33.3%2.9%12
43.7%24.8%103
50%51.4%214
75%3.9%16
37.5%7.7%32
49.8%75.2%313
0%0%0
47.8%81%337
80%1.2%5
100%0.7%3
62.5%7.7%32
31.6%4.6%19
48.3%70.7%294
Chuẩn Xác
66.7%2.2%9
0%0%0
100%0.2%1
50%2.4%10
37.1%16.8%70
49.2%63%262
46.3%73.8%307
66.7%0.7%3
53.6%6.7%28
Kiên Định
48%95.7%398
47.3%95%395
47.7%83.2%346
Mảnh ngọc
33.3%2.9%12
43.7%24.8%103
50%51.4%214
75%3.9%16
37.5%7.7%32
49.8%75.2%313
0%0%0
47.8%81%337
80%1.2%5
100%0.7%3
62.5%7.7%32
31.6%4.6%19
48.3%70.7%294
Chuẩn Xác
66.7%2.2%9
0%0%0
100%0.2%1
50%2.4%10
37.1%16.8%70
49.2%63%262
46.3%73.8%307
66.7%0.7%3
53.6%6.7%28
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGnarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
39.70%160 Trận | 50.00% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 52.52%125 Trận | 47.20% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
50.75%203 Trận | 45.32% | |
2 | 23.75%95 Trận | 51.58% |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.31%196 Trận | 48.47% | |
37.17%142 Trận | 45.77% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
13.68%29 Trận | 62.07% | |
7.08%15 Trận | 53.33% | |
6.13%13 Trận | 46.15% | |
3.30%7 Trận | 57.14% | |
2.83%6 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
61.54%13 Trận | |
61.54%13 Trận | |
60.00%10 Trận | |
66.67%9 Trận | |
42.86%7 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
50.00%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



