Tên hiển thị + #NA1
MASTER#KOR
843
Cập nhật gần đây: 1 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
108T
103B
51%
2.33:1
1625.3/m
1
Sylas
27T
28B
49%
2.54:1
1244.3/m
vsRyze
3T
1B
75%
3.43:1
1544/m
vsYone
1T
3B
25%
2.43:1
1003.9/m
vsNaafiri
2T
1B
67%
3.83:1
1554.2/m
vsGalio
2T
1B
67%
2.50:1
1154/m
vsYasuo
0T
3B
0%
1.62:1
1214.4/m
2
Malzahar
20T
15B
57%
2.30:1
2136.9/m
3
Urgot
14T
13B
52%
3.13:1
1855.9/m
4
Veigar
12T
12B
50%
2.34:1
1785.4/m
5
Illaoi
5T
11B
31%
1.38:1
2216.8/m
6
Warwick
9T
5B
64%
2.62:1
1434.7/m
7
Darius
3T
5B
38%
1.48:1
1765.9/m
8
Galio
3T
2B
60%
2.76:1
1144/m
9
Pantheon
3T
2B
60%
1.74:1
1534.6/m
10
Camille
2T
1B
67%
0.95:1
451.8/m
11
Malphite
1T
2B
33%
6.88:1
1495.3/m
12
Rumble
1T
2B
33%
1.90:1
1154.8/m
13
Poppy
2T
0B
100%
4.09:1
290.9/m
14
Xayah
1T
0B
100%
3.17:1
1335.4/m
15
Maokai
1T
0B
100%
2.08:1
260.8/m
16
Irelia
1T
0B
100%
4.67:1
1386.9/m
17
Diana
1T
0B
100%
3.50:1
1035.6/m
18
Twisted Fate
1T
0B
100%
1.50:1
715.3/m
19
Nautilus
1T
0B
100%
1.50:1
380.9/m
20
Ahri
0T
1B
0%
0.75:1
1136.4/m
21
Renekton
0T
1B
0%
0.92:1
1864.6/m
22
Yone
0T
1B
0%
1.18:1
1795.6/m
23
Naafiri
0T
1B
0%
1.40:1
2636/m
24
Thresh
0T
1B
0%
0.75:1
351.8/m