Tên hiển thị + #NA1
TOPTOPTOP#TOP
432
Cập nhật gần đây: 1 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
44T
30B
59%
3.79:1
1254.3/m
1
Galio
13T
6B
68%
5.02:1
2147.6/m
vsKatarina
2T
0B
100%
12.33:1
2107.6/m
vsYasuo
1T
1B
50%
7.00:1
1526.3/m
vsTwisted Fate
1T
1B
50%
2.80:1
2188.8/m
vsViktor
1T
0B
100%
3.00:1
2406.8/m
vsSylas
1T
0B
100%
3.67:1
1746.4/m
2
Braum
5T
4B
56%
3.87:1
250.9/m
3
Lulu
4T
1B
80%
6.65:1
280.9/m
4
Rakan
3T
2B
60%
4.65:1
281/m
5
Malzahar
3T
1B
75%
3.80:1
2968.7/m
6
Leona
1T
3B
25%
1.59:1
301/m
7
Nautilus
2T
1B
67%
2.28:1
331.1/m
8
Karma
2T
0B
100%
4.56:1
351.1/m
9
Sion
1T
1B
50%
2.33:1
2408.3/m
10
Bard
0T
2B
0%
2.63:1
281/m
11
Sylas
1T
0B
100%
2.17:1
2246.4/m
12
Orianna
1T
0B
100%
10.00:1
2147.1/m
13
Gragas
1T
0B
100%
8.50:1
281.1/m
14
Viktor
1T
0B
100%
14.00:1
1868.4/m
15
Renata Glasc
1T
0B
100%
7.50:1
361.3/m
16
Ziggs
1T
0B
100%
5.33:1
3309.6/m
17
Alistar
1T
0B
100%
11.00:1
250.9/m
18
Rell
1T
0B
100%
7.50:1
231.3/m
19
Poppy
1T
0B
100%
6.67:1
271/m
20
Vi
1T
0B
100%
4.80:1
2295.8/m
21
Yuumi
0T
1B
0%
3.80:1
290.8/m
22
Amumu
0T
1B
0%
0.25:1
714.6/m
23
Maokai
0T
1B
0%
5.25:1
351.1/m
24
Corki
0T
1B
0%
1.63:1
2297/m
25
Gnar
0T
1B
0%
1.50:1
2038.6/m
26
Cho'Gath
0T
1B
0%
1.00:1
2737.9/m
27
Renekton
0T
1B
0%
1.00:1
2197.5/m
28
Ngộ Không
0T
1B
0%
2.00:1
2386.3/m
29
Milio
0T
1B
0%
20.00:1
290.8/m