Tên hiển thị + #NA1
ruby#kr 1
155
Cập nhật gần đây: 2 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
25T
27B
48%
3.47:1
1635.7/m
1
LeBlanc
4T
2B
67%
4.59:1
2286.5/m
vsAhri
1T
0B
100%
4.29:1
2255.8/m
vsMalphite
1T
0B
100%
5.33:1
2237.5/m
vsVladimir
1T
0B
100%
11.00:1
2167.3/m
vsNunu & Willump
1T
0B
100%
5.25:1
2045.9/m
vsMalzahar
0T
1B
0%
2.38:1
2676.4/m
2
Lee Sin
1T
4B
20%
3.15:1
1926.6/m
3
Lulu
2T
2B
50%
5.23:1
241/m
4
Bard
1T
2B
33%
3.31:1
311.1/m
5
Ahri
2T
0B
100%
36.00:1
1949.2/m
6
Poppy
1T
1B
50%
3.85:1
461.3/m
7
Viktor
1T
1B
50%
3.20:1
1918.1/m
8
Diana
1T
1B
50%
1.80:1
1157.4/m
9
Trundle
1T
1B
50%
1.38:1
1747.2/m
10
Corki
1T
1B
50%
2.90:1
3038.6/m
11
Fizz
1T
1B
50%
4.11:1
2246.9/m
12
Warwick
1T
1B
50%
2.57:1
1807.3/m
13
Irelia
1T
1B
50%
2.56:1
21210.4/m
14
Nidalee
0T
2B
0%
2.18:1
2866.8/m
15
Ezreal
0T
2B
0%
1.56:1
1063.7/m
16
Syndra
1T
0B
100%
4.00:1
3268.6/m
17
Jinx
1T
0B
100%
10.00:1
2788.9/m
18
Sylas
1T
0B
100%
2.67:1
2006.8/m
19
Orianna
1T
0B
100%
2.83:1
2077.1/m
20
Caitlyn
1T
0B
100%
5.67:1
2418.5/m
21
Jhin
1T
0B
100%
8.25:1
722.2/m
22
Shaco
1T
0B
100%
Perfect
401.3/m
23
Rakan
0T
1B
0%
3.67:1
291.1/m
24
Pyke
0T
1B
0%
3.50:1
230.9/m
25
Nami
0T
1B
0%
3.50:1
221.4/m
26
Nasus
0T
1B
0%
2.13:1
3068.7/m
27
Ngộ Không
0T
1B
0%
1.38:1
1656.8/m