Tên hiển thị + #NA1
Codii#tw2
95
Cập nhật gần đây: 6 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
36T
38B
49%
1.58:1
1655.8/m
1
Swain
10T
4B
71%
2.31:1
521.9/m
vsThresh
4T
0B
100%
3.72:1
502.1/m
vsSeraphine
1T
0B
100%
1.93:1
631.6/m
vsPantheon
1T
0B
100%
3.00:1
492.5/m
vsBard
1T
0B
100%
2.80:1
562.2/m
vsMorgana
1T
0B
100%
1.25:1
693.1/m
2
Nasus
3T
6B
33%
2.06:1
2016.9/m
3
Volibear
5T
2B
71%
2.07:1
1897.5/m
4
Gangplank
2T
5B
29%
1.15:1
1896.9/m
5
Darius
2T
1B
67%
1.36:1
2056.5/m
6
Master Yi
2T
1B
67%
1.71:1
1705.8/m
7
Gnar
1T
2B
33%
0.80:1
1956.3/m
8
Trundle
1T
2B
33%
0.84:1
2637.1/m
9
Sivir
1T
2B
33%
1.42:1
1848.8/m
10
Kai'Sa
1T
2B
33%
1.80:1
2607.9/m
11
Warwick
1T
1B
50%
0.43:1
1615.7/m
12
Yone
1T
1B
50%
1.07:1
2298.6/m
13
Senna
1T
1B
50%
2.25:1
591.6/m
14
Sylas
0T
2B
0%
1.29:1
1265.2/m
15
Ezreal
0T
2B
0%
0.83:1
2277.1/m
16
Malphite
1T
0B
100%
1.13:1
1606.2/m
17
Twitch
1T
0B
100%
2.00:1
2066.9/m
18
Jinx
1T
0B
100%
2.00:1
2206.6/m
19
Riven
1T
0B
100%
7.00:1
1729.2/m
20
Dr. Mundo
1T
0B
100%
1.71:1
2718/m
21
Irelia
0T
1B
0%
0.64:1
1366.6/m
22
Pantheon
0T
1B
0%
1.00:1
411.4/m
23
Renekton
0T
1B
0%
0.43:1
1618.2/m
24
Cho'Gath
0T
1B
0%
0.78:1
2278.3/m