100%0.1%3
51%13.7%673
50.6%72.4%3,562
42.9%0.1%7
80%0.2%10
50.7%85.7%4,214
33.3%0.4%21
50.6%84.6%4,164
59.3%1.2%59
50%0.5%22
49.7%71.9%3,538
50%0.1%6
56.1%14.2%701
Pháp Thuật
0%0%2
55.6%5.6%275
48.8%3.5%170
51.6%10.3%508
0%0%2
48.8%54.3%2,670
49.9%64.2%3,157
33.3%0.3%15
44.8%0.6%29
Cảm Hứng
49.9%78.3%3,850
50.5%97.6%4,800
50.3%84.4%4,153
Mảnh ngọc
100%0.1%3
51%13.7%673
50.6%72.4%3,562
42.9%0.1%7
80%0.2%10
50.7%85.7%4,214
33.3%0.4%21
50.6%84.6%4,164
59.3%1.2%59
50%0.5%22
49.7%71.9%3,538
50%0.1%6
56.1%14.2%701
Pháp Thuật
0%0%2
55.6%5.6%275
48.8%3.5%170
51.6%10.3%508
0%0%2
48.8%54.3%2,670
49.9%64.2%3,157
33.3%0.3%15
44.8%0.6%29
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGragasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.75%3,810 Trận | 49.76% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 38.46%1,092 Trận | 52.56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 80.54%3,949 Trận | 49.81% |
11.24%551 Trận | 55.35% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.38%2,250 Trận | 50.31% | |
37.88%1,762 Trận | 54.14% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
7.86%195 Trận | 60.00% | |
4.44%110 Trận | 62.73% | |
3.35%83 Trận | 66.27% | |
2.78%69 Trận | 55.07% | |
2.18%54 Trận | 55.56% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.25%181 Trận | |
61.74%149 Trận | |
51.22%82 Trận | |
60.38%53 Trận | |
67.35%49 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
58.97%39 Trận | |
65.22%23 Trận | |
64.71%17 Trận | |
76.92%13 Trận | |
66.67%12 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

