Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kog'Maw đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kog'Maw xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.39%7,588 Trận | 51.37% | |
4.30%3,476 Trận | 54.14% | |
2.81%2,269 Trận | 51.83% | |
2.52%2,038 Trận | 50.49% | |
2.49%2,012 Trận | 49.60% | |
2.42%1,955 Trận | 54.63% | |
2.34%1,891 Trận | 49.55% | |
2.29%1,847 Trận | 53.44% | |
1.93%1,558 Trận | 49.42% | |
1.69%1,367 Trận | 50.91% | |
1.66%1,341 Trận | 51.53% | |
1.54%1,246 Trận | 53.37% | |
1.43%1,157 Trận | 47.10% | |
1.28%1,032 Trận | 51.55% | |
1.09%879 Trận | 48.01% |
62.40%50,790 Trận | 49.43% | |
30.25%24,624 Trận | 54.55% | |
2.60%2,115 Trận | 53.33% | |
2.20%1,791 Trận | 49.08% | |
1.23%1,003 Trận | 57.93% |
25.24%23,502 Trận | 49.19% | |
15.97%14,874 Trận | 53.32% | |
6.00%5,585 Trận | 49.69% | |
5.10%4,746 Trận | 54.78% | |
3.17%2,954 Trận | 54.54% | |
2 | 1.67%1,552 Trận | 52.26% |
1.52%1,413 Trận | 55.63% | |
1.23%1,142 Trận | 48.42% | |
1.20%1,115 Trận | 53.63% | |
1.11%1,032 Trận | 47.29% | |
0.93%869 Trận | 52.13% | |
0.91%845 Trận | 48.05% | |
0.82%762 Trận | 47.90% | |
0.78%728 Trận | 56.59% | |
0.75%695 Trận | 52.52% |
54.22%50,077 Trận | 49.98% | |
46.56%43,004 Trận | 49.69% | |
45.46%41,991 Trận | 50.38% | |
26.76%24,720 Trận | 53.77% | |
21.93%20,253 Trận | 50.69% | |
21.40%19,765 Trận | 55.33% | |
20.50%18,939 Trận | 49.04% | |
20.46%18,893 Trận | 54.91% | |
17.61%16,261 Trận | 49.32% | |
15.24%14,076 Trận | 53.94% | |
13.22%12,206 Trận | 55.46% | |
10.01%9,249 Trận | 54.15% | |
4.91%4,533 Trận | 47.58% | |
4.66%4,302 Trận | 53.74% | |
4.23%3,910 Trận | 54.42% | |
3.99%3,684 Trận | 47.58% | |
3.94%3,636 Trận | 57.67% | |
3.40%3,138 Trận | 49.11% | |
3.06%2,830 Trận | 48.62% | |
2.97%2,741 Trận | 51.99% | |
2.48%2,293 Trận | 48.98% | |
2.18%2,015 Trận | 44.86% | |
1.88%1,736 Trận | 45.28% | |
1.78%1,642 Trận | 50.79% | |
1.67%1,538 Trận | 51.04% | |
1.66%1,530 Trận | 49.41% | |
1.63%1,506 Trận | 45.88% | |
1.63%1,501 Trận | 48.37% | |
1.48%1,369 Trận | 53.76% | |
1.35%1,244 Trận | 51.29% |