Tên hiển thị + #NA1
Poppy

Poppy Trang bị cho Hỗ trợ, Bản vá 16.18

Bậc 3
Poppy ném khiên đập vào mục tiêu rồi nảy ra. Cô có thể nhặt khiên để tạo cho mình một lá chắn tạm thời.
Búa Chấn ĐộngQ
Không Thể Lay ChuyểnW
Xung PhongE
Sứ Giả Phán QuyếtR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Khiên từ "Đại Sứ Sắt" thường rơi gần tường, tạo cơ hội tốt để kết hợp với "Xung Phong Anh Hùng". "Phán Quyết Của Người Giám Hộ" có thể dùng ngay mà không cần tụ lực để đẩy lùi kẻ địch trong các pha 1 đấu 1.
  • Tỉ lệ thắng50.91%
  • Tỷ lệ chọn1.83%
  • Tỷ lệ cấm4.20%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
8.53%1,038 Trận
59.34%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Gai
8.22%1,000 Trận
56.40%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Thiên Nhiên
4.11%500 Trận
55.40%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Giáp Thiên Nhiên
3.78%460 Trận
56.74%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Giáp Gai
3.24%394 Trận
56.60%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Đai Nguyên Sinh
2.96%360 Trận
60.28%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Dây Chuyền Iron Solari
2.48%302 Trận
52.32%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Dây Chuyền Iron Solari
2.30%280 Trận
56.07%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.80%219 Trận
57.08%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
1.49%181 Trận
52.49%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Kèn Túi Bandle
1.34%163 Trận
58.28%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
1.26%153 Trận
54.25%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Đai Nguyên Sinh
1.23%150 Trận
62.67%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Kèn Túi Bandle
1.17%142 Trận
61.97%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Kèn Túi Bandle
1.09%133 Trận
57.89%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
63.34%23,370 Trận
52.25%
Giày Thép Gai
24.01%8,858 Trận
50.97%
Giày Thủy Ngân
11.28%4,163 Trận
49.32%
Giày Khai Sáng Ionia
1.30%480 Trận
53.13%
Giày Phàm Ăn
0.07%25 Trận
52.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
96.13%36,378 Trận
50.88%
Bình Máu
1.43%542 Trận
49.26%
Bình Máu
3
0.66%251 Trận
46.61%
Giày
Bình Máu
2
0.55%207 Trận
57.49%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.31%119 Trận
60.50%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.18%67 Trận
46.27%
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.12%46 Trận
39.13%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.07%26 Trận
50.00%
Bình Máu
4
0.07%28 Trận
57.14%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%21 Trận
57.14%
Giày
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.06%22 Trận
59.09%
Giày
Bình Máu
3
0.05%19 Trận
52.63%
Hồng Ngọc
Bình Máu
3
0.04%16 Trận
68.75%
Giày
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.04%15 Trận
73.33%
Giày
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.02%9 Trận
44.44%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Khiên Vàng Thượng Giới
42.04%16,117 Trận
50.09%
Huyết Trảo
39.45%15,126 Trận
51.92%
Cỗ Xe Mùa Đông
17.30%6,633 Trận
51.97%
Trang bị
Core Items Table
Giáp Liệt Sĩ
70.19%26,910 Trận
52.80%
Dây Chuyền Iron Solari
46.54%17,842 Trận
53.85%
Khiên Vàng Thượng Giới
42.04%16,117 Trận
50.09%
Huyết Trảo
39.45%15,126 Trận
51.92%
Giáp Gai
19.33%7,412 Trận
52.12%
Cỗ Xe Mùa Đông
17.30%6,633 Trận
51.97%
Giáp Thiên Nhiên
16.43%6,298 Trận
54.60%
Áo Choàng Gai
15.29%5,863 Trận
48.70%
Kèn Túi Bandle
10.78%4,135 Trận
56.08%
Đai Nguyên Sinh
10.29%3,944 Trận
58.47%
Lời Thề Hiệp Sĩ
5.78%2,216 Trận
59.07%
Giáo Thiên Ly
4.15%1,591 Trận
51.10%
Kiếm Ma Youmuu
3.05%1,170 Trận
51.20%
Tim Băng
2.80%1,073 Trận
53.87%
Khiên Băng Randuin
2.61%999 Trận
49.15%
Kiếm Điện Phong
2.58%991 Trận
47.53%
Kiếm Âm U
1.95%749 Trận
48.33%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.90%729 Trận
57.34%
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.82%698 Trận
55.59%
Dao Hung Tàn
1.21%465 Trận
48.82%
Kiếm Ác Xà
1.18%454 Trận
44.49%
Nguyệt Đao
0.99%378 Trận
50.00%
Trái Tim Khổng Thần
0.95%365 Trận
51.78%
Tụ Bão Zeke
0.83%317 Trận
53.94%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.82%314 Trận
53.82%
Áo Choàng Bóng Tối
0.74%285 Trận
48.77%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.71%273 Trận
56.41%
Gươm Đồ Tể
0.70%269 Trận
52.42%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.44%169 Trận
40.24%
Súng Hải Tặc
0.37%143 Trận
48.95%