43.9%0.1%66
50.5%90.9%45,189
36.4%0%22
51.3%1.5%739
52.4%0.5%254
50.5%92%45,718
38.6%0.1%44
50.5%90.5%44,983
50%0.4%176
52.2%1.7%857
50.4%87.2%43,347
50%0%10
52.4%5.4%2,659
Pháp Thuật
0%0%3
51.2%40.7%20,244
52.2%12.9%6,398
51.9%8%3,997
33.3%0%9
51.2%39.9%19,825
50.8%8%3,992
47.1%0.1%34
51.8%0.3%166
Cảm Hứng
50.6%93%46,237
50.5%99.1%49,240
50.6%85.3%42,418
Mảnh ngọc
43.9%0.1%66
50.5%90.9%45,189
36.4%0%22
51.3%1.5%739
52.4%0.5%254
50.5%92%45,718
38.6%0.1%44
50.5%90.5%44,983
50%0.4%176
52.2%1.7%857
50.4%87.2%43,347
50%0%10
52.4%5.4%2,659
Pháp Thuật
0%0%3
51.2%40.7%20,244
52.2%12.9%6,398
51.9%8%3,997
33.3%0%9
51.2%39.9%19,825
50.8%8%3,992
47.1%0.1%34
51.8%0.3%166
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZiggsPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.3745,216 Trận | 50.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 59.54%15,814 Trận | 54.72% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.65%45,164 Trận | 50.65% |
2 | 2.97%1,400 Trận | 48.43% |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.78%41,453 Trận | 51.25% | |
5.92%2,645 Trận | 48.85% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
27.98%9,686 Trận | 52.6% | |
7.89%2,732 Trận | 53.11% | |
6.15%2,128 Trận | 50.89% | |
4.96%1,716 Trận | 53.21% | |
2.93%1,015 Trận | 52.71% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.67%5,516 Trận | |
52.57%5,128 Trận | |
50.33%3,996 Trận | |
56.57%1,218 Trận | |
53.25%907 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.18%1,999 Trận | |
52.01%1,715 Trận | |
55.09%993 Trận | |
52.78%593 Trận | |
52.82%390 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
53.75%387 Trận | |
57.91%335 Trận | |
49.36%312 Trận | |
48.21%280 Trận | |
50.39%254 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

