 Trận | 49.43% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
7.45%153 Trận | 56.21% | |
5.94%122 Trận | 50.82% | |
3.94%81 Trận | 64.20% | |
2.82%58 Trận | 67.24% | |
2.48%51 Trận | 47.06% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
54.70%181 Trận | |
54.55%154 Trận | |
67.14%70 Trận | |
77.78%45 Trận | |
57.89%38 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
59.26%27 Trận | |
63.64%22 Trận | |
44.44%18 Trận | |
64.29%14 Trận | |
45.45%11 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


