Tên hiển thị + #NA1
JustLikeDat#EUNE
452
Cập nhật gần đây: 3 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
42T
58B
42%
1.59:1
1715.6/m
1
Olaf
19T
16B
54%
1.71:1
2117/m
vsTrundle
3T
0B
100%
7.00:1
2107.9/m
vsGaren
2T
1B
67%
2.24:1
2617.9/m
vsRyze
2T
0B
100%
1.62:1
2137.7/m
vsMordekaiser
2T
0B
100%
1.00:1
1927.1/m
vsAkali
1T
1B
50%
1.16:1
2256.4/m
2
Dr. Mundo
5T
6B
45%
1.68:1
1916.5/m
3
Pyke
5T
3B
63%
1.69:1
260.8/m
4
Darius
2T
3B
40%
1.62:1
1935.4/m
5
Sylas
0T
5B
0%
0.67:1
592.4/m
6
Mel
0T
4B
0%
1.45:1
1504.7/m
7
Fizz
2T
0B
100%
3.07:1
2156.6/m
8
Diana
1T
1B
50%
1.71:1
1846.2/m
9
Talon
1T
1B
50%
0.96:1
1995.5/m
10
Lux
0T
2B
0%
2.06:1
1414.6/m
11
Riven
0T
2B
0%
0.64:1
1476/m
12
Akali
0T
2B
0%
1.79:1
1805.9/m
13
Vex
1T
0B
100%
1.82:1
4218.4/m
14
Lee Sin
1T
0B
100%
3.13:1
2015.8/m
15
Volibear
1T
0B
100%
1.25:1
984.9/m
16
Kha'Zix
1T
0B
100%
2.29:1
1585.2/m
17
Aatrox
1T
0B
100%
4.60:1
2406.5/m
18
Nasus
1T
0B
100%
1.60:1
2477.2/m
19
Vladimir
1T
0B
100%
4.00:1
2157.6/m
20
Trundle
0T
1B
0%
1.07:1
1604.5/m
21
Tryndamere
0T
1B
0%
2.20:1
1934.8/m
22
Braum
0T
1B
0%
2.00:1
241.5/m
23
Thresh
0T
1B
0%
0.22:1
391.4/m
24
Vayne
0T
1B
0%
3.00:1
1896.1/m
25
Ezreal
0T
1B
0%
1.38:1
1546.6/m
26
Caitlyn
0T
1B
0%
0.64:1
1145.4/m
27
Swain
0T
1B
0%
1.00:1
281/m
28
Ngộ Không
0T
1B
0%
1.14:1
1736.4/m
29
Kassadin
0T
1B
0%
2.57:1
2056.5/m
30
Hecarim
0T
1B
0%
2.14:1
2377.5/m
31
Veigar
0T
1B
0%
0.88:1
1976.7/m
32
Yone
0T
1B
0%
0.47:1
1244.1/m