50.8%66.4%21,615
46.9%11.8%3,856
49.2%6.8%2,199
50.1%14.8%4,821
46.4%20.3%6,599
51.1%74.4%24,241
49.6%5.1%1,651
50.8%9.3%3,029
40.7%0.1%27
50%90.4%29,435
51.5%4.1%1,345
50%94.8%30,881
50.9%0.8%265
Chuẩn Xác
50%0%2
53%8%2,607
51%65.1%21,203
50.8%50.6%16,471
75%0%8
53.6%3.9%1,273
50.1%17%5,525
55.3%0.3%103
52.2%6.9%2,260
Cảm Hứng
49.4%74.8%24,362
50%98%31,914
50.7%69.3%22,566
Mảnh ngọc
50.8%66.4%21,615
46.9%11.8%3,856
49.2%6.8%2,199
50.1%14.8%4,821
46.4%20.3%6,599
51.1%74.4%24,241
49.6%5.1%1,651
50.8%9.3%3,029
40.7%0.1%27
50%90.4%29,435
51.5%4.1%1,345
50%94.8%30,881
50.9%0.8%265
Chuẩn Xác
50%0%2
53%8%2,607
51%65.1%21,203
50.8%50.6%16,471
75%0%8
53.6%3.9%1,273
50.1%17%5,525
55.3%0.3%103
52.2%6.9%2,260
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoApheliosPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.6123,208 Trận | 50.27% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QQQEQREQEQEEREW | 23.99%4,208 Trận | 53.18% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.47%22,463 Trận | 50.17% |
22.29%6,814 Trận | 50.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.65%13,545 Trận | 49.66% | |
32.32%8,998 Trận | 53.25% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.39%3,270 Trận | 57.03% | |
13.83%2,938 Trận | 59.73% | |
8.4%1,784 Trận | 58.46% | |
7.59%1,612 Trận | 58.81% | |
4.86%1,033 Trận | 53.53% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.18%3,123 Trận | |
59.84%2,552 Trận | |
61.04%2,182 Trận | |
65.7%1,245 Trận | |
59.23%1,089 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.84%1,690 Trận | |
65.58%1,598 Trận | |
58.09%723 Trận | |
65.74%216 Trận | |
63.27%147 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.7%592 Trận | |
63.09%363 Trận | |
58.24%182 Trận | |
55.26%76 Trận | |
63.51%74 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

