48.3%51%385
42%10.7%81
43.8%8.5%64
48.9%29.5%223
39%16.3%123
48.6%79.1%597
57.6%4.4%33
54.1%9.8%74
0%0.1%1
46.8%89.8%678
32%3.3%25
48%96%725
33.3%0.4%3
Chuẩn Xác
0%0%0
55.3%12.5%94
47.7%67.2%507
44.9%48.3%365
0%0%0
50%3.2%24
50.9%21.6%163
0%0.3%2
59.2%13.6%103
Cảm Hứng
45.9%67.3%508
47.5%98.2%741
47.9%75%566
Mảnh ngọc
48.3%51%385
42%10.7%81
43.8%8.5%64
48.9%29.5%223
39%16.3%123
48.6%79.1%597
57.6%4.4%33
54.1%9.8%74
0%0.1%1
46.8%89.8%678
32%3.3%25
48%96%725
33.3%0.4%3
Chuẩn Xác
0%0%0
55.3%12.5%94
47.7%67.2%507
44.9%48.3%365
0%0%0
50%3.2%24
50.9%21.6%163
0%0.3%2
59.2%13.6%103
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoApheliosPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
73.31552 Trận | 48.91% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QQQEQREQEQEEREW | 21.41%88 Trận | 52.27% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 72.29%574 Trận | 47.04% |
21.28%169 Trận | 49.7% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.2%292 Trận | 50% | |
33.09%229 Trận | 47.6% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
28.96%150 Trận | 60% | |
6.37%33 Trận | 45.45% | |
6.37%33 Trận | 54.55% | |
5.6%29 Trận | 51.72% | |
3.67%19 Trận | 68.42% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.29%56 Trận | |
65.52%29 Trận | |
62.96%27 Trận | |
63.64%22 Trận | |
60%10 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64%25 Trận | |
62.5%24 Trận | |
12.5%8 Trận | |
75%4 Trận | |
100%2 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.14%7 Trận | |
75%4 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


