Tên hiển thị + #NA1
MalfHero#RU1
108
Cập nhật gần đây: 2 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
177T
168B
51%
1.61:1
1785.7/m
1
Nasus
144T
112B
56%
1.91:1
1815.8/m
vsSett
14T
5B
74%
2.21:1
1715.6/m
vsMordekaiser
9T
9B
50%
2.12:1
1845.5/m
vsDarius
10T
5B
67%
1.55:1
1675.3/m
vsGaren
4T
8B
33%
1.80:1
1796.4/m
vsTryndamere
7T
3B
70%
2.62:1
1896.1/m
2
Kog'Maw
8T
16B
33%
1.27:1
1745.7/m
3
Jax
5T
8B
38%
0.96:1
1885.7/m
4
Teemo
3T
6B
33%
0.97:1
1764.9/m
5
Irelia
5T
2B
71%
1.17:1
1876.4/m
6
Vayne
3T
3B
50%
0.67:1
1464.9/m
7
Malzahar
3T
2B
60%
0.73:1
1855.8/m
8
Nocturne
2T
3B
40%
1.43:1
1966/m
9
Mordekaiser
2T
1B
67%
1.11:1
1985.3/m
10
Trundle
1T
1B
50%
0.80:1
1204.3/m
11
Twisted Fate
0T
2B
0%
0.83:1
1354.8/m
12
Diana
0T
2B
0%
0.46:1
1305.6/m
13
Lux
1T
0B
100%
7.00:1
1564.7/m
14
Vladimir
0T
1B
0%
0.44:1
1344.7/m
15
Garen
0T
1B
0%
0.18:1
1044.3/m
16
Sona
0T
1B
0%
1.73:1
772.1/m
17
Cho'Gath
0T
1B
0%
0.44:1
864.1/m
18
Miss Fortune
0T
1B
0%
0.82:1
733.6/m
19
Tryndamere
0T
1B
0%
0.91:1
2125.5/m
20
Cassiopeia
0T
1B
0%
1.00:1
1434.5/m
21
Olaf
0T
1B
0%
0.18:1
1846.2/m
22
Caitlyn
0T
1B
0%
0.62:1
1705.5/m
23
Soraka
0T
1B
0%
1.89:1
401.3/m