50.6%66%24,346
46.6%11.9%4,397
49.3%6.7%2,464
50%15.1%5,580
46.5%20.2%7,457
50.9%74.5%27,473
49.9%5%1,857
50.8%9.2%3,380
45.5%0.1%33
49.9%90.5%33,374
51.2%4.1%1,513
49.9%94.9%34,978
49%0.8%296
Chuẩn Xác
50%0%2
52.3%8.3%3,044
50.8%65.1%24,014
50.5%50.7%18,693
66.7%0%9
53.5%3.9%1,420
50.3%17%6,268
54.7%0.3%106
51.7%7.2%2,648
Cảm Hứng
49.3%74.8%27,594
49.9%98.1%36,162
50.5%69.5%25,625
Mảnh ngọc
50.6%66%24,346
46.6%11.9%4,397
49.3%6.7%2,464
50%15.1%5,580
46.5%20.2%7,457
50.9%74.5%27,473
49.9%5%1,857
50.8%9.2%3,380
45.5%0.1%33
49.9%90.5%33,374
51.2%4.1%1,513
49.9%94.9%34,978
49%0.8%296
Chuẩn Xác
50%0%2
52.3%8.3%3,044
50.8%65.1%24,014
50.5%50.7%18,693
66.7%0%9
53.5%3.9%1,420
50.3%17%6,268
54.7%0.3%106
51.7%7.2%2,648
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoApheliosPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.4426,329 Trận | 50.09% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QQQEQREQEQEEREW | 24.19%4,827 Trận | 52.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.58%25,611 Trận | 49.98% |
22.2%7,728 Trận | 50.38% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.65%15,406 Trận | 49.31% | |
32.27%10,220 Trận | 53.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.81%3,808 Trận | 56.99% | |
13.64%3,284 Trận | 58.77% | |
8.27%1,992 Trận | 59.09% | |
7.46%1,797 Trận | 59.43% | |
4.9%1,179 Trận | 53.86% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.67%3,639 Trận | |
60.12%2,899 Trận | |
60.7%2,496 Trận | |
65.15%1,426 Trận | |
60.14%1,287 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.35%1,947 Trận | |
65.52%1,865 Trận | |
59.28%835 Trận | |
65.2%250 Trận | |
57.23%166 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.18%679 Trận | |
63.55%428 Trận | |
56.74%215 Trận | |
53.93%89 Trận | |
64.94%77 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

