Tên hiển thị + #NA1
ACE#LPL
168
Cập nhật gần đây: 7 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
271T
196B
58%
3.63:1
1927.4/m
1
Anivia
86T
56B
61%
3.68:1
1817.1/m
vsViktor
3T
4B
43%
2.69:1
2137.4/m
vsSyndra
6T
0B
100%
7.33:1
2028.9/m
vsSylas
4T
2B
67%
5.94:1
2127.6/m
vsHwei
4T
2B
67%
3.23:1
2568.1/m
vsTwisted Fate
2T
4B
33%
2.53:1
1989/m
2
Orianna
31T
19B
62%
4.79:1
2188.1/m
3
Jayce
19T
19B
50%
2.48:1
1958.4/m
4
Akshan
14T
19B
42%
2.43:1
2108.1/m
5
Viktor
15T
13B
54%
4.20:1
2298.1/m
6
Hwei
10T
15B
40%
3.21:1
1977.9/m
7
Locke
18T
6B
75%
4.48:1
1947.4/m
8
Twisted Fate
13T
9B
59%
4.54:1
2038/m
9
Sylas
10T
4B
71%
3.65:1
1887.2/m
10
Akali
7T
3B
70%
4.32:1
1986.7/m
11
Zoe
7T
3B
70%
4.88:1
1927.5/m
12
Galio
7T
1B
88%
6.27:1
1776.4/m
13
Taliyah
5T
1B
83%
4.05:1
2168.4/m
14
Pantheon
4T
2B
67%
2.88:1
1255.9/m
15
Braum
4T
2B
67%
5.48:1
281/m
16
Mel
3T
3B
50%
3.13:1
1635.9/m
17
Jhin
2T
3B
40%
3.10:1
1897.6/m
18
Tristana
1T
3B
25%
2.33:1
2017.8/m
19
Lulu
2T
1B
67%
4.42:1
331.3/m
20
Caitlyn
1T
2B
33%
2.17:1
3089.1/m
21
Cassiopeia
1T
2B
33%
1.50:1
1916.9/m
22
Lissandra
1T
2B
33%
3.42:1
1957.7/m
23
Thresh
2T
0B
100%
4.22:1
280.9/m
24
Ryze
1T
1B
50%
2.00:1
2268.6/m
25
Senna
1T
1B
50%
4.71:1
1707.2/m
26
Syndra
1T
1B
50%
3.50:1
1688/m
27
Corki
0T
2B
0%
1.60:1
2397.7/m
28
Ahri
1T
0B
100%
4.50:1
2778.5/m
29
Seraphine
1T
0B
100%
1.80:1
391.3/m
30
Aatrox
1T
0B
100%
3.00:1
1437.5/m
31
Veigar
1T
0B
100%
2.67:1
2257.8/m
32
Bard
1T
0B
100%
3.67:1
311.2/m
33
Aurelion Sol
0T
1B
0%
0.43:1
1527.4/m
34
Vayne
0T
1B
0%
2.00:1
2447.7/m
35
Nasus
0T
1B
0%
3.20:1
2387.3/m