Tên hiển thị + #NA1
lIIIIlIIIIIIIIII#KR1
324
Cập nhật gần đây: 24 giờ trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Ngộ KhôngNgộ KhôngĐi rừngHỗ trợTỉ lệ thắng51.25%Tỷ lệ chọn6.10%Tỷ lệ cấm5.29%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #30BriarBriarĐi rừngĐường giữaTỉ lệ thắng51.28%Tỷ lệ chọn3.14%Tỷ lệ cấm1.93%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #17Áp lực cấm thấpShacoShacoĐi rừngĐường trênTỉ lệ thắng50.80%Tỷ lệ chọn2.87%Tỷ lệ cấm21.79%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #13NidaleeNidaleeĐi rừngHỗ trợTỉ lệ thắng51.74%Tỷ lệ chọn6.41%Tỷ lệ cấm10.23%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiMới với bạnXoay tuaLựa chọn mạnh #2Rek'SaiRek'SaiĐi rừngĐường trênTỉ lệ thắng52.56%Tỷ lệ chọn2.32%Tỷ lệ cấm1.40%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #21Áp lực cấm thấpQuinnQuinnĐi rừngĐường giữaTỉ lệ thắng51.89%Tỷ lệ chọn0.76%Tỷ lệ cấm0.30%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #4Áp lực cấm thấpEvelynnEvelynnĐi rừngĐường trênTỉ lệ thắng50.73%Tỷ lệ chọn2.02%Tỷ lệ cấm0.82%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #16Áp lực cấm thấpLee SinLee SinĐi rừngHỗ trợTỉ lệ thắng48.84%Tỷ lệ chọn22.67%Tỷ lệ cấm48.92%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLưu ý
-
159T
150B
51%
2.95:1
1495.8/m
1
Master Yi
92T
88B
51%
2.91:1
1977.7/m
vsKha'Zix
7T
6B
54%
3.46:1
2217.7/m
vsGraves
8T
4B
67%
2.36:1
1817.7/m
vsTalon
3T
7B
30%
2.00:1
1926.9/m
vsVi
5T
4B
56%
2.86:1
2077.7/m
vsViego
3T
5B
38%
3.03:1
1917.7/m
2
Braum
25T
22B
53%
3.61:1
220.9/m
3
Yasuo
8T
5B
62%
1.43:1
2047.5/m
4
Taric
7T
4B
64%
4.25:1
351.3/m
5
Jax
2T
7B
22%
2.00:1
1846.9/m
6
Alistar
5T
1B
83%
6.27:1
281.1/m
7
Blitzcrank
4T
2B
67%
5.41:1
241/m
8
Yone
2T
3B
40%
1.05:1
1777.7/m
9
Nautilus
2T
2B
50%
3.41:1
331/m
10
Lulu
1T
3B
25%
2.89:1
221.2/m
11
Senna
1T
2B
33%
2.56:1
251.1/m
12
Tryndamere
1T
2B
33%
1.22:1
3018.1/m
13
Graves
2T
0B
100%
3.44:1
2578.8/m
14
Renekton
1T
1B
50%
1.38:1
1686.8/m
15
K'Sante
0T
2B
0%
0.58:1
1366.4/m
16
Thresh
0T
2B
0%
4.14:1
200.7/m
17
Soraka
1T
0B
100%
5.00:1
190.8/m
18
Milio
1T
0B
100%
12.00:1
180.8/m
19
Viego
1T
0B
100%
6.00:1
1859.1/m
20
Hecarim
1T
0B
100%
Perfect
1528.1/m
21
Trundle
1T
0B
100%
2.13:1
2308.5/m
22
Kha'Zix
1T
0B
100%
Perfect
2419/m
23
Janna
0T
1B
0%
1.71:1
321/m
24
Tahm Kench
0T
1B
0%
3.00:1
301.2/m
25
Gnar
0T
1B
0%
0.20:1
1246.8/m
26
Zed
0T
1B
0%
2.00:1
1707.5/m