Tên hiển thị + #NA1
Ruby#ISR
144
Cập nhật gần đây: 1 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
338T
239B
59%
2.33:1
2077.2/m
1
Karthus
225T
140B
62%
2.41:1
2097.3/m
vsJinx
21T
8B
72%
2.62:1
2287.4/m
vsCaitlyn
19T
9B
68%
2.34:1
2037.4/m
vsEzreal
13T
12B
52%
2.21:1
1987.4/m
vsJhin
13T
9B
59%
2.20:1
1967/m
vsKai'Sa
12T
4B
75%
2.83:1
2197.6/m
2
Illaoi
42T
28B
60%
1.79:1
2598.3/m
3
Naafiri
20T
16B
56%
2.55:1
1866.8/m
4
Anivia
12T
7B
63%
3.09:1
2126.8/m
5
Mel
9T
9B
50%
2.35:1
1997.2/m
6
Brand
5T
8B
38%
1.77:1
1826/m
7
Karma
7T
4B
64%
3.57:1
230.8/m
8
Zed
4T
5B
44%
1.92:1
2056.6/m
9
Volibear
2T
4B
33%
2.00:1
1857/m
10
Nautilus
2T
2B
50%
2.27:1
301/m
11
Syndra
1T
3B
25%
1.68:1
1947.4/m
12
Sion
1T
2B
33%
1.26:1
2008.4/m
13
Rumble
1T
2B
33%
2.07:1
1665.7/m
14
Malphite
2T
0B
100%
4.50:1
1967.2/m
15
Sylas
1T
1B
50%
3.15:1
1645.8/m
16
Dr. Mundo
1T
1B
50%
1.88:1
2478.1/m
17
Xerath
1T
0B
100%
3.33:1
452/m
18
Varus
1T
0B
100%
2.33:1
1997.2/m
19
Irelia
1T
0B
100%
2.50:1
25310.2/m
20
Veigar
0T
1B
0%
1.13:1
1907.3/m
21
Nasus
0T
1B
0%
0.67:1
2035.8/m
22
Kassadin
0T
1B
0%
4.00:1
2707.8/m
23
Singed
0T
1B
0%
2.00:1
2097.1/m
24
Smolder
0T
1B
0%
1.15:1
1645.5/m
25
Yorick
0T
1B
0%
0.67:1
2318.6/m
26
Ambessa
0T
1B
0%
0.75:1
1966.8/m