Tên hiển thị + #NA1
Cho'Gath

Cho'Gath Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.21

Bất cứ khi nào Cho'Gath tiêu diệt một đơn vị, hắn được hồi lại Máu và Năng lượng. Giá trị này gia tăng dựa trên cấp của Cho'Gath.
Rạn NứtQ
Tiếng Gầm Hoang DãW
Phóng GaiE
Xơi TáiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng W trước để dễ dàng trúng kỹ năng Q hơn. Chọn Cho'Gath làm tướng khắc chế để tránh đối đầu với các kẻ địch có sát thương theo phần trăm máu hoặc sát thương chuẩn cao. Tránh chọn Cho'Gath ở lượt đầu tiên để không làm ảnh hưởng đến đội hình của cả đội.
Không đủ số lượng mẫu.
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Liệt Sĩ
15.76%55 Trận
47.27%
Đai Tên Lửa Hextech
Giáp Liệt Sĩ
Quyền Trượng Ác Thần
4.01%14 Trận
42.86%
Đai Tên Lửa Hextech
Trái Tim Khổng Thần
Quyền Trượng Ác Thần
3.72%13 Trận
38.46%
Trượng Trường Sinh
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
2.87%10 Trận
50.00%
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Áo Choàng Diệt Vong
2.29%8 Trận
50.00%
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Thiên Nhiên
2.01%7 Trận
57.14%
Đai Tên Lửa Hextech
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
2.01%7 Trận
57.14%
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Liệt Sĩ
1.72%6 Trận
50.00%
Trượng Trường Sinh
Đai Tên Lửa Hextech
Giáp Liệt Sĩ
1.43%5 Trận
60.00%
Đai Tên Lửa Hextech
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Liệt Sĩ
1.43%5 Trận
60.00%
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.43%5 Trận
20.00%
Phong Ấn Hắc Ám
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Liệt Sĩ
1.43%5 Trận
20.00%
Đai Tên Lửa Hextech
Đuốc Lửa Đen
Trát Lệnh Đế Vương
1.43%5 Trận
40.00%
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Trát Lệnh Đế Vương
1.15%4 Trận
75.00%
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.15%4 Trận
75.00%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
42.63%191 Trận
43.46%
Giày Thép Gai
23.44%105 Trận
47.62%
Giày Thủy Ngân
15.40%69 Trận
57.97%
Giày Pháp Sư
12.72%57 Trận
45.61%
Giày Khai Sáng Ionia
5.58%25 Trận
56.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
79.91%370 Trận
46.76%
Khiên Doran
Bình Máu
10.37%48 Trận
45.83%
Mũ Doran
Bình Máu
6.05%28 Trận
60.71%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.51%7 Trận
42.86%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.65%3 Trận
66.67%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.43%2 Trận
50.00%
Sách Cũ
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.22%1 Trận
100.00%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.22%1 Trận
0.00%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.22%1 Trận
100.00%
Sách Cũ
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.22%1 Trận
100.00%
Giày
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.22%1 Trận
100.00%
Trang bị
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
79.35%392 Trận
48.47%
Quyền Trượng Ác Thần
50.40%249 Trận
47.79%
Giáp Liệt Sĩ
44.13%218 Trận
51.83%
Trái Tim Khổng Thần
20.65%102 Trận
48.04%
Phong Ấn Hắc Ám
14.57%72 Trận
45.83%
Giáp Thiên Nhiên
13.97%69 Trận
57.97%
Trượng Trường Sinh
12.55%62 Trận
48.39%
Áo Choàng Diệt Vong
12.35%61 Trận
54.10%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
9.92%49 Trận
42.86%
Giáp Gai
7.89%39 Trận
41.03%
Vòng Sắt Cổ Tự
7.49%37 Trận
56.76%
Mũ Phù Thủy Rabadon
7.09%35 Trận
45.71%
Đồng Hồ Cát Zhonya
6.88%34 Trận
61.76%
Trát Lệnh Đế Vương
5.67%28 Trận
60.71%
Khiên Băng Randuin
5.47%27 Trận
59.26%
Áo Choàng Gai
5.26%26 Trận
42.31%
Vương Miện Shurelya
3.85%19 Trận
68.42%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
3.44%17 Trận
47.06%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
3.44%17 Trận
64.71%
Vọng Âm Luden
3.04%15 Trận
46.67%
Đuốc Lửa Đen
3.04%15 Trận
46.67%
Động Cơ Vũ Trụ
3.04%15 Trận
73.33%
Quyền Trượng Bão Tố
2.83%14 Trận
35.71%
Sách Chiêu Hồn Mejai
2.63%13 Trận
69.23%
Ngọc Quên Lãng
2.63%13 Trận
46.15%
Áo Choàng Hắc Quang
2.23%11 Trận
54.55%
Tim Băng
2.02%10 Trận
30.00%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.82%9 Trận
88.89%
Nước Mắt Nữ Thần
1.62%8 Trận
50.00%
Hoa Tử Linh
1.62%8 Trận
37.50%