50.5%67.1%45,842
46.4%12.1%8,259
49.4%6.6%4,474
50.2%14%9,589
46.8%20.4%13,911
50.7%74.3%50,735
50.3%5.1%3,518
51%9.1%6,218
47.8%0.1%46
49.8%90.6%61,900
51.1%4.4%2,978
49.9%94.6%64,635
48.6%0.8%551
Chuẩn Xác
33.3%0%3
51.4%7.9%5,415
50.7%65.1%44,450
50.6%50.8%34,716
59.1%0%22
51.2%3.8%2,608
50.1%16.6%11,372
51.1%0.2%137
51.5%6.7%4,573
Cảm Hứng
49.3%76%51,912
49.9%98.2%67,085
50.6%69.1%47,241
Mảnh ngọc
50.5%67.1%45,842
46.4%12.1%8,259
49.4%6.6%4,474
50.2%14%9,589
46.8%20.4%13,911
50.7%74.3%50,735
50.3%5.1%3,518
51%9.1%6,218
47.8%0.1%46
49.8%90.6%61,900
51.1%4.4%2,978
49.9%94.6%64,635
48.6%0.8%551
Chuẩn Xác
33.3%0%3
51.4%7.9%5,415
50.7%65.1%44,450
50.6%50.8%34,716
59.1%0%22
51.2%3.8%2,608
50.1%16.6%11,372
51.1%0.2%137
51.5%6.7%4,573
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoApheliosPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.3849,107 Trận | 50.06% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QQQEQREQEQEEREW | 24.27%9,087 Trận | 53.39% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 73.97%48,160 Trận | 49.88% |
21.97%14,301 Trận | 50.3% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.09%29,092 Trận | 49.46% | |
32.06%18,998 Trận | 53.23% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.51%6,550 Trận | 57.28% | |
14.18%6,401 Trận | 58.99% | |
8.44%3,809 Trận | 58.86% | |
7.98%3,601 Trận | 58.65% | |
4.81%2,170 Trận | 53.78% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.41%6,488 Trận | |
59.96%5,427 Trận | |
60.66%4,542 Trận | |
63.38%2,676 Trận | |
59.97%2,261 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.8%3,592 Trận | |
65.41%3,304 Trận | |
59.12%1,485 Trận | |
62.22%442 Trận | |
59.27%329 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.29%1,234 Trận | |
60.38%780 Trận | |
56.85%387 Trận | |
52%150 Trận | |
68.99%129 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

