Tên hiển thị + #NA1
MapleFicus#2178
364
Người hâm mộ đội T1
Cập nhật gần đây: 2 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
38T
37B
51%
1.81:1
1103.5/m
1
Malphite
11T
5B
69%
2.02:1
1505.4/m
vsMordekaiser
3T
0B
100%
1.56:1
1174.8/m
vsSylas
1T
0B
100%
2.63:1
1845/m
vsGnar
1T
0B
100%
4.33:1
1195.8/m
vsShen
1T
0B
100%
1.89:1
1274.4/m
vsNasus
1T
0B
100%
5.67:1
1736.3/m
2
Braum
6T
5B
55%
2.82:1
341/m
3
Garen
2T
4B
33%
0.83:1
2197.4/m
4
Karma
3T
1B
75%
2.97:1
321/m
5
Seraphine
3T
1B
75%
1.53:1
551.6/m
6
Ornn
2T
2B
50%
1.15:1
1986.7/m
7
Morgana
1T
3B
25%
1.81:1
511.5/m
8
Lux
1T
2B
33%
1.48:1
471.7/m
9
Tahm Kench
2T
0B
100%
3.53:1
431.2/m
10
Leona
1T
1B
50%
2.31:1
371.1/m
11
Yorick
0T
2B
0%
0.67:1
2947.3/m
12
Nocturne
1T
0B
100%
2.64:1
2295.9/m
13
Mel
1T
0B
100%
2.29:1
1002.4/m
14
Nautilus
1T
0B
100%
3.30:1
280.9/m
15
Mordekaiser
1T
0B
100%
1.75:1
1856.5/m
16
Trundle
1T
0B
100%
0.63:1
2027.4/m
17
Lee Sin
1T
0B
100%
1.25:1
1584.3/m
18
Shaco
0T
1B
0%
1.80:1
541.5/m
19
Brand
0T
1B
0%
0.70:1
541.9/m
20
Jax
0T
1B
0%
0.73:1
1195.2/m
21
Shen
0T
1B
0%
1.13:1
823.6/m
22
Fiddlesticks
0T
1B
0%
1.36:1
702.5/m
23
Xin Zhao
0T
1B
0%
0.86:1
573.7/m
24
Nami
0T
1B
0%
1.56:1
350.8/m
25
Sion
0T
1B
0%
0.60:1
2617.7/m
26
Kayle
0T
1B
0%
0.42:1
1395.2/m
27
Bard
0T
1B
0%
1.50:1
411.2/m
28
Rek'Sai
0T
1B
0%
1.43:1
974.5/m