57.1%0.1%21
49.2%13.8%5,831
51.2%69.7%29,535
46.8%0.4%188
48.3%0.4%172
50.9%83.2%35,261
50.7%0.3%142
50.8%82.1%34,817
49.6%1.1%482
55.8%0.7%276
50.1%67.2%28,489
44.4%0.1%54
54.1%16.6%7,032
Pháp Thuật
52.9%0%17
52.5%5.6%2,385
52.8%3.3%1,411
53.3%8.7%3,671
27.3%0%11
49.2%51.6%21,858
49.6%58.6%24,842
53.5%0.3%114
52.9%0.4%187
Cảm Hứng
50.2%73.2%31,020
50.7%96.1%40,741
50.6%85.5%36,235
Mảnh ngọc
57.1%0.1%21
49.2%13.8%5,831
51.2%69.7%29,535
46.8%0.4%188
48.3%0.4%172
50.9%83.2%35,261
50.7%0.3%142
50.8%82.1%34,817
49.6%1.1%482
55.8%0.7%276
50.1%67.2%28,489
44.4%0.1%54
54.1%16.6%7,032
Pháp Thuật
52.9%0%17
52.5%5.6%2,385
52.8%3.3%1,411
53.3%8.7%3,671
27.3%0%11
49.2%51.6%21,858
49.6%58.6%24,842
53.5%0.3%114
52.9%0.4%187
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGragasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.4431,057 Trận | 50.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 37.74%9,339 Trận | 52.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.4%32,025 Trận | 50.7% |
10.98%4,486 Trận | 52.23% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.5%18,056 Trận | 51.26% | |
38.05%14,775 Trận | 52.3% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.23%1,882 Trận | 53.24% | |
4.22%966 Trận | 55.28% | |
2.46%562 Trận | 54.8% | |
2.3%525 Trận | 59.62% | |
2.3%526 Trận | 56.65% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.56%1,917 Trận | |
57.91%1,668 Trận | |
58.69%886 Trận | |
58.56%485 Trận | |
52.62%458 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.35%425 Trận | |
57.34%293 Trận | |
60.67%178 Trận | |
65.14%109 Trận | |
65.42%107 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
69.57%23 Trận | |
71.43%14 Trận | |
33.33%12 Trận | |
30%10 Trận | |
85.71%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

