Tên hiển thị + #NA1
OTL#Loop
215
Cập nhật gần đây: 1 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

RivenRivenĐường trênĐường giữaTỉ lệ thắng53.10%Tỷ lệ chọn1.83%Tỷ lệ cấm0.13%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #6Áp lực cấm thấpPantheonPantheonĐường trênĐường dướiTỉ lệ thắng50.22%Tỷ lệ chọn4.35%Tỷ lệ cấm5.43%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #33SionSionĐường trênHỗ trợTỉ lệ thắng52.34%Tỷ lệ chọn3.58%Tỷ lệ cấm0.73%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #10Áp lực cấm thấpKayleKayleĐường trênĐường giữaTỉ lệ thắng51.16%Tỷ lệ chọn1.48%Tỷ lệ cấm0.27%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuXoay tuaLựa chọn mạnh #37+1KledKledĐường trênĐường giữaTỉ lệ thắng52.64%Tỷ lệ chọn1.70%Tỷ lệ cấm0.64%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #16Áp lực cấm thấpZaahenZaahenĐường trênĐi rừngTỉ lệ thắng50.68%Tỷ lệ chọn3.44%Tỷ lệ cấm0.51%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #5Áp lực cấm thấpGarenGarenĐường trênĐường giữaTỉ lệ thắng48.65%Tỷ lệ chọn2.81%Tỷ lệ cấm1.31%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #36Áp lực cấm thấpJayceJayceĐường trênĐường giữaTỉ lệ thắng48.52%Tỷ lệ chọn10.65%Tỷ lệ cấm17.27%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấu
-
64T
42B
60%
2.40:1
2227.9/m
1
Vayne
26T
13B
67%
3.21:1
2287.9/m
vsTeemo
4T
1B
80%
3.03:1
2587.4/m
vsMordekaiser
1T
2B
33%
3.65:1
3038.1/m
vsYone
1T
2B
33%
4.88:1
2388.4/m
vsKennen
2T
0B
100%
4.00:1
2378.3/m
vsAatrox
2T
0B
100%
4.25:1
1738/m
2
Varus
6T
5B
55%
1.97:1
2147.7/m
3
Jax
6T
3B
67%
2.40:1
2207.3/m
4
Tryndamere
5T
4B
56%
1.67:1
2348.8/m
5
Xayah
5T
1B
83%
3.39:1
2789.7/m
6
Fiora
2T
3B
40%
2.21:1
2128/m
7
Kai'Sa
3T
1B
75%
3.41:1
2108.6/m
8
Kennen
2T
0B
100%
4.14:1
2168.2/m
9
Volibear
1T
1B
50%
2.70:1
2197.9/m
10
Sylas
0T
2B
0%
1.00:1
1335/m
11
Akali
1T
0B
100%
0.64:1
1785.8/m
12
Gwen
1T
0B
100%
1.29:1
2408.5/m
13
Olaf
1T
0B
100%
3.33:1
1337/m
14
Zeri
1T
0B
100%
1.71:1
1877.6/m
15
Camille
1T
0B
100%
3.00:1
2576.8/m
16
Akshan
1T
0B
100%
7.50:1
2558.1/m
17
Vladimir
1T
0B
100%
4.00:1
2669/m
18
Ahri
1T
0B
100%
Perfect
1318.3/m
19
Orianna
0T
1B
0%
0.71:1
1387.2/m
20
K'Sante
0T
1B
0%
0.25:1
2168/m
21
Lucian
0T
1B
0%
1.00:1
2908.7/m
22
Tristana
0T
1B
0%
0.86:1
1838.4/m
23
Aatrox
0T
1B
0%
0.67:1
2317.2/m
24
Smolder
0T
1B
0%
2.33:1
2237.7/m
25
Irelia
0T
1B
0%
1.00:1
2518.1/m
26
Diana
0T
1B
0%
1.36:1
1465.1/m
27
Viktor
0T
1B
0%
1.38:1
2167.2/m