Tên hiển thị + #NA1
Gragas

Gragas Xây dựng của đối thủ cho Top, Bản vá 16.15

Bậc 3
Sau vài giây, Gragas lại được hồi máu khi sử dụng kỹ năng.
Lăn Thùng RượuQ
Say Quá Hóa CuồngW
Lăn BụngE
Thùng Rượu NổR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đừng tự động nâng Q ở cấp 1; hãy đợi xem di chuyển của đối thủ. Nếu đối thủ lao vào, hãy nâng E để trao đổi chiêu thức trực tiếp. Đối với tướng đánh xa, hãy đợi đợt lính đến rồi nâng Q.
  • Tỉ lệ thắng50.64%
  • Tỷ lệ chọn2.17%
  • Tỷ lệ cấm0.66%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Gragas bảng ngọc
Triệu Hồi Aery
61.1%0.1%18
Thiên Thạch Bí Ẩn
49.6%13.7%5,056
Xung Kích Bão Tố
51.1%69.8%25,672
Lửa Tử Thần
44.1%0.5%170
Bậc Thầy Nguyên Tố
49%0.4%155
Dải Băng Năng Lượng
50.8%83.2%30,635
Áo Choàng Mây
50.8%0.3%126
Thăng Tiến Sức Mạnh
50.8%82.1%30,231
Mau Lẹ
51%1.2%441
Tập Trung Tuyệt Đối
55.7%0.7%244
Thiêu Rụi
50%67.3%24,759
Thủy Thượng Phiêu
45.7%0.1%46
Cuồng Phong Tích Tụ
53.9%16.6%6,111
Pháp Thuật
Tốc Biến Ma Thuật
57.1%0%14
Bước Chân Màu Nhiệm
52.9%5.5%2,036
Hoàn Tiền
51.9%3.3%1,208
Thuốc Thần Nhân Ba
53.9%8.7%3,198
Thuốc Thời Gian
27.3%0%11
Giao Hàng Bánh Quy
49.1%51.6%19,008
Thấu Thị Vũ Trụ
49.6%58.8%21,649
Vận Tốc Tiếp Cận
50.6%0.2%89
Nhạc Nào Cũng Nhảy
52.8%0.4%163
Cảm Hứng
Sức Mạnh Thích Ứng
50.2%73.1%26,904
Sức Mạnh Thích Ứng
50.6%96.2%35,389
Máu Tăng Tiến
50.6%85.6%31,496
Mảnh ngọc
Gragasxây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Dịch Chuyển
75.5726,922 Trận
50.32%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Lăn Thùng RượuQ
Lăn BụngE
Say Quá Hóa CuồngW
QEWQQRQEQEREEWW
37.63%8,076 Trận
52.33%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
78.14%27,601 Trận
50.61%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
11.15%3,940 Trận
51.75%
Boots Table
Giày
Giày Khai Sáng Ionia
46.57%15,647 Trận
51.03%
Giày Pháp Sư
38.06%12,790 Trận
52.27%
Builds Table
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
8.43%1,673 Trận
53.32%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Động Cơ Vũ Trụ
4.23%840 Trận
54.64%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
2.48%492 Trận
52.44%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
2.31%458 Trận
59.83%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Động Cơ Vũ Trụ
2.31%458 Trận
56.77%
Depth 4 Items Table
Trang bị Thứ tư
Đồng Hồ Cát Zhonya
55.24%1,669 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
57.35%1,463 Trận
Ngọn Lửa Hắc Hóa
58.91%786 Trận
Kiếm Tai Ương
58.69%426 Trận
Trượng Hư Vô
52.36%403 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị Thứ năm
Mũ Phù Thủy Rabadon
62.19%365 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
56.52%253 Trận
Trượng Hư Vô
58.28%151 Trận
Hoa Tử Linh
65.31%98 Trận
Ngọn Lửa Hắc Hóa
63.16%95 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị Thứ sáu
Động Cơ Vũ Trụ
65%20 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
30%10 Trận
Quyền Trượng Bão Tố
77.78%9 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
22.22%9 Trận
Trượng Hư Vô
85.71%7 Trận