50.5%67%44,599
46.3%12.1%8,026
49.6%6.5%4,349
50.2%14.1%9,391
46.8%20.3%13,526
50.7%74.3%49,408
50.4%5.2%3,431
51%9.1%6,048
45.5%0.1%44
49.8%90.6%60,273
50.9%4.4%2,906
49.9%94.6%62,932
47.8%0.8%527
Chuẩn Xác
33.3%0%3
51.4%8%5,287
50.7%65.1%43,305
50.6%50.8%33,824
59.1%0%22
51.2%3.8%2,539
50.2%16.6%11,060
50.7%0.2%136
51.4%6.7%4,472
Cảm Hứng
49.3%75.9%50,524
49.9%98.2%65,298
50.6%69.2%46,058
Mảnh ngọc
50.5%67%44,599
46.3%12.1%8,026
49.6%6.5%4,349
50.2%14.1%9,391
46.8%20.3%13,526
50.7%74.3%49,408
50.4%5.2%3,431
51%9.1%6,048
45.5%0.1%44
49.8%90.6%60,273
50.9%4.4%2,906
49.9%94.6%62,932
47.8%0.8%527
Chuẩn Xác
33.3%0%3
51.4%8%5,287
50.7%65.1%43,305
50.6%50.8%33,824
59.1%0%22
51.2%3.8%2,539
50.2%16.6%11,060
50.7%0.2%136
51.4%6.7%4,472
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoApheliosPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.3547,760 Trận | 50.07% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QQQEQREQEQEEREW | 24.33%8,862 Trận | 53.37% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.97%46,824 Trận | 49.93% |
21.98%13,912 Trận | 50.21% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.03%28,262 Trận | 49.47% | |
32.13%18,518 Trận | 53.22% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.6%6,412 Trận | 57.31% | |
14.17%6,223 Trận | 58.81% | |
8.43%3,700 Trận | 59.03% | |
7.99%3,508 Trận | 58.75% | |
4.82%2,117 Trận | 53.9% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.41%6,488 Trận | |
59.96%5,427 Trận | |
60.66%4,542 Trận | |
63.38%2,676 Trận | |
59.97%2,261 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.8%3,592 Trận | |
65.41%3,304 Trận | |
59.12%1,485 Trận | |
62.22%442 Trận | |
59.27%329 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.29%1,234 Trận | |
60.38%780 Trận | |
56.85%387 Trận | |
52%150 Trận | |
68.99%129 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

