Tên hiển thị + #NA1
Poppy

Poppy Trang bị cho Hỗ trợ, Bản vá 16.20

Bậc 3
Poppy ném khiên đập vào mục tiêu rồi nảy ra. Cô có thể nhặt khiên để tạo cho mình một lá chắn tạm thời.
Búa Chấn ĐộngQ
Không Thể Lay ChuyểnW
Xung PhongE
Sứ Giả Phán QuyếtR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Khiên từ "Đại Sứ Sắt" thường rơi gần tường, tạo cơ hội tốt để kết hợp với "Xung Phong Anh Hùng". "Phán Quyết Của Người Giám Hộ" có thể dùng ngay mà không cần tụ lực để đẩy lùi kẻ địch trong các pha 1 đấu 1.
  • Tỉ lệ thắng50.84%
  • Tỷ lệ chọn1.75%
  • Tỷ lệ cấm3.69%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
7.81%333 Trận
62.46%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Gai
7.06%301 Trận
53.49%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Thiên Nhiên
4.06%173 Trận
61.27%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Giáp Thiên Nhiên
3.16%135 Trận
60.00%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Dây Chuyền Iron Solari
2.77%118 Trận
58.47%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Giáp Gai
2.74%117 Trận
55.56%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Đai Nguyên Sinh
2.65%113 Trận
51.33%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Dây Chuyền Iron Solari
2.27%97 Trận
50.52%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
1.69%72 Trận
54.17%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.52%65 Trận
53.85%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Kèn Túi Bandle
1.29%55 Trận
50.91%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Đai Nguyên Sinh
1.27%54 Trận
66.67%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Kèn Túi Bandle
1.13%48 Trận
50.00%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Kèn Túi Bandle
1.01%43 Trận
60.47%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
0.98%42 Trận
52.38%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
61.49%7,915 Trận
51.90%
Giày Thép Gai
24.61%3,168 Trận
50.98%
Giày Thủy Ngân
11.72%1,508 Trận
50.66%
Giày Khai Sáng Ionia
2.09%269 Trận
54.65%
Giày Phàm Ăn
0.07%9 Trận
55.56%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
95.98%12,657 Trận
50.83%
Bình Máu
1.30%172 Trận
50.00%
Bình Máu
3
0.80%105 Trận
47.62%
Giày
Bình Máu
2
0.64%84 Trận
51.19%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.32%42 Trận
52.38%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.21%28 Trận
42.86%
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.12%16 Trận
43.75%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.11%14 Trận
57.14%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%9 Trận
55.56%
Hồng Ngọc
Bình Máu
3
0.05%7 Trận
71.43%
Giày
Bình Máu
3
0.05%7 Trận
57.14%
Bình Máu
4
0.04%5 Trận
40.00%
Giày
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.03%4 Trận
25.00%
Giày
Bình Máu
4
0.02%2 Trận
50.00%
Giày
Bình Máu
0.02%2 Trận
50.00%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Khiên Vàng Thượng Giới
44.35%6,112 Trận
50.54%
Huyết Trảo
36.92%5,088 Trận
51.75%
Cỗ Xe Mùa Đông
17.03%2,347 Trận
51.21%
Trang bị
Core Items Table
Giáp Liệt Sĩ
68.13%9,389 Trận
52.67%
Dây Chuyền Iron Solari
45.56%6,278 Trận
53.92%
Khiên Vàng Thượng Giới
44.35%6,112 Trận
50.54%
Huyết Trảo
36.92%5,088 Trận
51.75%
Giáp Gai
18.08%2,491 Trận
54.15%
Cỗ Xe Mùa Đông
17.03%2,347 Trận
51.21%
Giáp Thiên Nhiên
16.08%2,216 Trận
53.93%
Áo Choàng Gai
15.12%2,084 Trận
49.28%
Kèn Túi Bandle
11.57%1,595 Trận
57.18%
Đai Nguyên Sinh
9.70%1,336 Trận
56.36%
Lời Thề Hiệp Sĩ
7.32%1,009 Trận
56.69%
Kiếm Ma Youmuu
3.77%519 Trận
49.52%
Giáo Thiên Ly
3.70%510 Trận
50.00%
Khiên Băng Randuin
2.92%403 Trận
44.91%
Kiếm Điện Phong
2.73%376 Trận
47.87%
Tim Băng
2.42%334 Trận
54.79%
Kiếm Âm U
2.36%325 Trận
43.69%
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.87%258 Trận
60.08%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.71%236 Trận
48.73%
Kiếm Ác Xà
1.30%179 Trận
46.37%
Dao Hung Tàn
1.29%178 Trận
49.44%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.22%168 Trận
53.57%
Nguyệt Đao
0.99%136 Trận
44.85%
Áo Choàng Bóng Tối
0.91%125 Trận
47.20%
Trái Tim Khổng Thần
0.89%123 Trận
51.22%
Tụ Bão Zeke
0.89%122 Trận
62.30%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.81%111 Trận
54.05%
Gươm Đồ Tể
0.62%85 Trận
40.00%
Lưỡi Hái Công Phá
0.51%70 Trận
42.86%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.46%63 Trận
49.21%