48.9%57.3%1,755
48.4%10.3%316
47.2%8.2%252
51.3%23.7%725
46.3%16.3%499
49.7%79%2,419
53.1%4.3%130
52.6%7.6%232
66.7%0.1%3
49%91.9%2,813
46.8%3.1%94
49.3%95.9%2,937
52.9%0.6%17
Chuẩn Xác
0%0%0
50.4%11.3%347
50%66.4%2,034
47.9%48.8%1,495
0%0%0
52.7%3.7%112
52.1%19.1%585
46.7%0.5%15
52.8%11.8%362
Cảm Hứng
48%69%2,112
49.1%97.7%2,992
49.6%72.4%2,216
Mảnh ngọc
48.9%57.3%1,755
48.4%10.3%316
47.2%8.2%252
51.3%23.7%725
46.3%16.3%499
49.7%79%2,419
53.1%4.3%130
52.6%7.6%232
66.7%0.1%3
49%91.9%2,813
46.8%3.1%94
49.3%95.9%2,937
52.9%0.6%17
Chuẩn Xác
0%0%0
50.4%11.3%347
50%66.4%2,034
47.9%48.8%1,495
0%0%0
52.7%3.7%112
52.1%19.1%585
46.7%0.5%15
52.8%11.8%362
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoApheliosPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.922,164 Trận | 50.42% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QQQEQREQEQEEREW | 23.87%390 Trận | 50% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 72.37%2,297 Trận | 49.06% |
21.87%694 Trận | 50.43% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.28%1,230 Trận | 50.24% | |
33.73%937 Trận | 52.19% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
24.94%536 Trận | 55.22% | |
8.89%191 Trận | 56.02% | |
7.77%167 Trận | 57.49% | |
5.77%124 Trận | 60.48% | |
3.21%69 Trận | 52.17% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.16%266 Trận | |
61.59%138 Trận | |
59.7%134 Trận | |
57.29%96 Trận | |
56.25%80 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.86%112 Trận | |
59.43%106 Trận | |
50.77%65 Trận | |
45%20 Trận | |
69.23%13 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.46%37 Trận | |
69.57%23 Trận | |
20%10 Trận | |
83.33%6 Trận | |
60%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

