50.7%66.5%26,766
46.2%11.9%4,786
49.5%6.6%2,675
50.1%14.8%5,942
46.7%20.3%8,190
50.9%74.4%29,950
49.6%5%2,029
51.3%9.2%3,697
45.5%0.1%33
49.9%90.5%36,439
51.7%4.2%1,687
49.9%94.8%38,156
50%0.8%326
Chuẩn Xác
33.3%0%3
52.2%8.1%3,264
50.9%65.1%26,205
50.7%50.7%20,418
63.6%0%11
53.5%3.9%1,553
50.1%16.9%6,808
54.1%0.3%111
51.5%7%2,813
Cảm Hứng
49.3%75.1%30,247
49.9%98.1%39,509
50.5%69.4%27,947
Mảnh ngọc
50.7%66.5%26,766
46.2%11.9%4,786
49.5%6.6%2,675
50.1%14.8%5,942
46.7%20.3%8,190
50.9%74.4%29,950
49.6%5%2,029
51.3%9.2%3,697
45.5%0.1%33
49.9%90.5%36,439
51.7%4.2%1,687
49.9%94.8%38,156
50%0.8%326
Chuẩn Xác
33.3%0%3
52.2%8.1%3,264
50.9%65.1%26,205
50.7%50.7%20,418
63.6%0%11
53.5%3.9%1,553
50.1%16.9%6,808
54.1%0.3%111
51.5%7%2,813
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoApheliosPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.6528,902 Trận | 50.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QQQEQREQEQEEREW | 24.15%5,288 Trận | 52.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.69%28,065 Trận | 49.96% |
22.16%8,438 Trận | 50.55% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.74%16,901 Trận | 49.29% | |
32.27%11,191 Trận | 53.4% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.46%4,078 Trận | 57.11% | |
13.9%3,666 Trận | 58.76% | |
8.3%2,189 Trận | 59.11% | |
7.59%2,002 Trận | 59.14% | |
4.93%1,301 Trận | 54.65% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.58%3,913 Trận | |
60.31%3,185 Trận | |
60.98%2,719 Trận | |
65.03%1,564 Trận | |
59.94%1,383 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.72%2,124 Trận | |
65.54%2,005 Trận | |
59.04%896 Trận | |
64.36%275 Trận | |
56.68%187 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.3%733 Trận | |
62.91%461 Trận | |
56.12%237 Trận | |
52.43%103 Trận | |
67.07%82 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

