Tên hiển thị + #NA1
ROCKSTAR#RUTUL
51
Cập nhật gần đây: 1 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Bel'VethBel'VethĐi rừngĐường giữaTỉ lệ thắng52.85%Tỷ lệ chọn3.31%Tỷ lệ cấm6.96%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #5ZacZacĐi rừngĐường trênTỉ lệ thắng51.32%Tỷ lệ chọn2.44%Tỷ lệ cấm1.15%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #23Áp lực cấm thấpKindredKindredĐi rừngĐường giữaTỉ lệ thắng49.71%Tỷ lệ chọn2.55%Tỷ lệ cấm1.17%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #28Áp lực cấm thấpJarvan IVJarvan IVĐi rừngHỗ trợTỉ lệ thắng50.46%Tỷ lệ chọn8.91%Tỷ lệ cấm2.84%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiMới với bạnLựa chọn mạnh #4Áp lực cấm thấpAmumuAmumuĐi rừngĐường trênTỉ lệ thắng50.14%Tỷ lệ chọn1.93%Tỷ lệ cấm1.00%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #15Áp lực cấm thấpLilliaLilliaĐi rừngĐường trênTỉ lệ thắng51.42%Tỷ lệ chọn5.41%Tỷ lệ cấm6.34%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiMới với bạnLựa chọn mạnh #6Cho'GathCho'GathĐi rừngĐường giữaTỉ lệ thắng49.78%Tỷ lệ chọn4.86%Tỷ lệ cấm9.10%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiMới với bạnXoay tuaLựa chọn mạnh #35Master YiMaster YiĐi rừngĐường giữaTỉ lệ thắng50.32%Tỷ lệ chọn4.99%Tỷ lệ cấm15.11%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấu
-
54T
49B
52%
2.55:1
2357.6/m
1
Graves
19T
11B
63%
3.31:1
2678.5/m
vsKayn
4T
0B
100%
8.44:1
2629.2/m
vsLee Sin
1T
2B
33%
1.81:1
2528.5/m
vsHecarim
1T
2B
33%
2.33:1
2367.8/m
vsEkko
2T
0B
100%
4.33:1
2508.8/m
vsViego
2T
0B
100%
3.11:1
2529/m
2
Rengar
5T
10B
33%
1.86:1
2007/m
3
Briar
5T
1B
83%
2.98:1
2337/m
4
Ngộ Không
2T
4B
33%
2.71:1
2537.7/m
5
Darius
2T
3B
40%
1.85:1
2718.6/m
6
Volibear
4T
0B
100%
2.90:1
2447.6/m
7
Shyvana
2T
2B
50%
3.78:1
2518/m
8
Warwick
2T
2B
50%
2.76:1
2256.5/m
9
Zyra
2T
2B
50%
2.91:1
2326.6/m
10
Rek'Sai
2T
1B
67%
2.71:1
2427.2/m
11
Xin Zhao
0T
3B
0%
1.64:1
1896.3/m
12
Naafiri
1T
1B
50%
2.19:1
1536.2/m
13
Hecarim
1T
1B
50%
1.81:1
2618/m
14
Udyr
0T
2B
0%
0.72:1
2327.5/m
15
Karthus
1T
0B
100%
2.83:1
1847.1/m
16
Olaf
1T
0B
100%
5.25:1
2538/m
17
Veigar
1T
0B
100%
5.75:1
3278.7/m
18
Zaahen
1T
0B
100%
1.25:1
2026.9/m
19
Mordekaiser
1T
0B
100%
4.00:1
2677/m
20
Kayn
1T
0B
100%
4.20:1
2557.5/m
21
Ekko
1T
0B
100%
4.00:1
2498.4/m
22
Shen
0T
1B
0%
1.25:1
1435.9/m
23
Nocturne
0T
1B
0%
3.00:1
1906.5/m
24
Camille
0T
1B
0%
0.59:1
120.5/m
25
Alistar
0T
1B
0%
0.82:1
190.6/m
26
Dr. Mundo
0T
1B
0%
0.63:1
1467.1/m
27
Kai'Sa
0T
1B
0%
5.00:1
2639.7/m