Tên hiển thị + #NA1
Spring#404
808
Cập nhật gần đây: 2 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
191T
188B
50%
3.17:1
2107.3/m
1
Lee Sin
64T
50B
56%
3.51:1
1886.5/m
vsGraves
8T
4B
67%
3.73:1
2106.6/m
vsViego
5T
5B
50%
2.91:1
2056.7/m
vsNocturne
5T
2B
71%
4.19:1
1646.3/m
vsVi
5T
2B
71%
3.06:1
1866.3/m
vsXin Zhao
4T
1B
80%
5.83:1
1566.9/m
2
Nocturne
29T
25B
54%
3.52:1
2348/m
3
Viego
14T
18B
44%
2.54:1
2157.6/m
4
Graves
12T
17B
41%
2.96:1
2658.8/m
5
Sylas
15T
9B
63%
3.12:1
2147/m
6
Jarvan IV
13T
11B
54%
4.01:1
2066.7/m
7
Ekko
12T
11B
52%
3.72:1
2047.6/m
8
Diana
12T
9B
57%
3.14:1
2288.4/m
9
Kha'Zix
1T
7B
13%
2.33:1
2257/m
10
Master Yi
1T
7B
13%
2.21:1
2006.8/m
11
Zed
3T
4B
43%
3.22:1
2117.4/m
12
Vayne
2T
4B
33%
1.60:1
1917.2/m
13
Shen
1T
4B
20%
3.48:1
2327/m
14
Jax
3T
1B
75%
3.29:1
1947.1/m
15
Poppy
3T
0B
100%
4.00:1
1966.5/m
16
Yone
2T
1B
67%
1.92:1
2027.8/m
17
Fizz
1T
1B
50%
2.75:1
1587.1/m
18
Gragas
1T
1B
50%
2.29:1
1376.5/m
19
Xin Zhao
1T
1B
50%
1.73:1
2228/m
20
Yasuo
0T
2B
0%
1.10:1
1867.6/m
21
Malphite
1T
0B
100%
2.67:1
1688.5/m
22
Jayce
0T
1B
0%
1.14:1
1796.3/m
23
Teemo
0T
1B
0%
0.46:1
1345.5/m
24
Kindred
0T
1B
0%
1.67:1
1956.8/m
25
Lillia
0T
1B
0%
1.38:1
1355.8/m
26
Quinn
0T
1B
0%
0.63:1
1546.1/m