57.9%0.1%19
49.1%13.7%5,664
51.2%69.7%28,852
46.7%0.4%184
48.5%0.4%169
50.8%83.2%34,409
51.1%0.3%141
50.8%82.1%33,970
50%1.2%478
56.1%0.7%271
50%67.1%27,783
44.4%0.1%54
54.1%16.6%6,882
Pháp Thuật
56.3%0%16
52.8%5.6%2,315
52.5%3.3%1,373
53.4%8.6%3,579
27.3%0%11
49.2%51.5%21,314
49.6%58.5%24,224
54.1%0.3%111
53.6%0.4%183
Cảm Hứng
50.2%73.1%30,263
50.7%96.1%39,764
50.6%85.5%35,375
Mảnh ngọc
57.9%0.1%19
49.1%13.7%5,664
51.2%69.7%28,852
46.7%0.4%184
48.5%0.4%169
50.8%83.2%34,409
51.1%0.3%141
50.8%82.1%33,970
50%1.2%478
56.1%0.7%271
50%67.1%27,783
44.4%0.1%54
54.1%16.6%6,882
Pháp Thuật
56.3%0%16
52.8%5.6%2,315
52.5%3.3%1,373
53.4%8.6%3,579
27.3%0%11
49.2%51.5%21,314
49.6%58.5%24,224
54.1%0.3%111
53.6%0.4%183
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGragasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.3730,276 Trận | 50.34% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 37.67%9,109 Trận | 52.26% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.35%31,224 Trận | 50.69% |
11.02%4,390 Trận | 52.12% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.5%17,622 Trận | 51.19% | |
38.16%14,462 Trận | 52.35% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.31%1,852 Trận | 53.24% | |
4.18%932 Trận | 54.72% | |
2.48%553 Trận | 54.61% | |
2.31%515 Trận | 56.89% | |
2.31%514 Trận | 59.73% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.34%1,865 Trận | |
58.06%1,612 Trận | |
58.56%864 Trận | |
58.56%473 Trận | |
52.15%441 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.17%415 Trận | |
56.43%280 Trận | |
60.82%171 Trận | |
64.42%104 Trận | |
63.46%104 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%21 Trận | |
76.92%13 Trận | |
33.33%12 Trận | |
30%10 Trận | |
85.71%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

