50.6%66.8%38,131
46.4%12%6,872
49.9%6.5%3,732
50%14.4%8,248
46.6%20.3%11,627
50.8%74.3%42,453
50.2%5.1%2,903
50.9%9%5,148
44.7%0.1%38
49.9%90.7%51,797
51.1%4.3%2,431
49.9%94.7%54,113
47.6%0.8%439
Chuẩn Xác
33.3%0%3
51.8%8%4,593
50.8%65.1%37,208
50.7%50.8%29,047
62.5%0%16
51.9%3.9%2,202
50.1%16.7%9,520
50%0.2%132
51.6%6.8%3,903
Cảm Hứng
49.3%75.6%43,206
49.9%98.2%56,072
50.6%69.3%39,585
Mảnh ngọc
50.6%66.8%38,131
46.4%12%6,872
49.9%6.5%3,732
50%14.4%8,248
46.6%20.3%11,627
50.8%74.3%42,453
50.2%5.1%2,903
50.9%9%5,148
44.7%0.1%38
49.9%90.7%51,797
51.1%4.3%2,431
49.9%94.7%54,113
47.6%0.8%439
Chuẩn Xác
33.3%0%3
51.8%8%4,593
50.8%65.1%37,208
50.7%50.8%29,047
62.5%0%16
51.9%3.9%2,202
50.1%16.7%9,520
50%0.2%132
51.6%6.8%3,903
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoApheliosPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.4541,218 Trận | 50.12% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QQQEQREQEQEEREW | 24.26%7,557 Trận | 53.59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.92%40,166 Trận | 49.98% |
22.03%11,972 Trận | 50.28% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.99%24,263 Trận | 49.45% | |
32.17%15,934 Trận | 53.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.98%5,610 Trận | 57.56% | |
14.04%5,258 Trận | 59.13% | |
8.46%3,168 Trận | 59.63% | |
7.86%2,943 Trận | 58.65% | |
4.8%1,799 Trận | 54.25% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.92%5,546 Trận | |
60.14%4,521 Trận | |
60.88%3,855 Trận | |
63.65%2,220 Trận | |
59.9%1,955 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.87%3,046 Trận | |
66.01%2,824 Trận | |
59.13%1,248 Trận | |
62.01%379 Trận | |
58.99%278 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.19%1,046 Trận | |
60.28%647 Trận | |
57.66%333 Trận | |
54.62%130 Trận | |
67.54%114 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

