50.6%66.5%36,657
46.4%12%6,631
50%6.6%3,633
50.2%14.6%8,056
46.7%20.4%11,229
50.9%74.3%40,942
50.3%5.1%2,806
50.9%9%4,976
47.2%0.1%36
49.9%90.7%49,965
50.8%4.2%2,329
49.9%94.8%52,223
48%0.8%425
Chuẩn Xác
33.3%0%3
52%8.1%4,469
50.8%65.1%35,885
50.7%50.9%28,028
62.5%0%16
52.1%3.8%2,114
50%16.7%9,190
49.6%0.2%129
51.7%6.9%3,808
Cảm Hứng
49.3%75.6%41,641
49.9%98.2%54,098
50.5%69.3%38,210
Mảnh ngọc
50.6%66.5%36,657
46.4%12%6,631
50%6.6%3,633
50.2%14.6%8,056
46.7%20.4%11,229
50.9%74.3%40,942
50.3%5.1%2,806
50.9%9%4,976
47.2%0.1%36
49.9%90.7%49,965
50.8%4.2%2,329
49.9%94.8%52,223
48%0.8%425
Chuẩn Xác
33.3%0%3
52%8.1%4,469
50.8%65.1%35,885
50.7%50.9%28,028
62.5%0%16
52.1%3.8%2,114
50%16.7%9,190
49.6%0.2%129
51.7%6.9%3,808
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoApheliosPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.3739,524 Trận | 50.11% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QQQEQREQEQEEREW | 24.3%7,290 Trận | 53.65% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.93%38,436 Trận | 49.95% |
21.99%11,431 Trận | 50.45% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.86%23,138 Trận | 49.37% | |
32.21%15,254 Trận | 53.35% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.14%5,462 Trận | 57.63% | |
14.01%5,054 Trận | 59.36% | |
8.38%3,024 Trận | 59.59% | |
7.74%2,792 Trận | 58.78% | |
4.81%1,735 Trận | 54.64% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.91%5,253 Trận | |
60.04%4,289 Trận | |
60.85%3,665 Trận | |
64.24%2,117 Trận | |
59.74%1,858 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.7%2,878 Trận | |
66.16%2,707 Trận | |
59%1,178 Trận | |
62.64%364 Trận | |
59.18%267 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.53%987 Trận | |
61.25%622 Trận | |
58.57%321 Trận | |
56.45%124 Trận | |
67.57%111 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

