50.7%66.6%27,429
46.4%12%4,929
49.5%6.6%2,727
50.1%14.6%6,013
46.8%20.4%8,406
50.9%74.3%30,610
49.5%5.1%2,082
51.4%9.2%3,782
44.1%0.1%34
49.9%90.5%37,282
51.7%4.2%1,734
49.9%94.7%39,028
49.1%0.8%336
Chuẩn Xác
33.3%0%3
52%8.1%3,324
50.9%65.1%26,808
50.6%50.7%20,889
63.6%0%11
53.6%3.9%1,588
50.3%16.9%6,948
54.5%0.3%112
51.4%7%2,863
Cảm Hứng
49.3%75.1%30,959
49.9%98.1%40,426
50.5%69.4%28,574
Mảnh ngọc
50.7%66.6%27,429
46.4%12%4,929
49.5%6.6%2,727
50.1%14.6%6,013
46.8%20.4%8,406
50.9%74.3%30,610
49.5%5.1%2,082
51.4%9.2%3,782
44.1%0.1%34
49.9%90.5%37,282
51.7%4.2%1,734
49.9%94.7%39,028
49.1%0.8%336
Chuẩn Xác
33.3%0%3
52%8.1%3,324
50.9%65.1%26,808
50.6%50.7%20,889
63.6%0%11
53.6%3.9%1,588
50.3%16.9%6,948
54.5%0.3%112
51.4%7%2,863
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoApheliosPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.6429,591 Trận | 50.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QQQEQREQEQEEREW | 24.09%5,397 Trận | 52.94% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.74%28,727 Trận | 49.94% |
22.09%8,607 Trận | 50.49% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.77%17,307 Trận | 49.26% | |
32.23%11,437 Trận | 53.45% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.3%4,129 Trận | 57.16% | |
14%3,779 Trận | 58.75% | |
8.33%2,247 Trận | 59.1% | |
7.63%2,059 Trận | 59.25% | |
4.93%1,331 Trận | 54.7% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.86%3,990 Trận | |
60.39%3,267 Trận | |
60.91%2,791 Trận | |
64.97%1,613 Trận | |
59.9%1,414 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.7%2,188 Trận | |
65.53%2,048 Trận | |
59.08%909 Trận | |
64.62%277 Trận | |
56.99%193 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.82%749 Trận | |
62.71%472 Trận | |
56.3%238 Trận | |
52.83%106 Trận | |
67.47%83 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

