Tên hiển thị + #NA1
Envidia#607
832
Cập nhật gần đây: 2 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
81T
79B
51%
2.41:1
1424.7/m
1
Ngộ Không
16T
11B
59%
2.51:1
662.2/m
vsYuumi
2T
2B
50%
1.75:1
501.7/m
vsRakan
2T
0B
100%
2.16:1
501.6/m
vsShen
2T
0B
100%
3.86:1
211.7/m
vsThresh
0T
2B
0%
1.20:1
541.8/m
vsShaco
1T
0B
100%
3.10:1
621.5/m
2
Katarina
5T
8B
38%
2.95:1
2016.5/m
3
Viego
4T
5B
44%
3.19:1
2047.4/m
4
Lulu
4T
3B
57%
2.52:1
230.8/m
5
Malzahar
4T
3B
57%
1.93:1
2398.5/m
6
Talon
3T
2B
60%
2.85:1
2416.6/m
7
Shaco
2T
3B
40%
3.18:1
1846.3/m
8
Nautilus
2T
3B
40%
4.50:1
391.5/m
9
Vi
3T
1B
75%
2.75:1
2136.5/m
10
Blitzcrank
2T
2B
50%
2.15:1
371.4/m
11
Jax
1T
3B
25%
1.47:1
2337.1/m
12
Kassadin
1T
3B
25%
1.00:1
1287/m
13
Zaahen
3T
0B
100%
2.77:1
1203.3/m
14
Caitlyn
2T
1B
67%
1.95:1
1967.6/m
15
Pyke
2T
1B
67%
3.72:1
311.3/m
16
Zoe
1T
2B
33%
1.28:1
2326.3/m
17
Malphite
1T
2B
33%
3.83:1
2157.8/m
18
Milio
1T
2B
33%
3.28:1
451.4/m
19
Swain
1T
2B
33%
1.60:1
632.1/m
20
Kha'Zix
2T
0B
100%
2.92:1
2186.7/m
21
Lee Sin
2T
0B
100%
2.04:1
2776/m
22
Ezreal
2T
0B
100%
4.40:1
2398.5/m
23
Alistar
1T
1B
50%
2.85:1
240.9/m
24
Jhin
1T
1B
50%
2.29:1
1448.2/m
25
Lux
1T
1B
50%
3.15:1
1744.8/m
26
Brand
1T
1B
50%
2.08:1
631.8/m
27
Riven
1T
1B
50%
2.08:1
2207.5/m
28
Locke
1T
1B
50%
4.40:1
1926.3/m
29
Ahri
1T
1B
50%
2.29:1
1876.3/m
30
Pantheon
0T
2B
0%
1.74:1
511.5/m
31
Yasuo
0T
2B
0%
1.26:1
2847.8/m
32
Neeko
0T
2B
0%
1.92:1
782/m
33
Samira
1T
0B
100%
1.69:1
3157.6/m
34
Varus
1T
0B
100%
2.00:1
3146.1/m
35
Aphelios
1T
0B
100%
1.20:1
1715.5/m
36
Karma
1T
0B
100%
2.43:1
431.3/m
37
Annie
1T
0B
100%
3.14:1
2958.3/m
38
Galio
1T
0B
100%
2.44:1
411.2/m
39
Naafiri
1T
0B
100%
6.00:1
2507.2/m
40
Zyra
1T
0B
100%
2.60:1
221/m
41
Ashe
1T
0B
100%
3.14:1
782.2/m
42
Xayah
1T
0B
100%
2.40:1
2737.9/m
43
Braum
0T
1B
0%
2.33:1
150.7/m
44
Morgana
0T
1B
0%
1.29:1
180.8/m
45
Thresh
0T
1B
0%
3.86:1
350.9/m
46
Master Yi
0T
1B
0%
1.11:1
1325.7/m
47
Miss Fortune
0T
1B
0%
0.85:1
3407.4/m
48
Yuumi
0T
1B
0%
Perfect
161/m
49
Nocturne
0T
1B
0%
2.17:1
1385.1/m
50
Rengar
0T
1B
0%
0.40:1
1165.2/m
51
Kai'Sa
0T
1B
0%
0.75:1
2698.1/m