Tên hiển thị + #NA1
DomainNameSystem#KID
491

DomainNameSystem#KID

  • KR
Cập nhật gần đây: 2 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
50T
48B
51%
2.49:1
1465/m
1
Katarina
22T
11B
67%
3.79:1
1676.1/m
vsRenekton
2T
0B
100%
3.57:1
1945.5/m
vsAkali
2T
0B
100%
6.60:1
1386.7/m
vsSylas
2T
0B
100%
7.70:1
1855.1/m
vsAhri
2T
0B
100%
5.20:1
1326.9/m
vsMel
1T
1B
50%
2.83:1
1666.2/m
2
Yuumi
3T
6B
33%
4.79:1
180.6/m
3
Lee Sin
1T
4B
20%
1.63:1
1545.1/m
4
Ezreal
2T
1B
67%
2.33:1
1637.6/m
5
Poppy
2T
1B
67%
2.00:1
1896.4/m
6
Blitzcrank
0T
3B
0%
1.57:1
351.1/m
7
Ornn
2T
0B
100%
2.00:1
1446.6/m
8
Xin Zhao
2T
0B
100%
2.69:1
1655.8/m
9
Senna
1T
1B
50%
2.41:1
421.3/m
10
Tristana
1T
1B
50%
2.00:1
1487.2/m
11
Ekko
1T
1B
50%
2.18:1
1895.3/m
12
Jinx
1T
1B
50%
3.17:1
2378.4/m
13
Jarvan IV
1T
1B
50%
2.60:1
965.7/m
14
Sylas
1T
1B
50%
1.92:1
1445.3/m
15
Dr. Mundo
0T
2B
0%
0.79:1
2416.2/m
16
Kai'Sa
1T
0B
100%
1.92:1
3206.5/m
17
Bel'Veth
1T
0B
100%
3.40:1
2296.8/m
18
Akali
1T
0B
100%
1.00:1
2106.7/m
19
Jax
1T
0B
100%
3.43:1
2627.2/m
20
Braum
1T
0B
100%
2.29:1
391.2/m
21
Zed
1T
0B
100%
1.33:1
2236.4/m
22
Sion
1T
0B
100%
3.33:1
2498/m
23
Ahri
1T
0B
100%
2.57:1
1816.6/m
24
Seraphine
1T
0B
100%
1.86:1
281.1/m
25
Kindred
1T
0B
100%
2.88:1
2296.9/m
26
Elise
0T
1B
0%
1.25:1
321.5/m
27
Kennen
0T
1B
0%
2.44:1
2806.3/m
28
Ziggs
0T
1B
0%
2.75:1
2587.7/m
29
Caitlyn
0T
1B
0%
1.38:1
522.5/m
30
Thresh
0T
1B
0%
0.80:1
411.5/m
31
Miss Fortune
0T
1B
0%
0.40:1
1137.3/m
32
Swain
0T
1B
0%
1.36:1
561.6/m
33
Fiora
0T
1B
0%
0.50:1
2147.5/m
34
Nami
0T
1B
0%
0.64:1
331.1/m
35
Leona
0T
1B
0%
0.91:1
210.7/m
36
Zyra
0T
1B
0%
0.89:1
1695.2/m
37
Rek'Sai
0T
1B
0%
2.67:1
1555.2/m
38
Master Yi
0T
1B
0%
1.38:1
2617/m
39
Yone
0T
1B
0%
1.25:1
2446.3/m