44.4%0.1%27
49%14.1%6,697
50.1%68.2%32,352
48.3%0.4%176
50.9%0.5%226
49.9%81.8%38,807
46.6%0.5%219
49.9%81.2%38,504
49.6%1%472
51.4%0.6%276
49.4%67.2%31,879
47.3%0.1%55
52.1%15.4%7,318
Pháp Thuật
35.7%0%14
50.5%5.3%2,517
52.1%4.1%1,940
51%8.8%4,185
56.5%0.1%23
48.9%51.5%24,415
48.9%58.9%27,915
52.4%0.3%147
51.2%0.5%248
Cảm Hứng
49.5%73.1%34,687
49.9%97.4%46,195
49.8%85%40,328
Mảnh ngọc
44.4%0.1%27
49%14.1%6,697
50.1%68.2%32,352
48.3%0.4%176
50.9%0.5%226
49.9%81.8%38,807
46.6%0.5%219
49.9%81.2%38,504
49.6%1%472
51.4%0.6%276
49.4%67.2%31,879
47.3%0.1%55
52.1%15.4%7,318
Pháp Thuật
35.7%0%14
50.5%5.3%2,517
52.1%4.1%1,940
51%8.8%4,185
56.5%0.1%23
48.9%51.5%24,415
48.9%58.9%27,915
52.4%0.3%147
51.2%0.5%248
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGragasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.1534,955 Trận | 49.57% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 37.83%10,585 Trận | 52.42% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.89%36,076 Trận | 49.84% |
10.53%4,817 Trận | 51.84% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.49%20,137 Trận | 49.97% | |
38.07%16,489 Trận | 51.82% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.65%2,798 Trận | 55.61% | |
4.26%1,119 Trận | 56.21% | |
3.49%916 Trận | 56.22% | |
3.06%804 Trận | 52.11% | |
2.29%602 Trận | 53.82% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.91%2,220 Trận | |
55.98%1,899 Trận | |
57.08%1,144 Trận | |
59.86%558 Trận | |
55.62%516 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.8%517 Trận | |
55.04%387 Trận | |
55.91%220 Trận | |
67.04%179 Trận | |
56.12%139 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.71%28 Trận | |
55%20 Trận | |
43.75%16 Trận | |
53.33%15 Trận | |
33.33%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

