Tên hiển thị + #NA1
UIC Cyrox#Stack
669
Cập nhật gần đây: 1 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
164T
137B
54%
2.45:1
1947/m
1
Jayce
43T
41B
51%
2.68:1
2107.3/m
vsViego
4T
4B
50%
2.64:1
1887.3/m
vsKha'Zix
3T
3B
50%
2.45:1
2277.2/m
vsDr. Mundo
2T
3B
40%
3.21:1
1766.8/m
vsTalon
3T
1B
75%
3.93:1
1957.8/m
vsShaco
3T
1B
75%
3.59:1
2548/m
2
Dr. Mundo
52T
24B
68%
3.13:1
1957.3/m
3
Cho'Gath
19T
17B
53%
2.55:1
1856.7/m
4
Smolder
7T
10B
41%
1.30:1
2548.6/m
5
Kindred
7T
7B
50%
2.35:1
1616.7/m
6
Qiyana
7T
5B
58%
2.67:1
2317.2/m
7
Gwen
3T
8B
27%
1.35:1
1676.7/m
8
Senna
3T
3B
50%
2.42:1
251/m
9
Vladimir
4T
1B
80%
2.62:1
2278.3/m
10
Sion
4T
1B
80%
1.81:1
2397.8/m
11
Graves
2T
2B
50%
2.13:1
2227.8/m
12
Karma
3T
0B
100%
4.94:1
321/m
13
Tahm Kench
1T
2B
33%
2.52:1
240.8/m
14
Malphite
1T
2B
33%
2.27:1
1616.1/m
15
Varus
1T
2B
33%
2.00:1
2368.9/m
16
Skarner
1T
1B
50%
2.67:1
1546.2/m
17
Sylas
1T
1B
50%
2.38:1
1845.8/m
18
Galio
1T
1B
50%
1.47:1
2067.6/m
19
Corki
1T
1B
50%
2.10:1
1417/m
20
Orianna
1T
1B
50%
2.06:1
2196.6/m
21
Syndra
0T
2B
0%
1.14:1
2547.6/m
22
Karthus
1T
0B
100%
2.13:1
2278.1/m
23
Twisted Fate
1T
0B
100%
1.21:1
3018.2/m
24
Ashe
0T
1B
0%
1.00:1
341.1/m
25
Kayle
0T
1B
0%
0.64:1
1426.1/m
26
Ryze
0T
1B
0%
0.42:1
1967.8/m
27
Yone
0T
1B
0%
0.18:1
1797.4/m
28
Jarvan IV
0T
1B
0%
1.00:1
1046.8/m