50.6%66.3%31,379
46.6%12.1%5,702
49.6%6.6%3,117
50.4%14.8%6,981
46.7%20.4%9,638
50.9%74.4%35,169
50%5%2,372
51.3%9%4,272
47.2%0.1%36
49.9%90.6%42,871
50.8%4.2%1,986
50%94.8%44,821
47%0.8%372
Chuẩn Xác
33.3%0%3
52.5%8.1%3,844
50.9%65.2%30,828
50.6%50.7%23,995
66.7%0%12
52.8%3.8%1,815
50.2%16.9%7,995
53.8%0.3%119
52.2%7%3,321
Cảm Hứng
49.3%75.3%35,628
50%98.2%46,425
50.5%69.5%32,871
Mảnh ngọc
50.6%66.3%31,379
46.6%12.1%5,702
49.6%6.6%3,117
50.4%14.8%6,981
46.7%20.4%9,638
50.9%74.4%35,169
50%5%2,372
51.3%9%4,272
47.2%0.1%36
49.9%90.6%42,871
50.8%4.2%1,986
50%94.8%44,821
47%0.8%372
Chuẩn Xác
33.3%0%3
52.5%8.1%3,844
50.9%65.2%30,828
50.6%50.7%23,995
66.7%0%12
52.8%3.8%1,815
50.2%16.9%7,995
53.8%0.3%119
52.2%7%3,321
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoApheliosPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.3233,960 Trận | 50.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QQQEQREQEQEEREW | 24.31%6,274 Trận | 53.43% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.92%33,008 Trận | 49.94% |
21.9%9,781 Trận | 50.58% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.71%19,802 Trận | 49.36% | |
32.19%13,084 Trận | 53.47% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.47%4,789 Trận | 57.97% | |
13.94%4,315 Trận | 58.91% | |
8.24%2,549 Trận | 59.51% | |
7.6%2,351 Trận | 59.38% | |
4.87%1,506 Trận | 54.78% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.78%4,671 Trận | |
60.18%3,759 Trận | |
60.77%3,222 Trận | |
64.78%1,854 Trận | |
59.94%1,650 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.06%2,532 Trận | |
66.33%2,406 Trận | |
58.86%1,050 Trận | |
63.16%323 Trận | |
57.58%231 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.5%874 Trận | |
61.84%553 Trận | |
58.84%277 Trận | |
54.7%117 Trận | |
66.34%101 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

