Tên hiển thị + #NA1
KCS#KR1
465
Cập nhật gần đây: 3 ngày trước
734Tổng điểm thông thạo
3,603,671Tổng điểm tướng
173 / 173Các tướng thông thạo
Jinxmastery-1010Jinx
77,701
Corkimastery-9Corki
78,210
Swainmastery-9Swain
75,220
Xin Zhaomastery-9Xin Zhao
66,622
Malphitemastery-8Malphite
58,396
Ahrimastery-8Ahri
57,604
Braummastery-8Braum
57,163
Gravesmastery-8Graves
55,106
Sennamastery-8Senna
53,612
Poppymastery-7Poppy
52,907
Seraphinemastery-7Seraphine
51,865
Samiramastery-7Samira
45,379
Jhinmastery-7Jhin
44,442
Kaylemastery-7Kayle
43,940
Nocturnemastery-6Nocturne
42,070
Master Yimastery-6Master Yi
41,716

Muốn xem điểm thông thạo tướng của bạn không?

Đăng nhập và xem ngay!