50%2.7%12
50%0.4%2
46.4%79.9%362
45.1%79.3%359
66.7%1.3%6
81.8%2.4%11
52%5.5%25
45.8%75.7%343
62.5%1.8%8
25%0.9%4
50%0.9%4
46.7%81.2%368
Áp Đảo
42.5%51.4%233
58.3%2.7%12
25%0.9%4
78.6%3.1%14
39.4%48.1%218
0%0.4%2
46.2%2.9%13
0%0.2%1
57.1%1.6%7
Pháp Thuật
42.7%62%281
44.4%70.6%320
47%76.2%345
Mảnh ngọc
50%2.7%12
50%0.4%2
46.4%79.9%362
45.1%79.3%359
66.7%1.3%6
81.8%2.4%11
52%5.5%25
45.8%75.7%343
62.5%1.8%8
25%0.9%4
50%0.9%4
46.7%81.2%368
Áp Đảo
42.5%51.4%233
58.3%2.7%12
25%0.9%4
78.6%3.1%14
39.4%48.1%218
0%0.4%2
46.2%2.9%13
0%0.2%1
57.1%1.6%7
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCho'GathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
28.54%123 Trận | 44.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWEEREQEQRQQWW | 42.67%32 Trận | 50.00% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 79.41%351 Trận | 46.72% |
10.63%47 Trận | 46.81% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.76%183 Trận | 43.72% | |
23.83%102 Trận | 48.04% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.50%48 Trận | 50.00% | |
3.93%13 Trận | 38.46% | |
3.93%13 Trận | 38.46% | |
2.72%9 Trận | 44.44% | |
2.42%8 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
48.28%29 Trận | |
64.29%28 Trận | |
68.42%19 Trận | |
40.00%15 Trận | |
40.00%15 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
66.67%9 Trận | |
85.71%7 Trận | |
66.67%6 Trận | |
50.00%6 Trận | |
66.67%6 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%4 Trận | |
100.00%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



