46%0.1%50
50.7%91.2%34,963
38.9%0.1%18
49.7%1.4%541
52%0.5%204
50.7%92.1%35,333
34.3%0.1%35
50.7%90.8%34,817
51.1%0.4%139
52.8%1.6%616
50.6%87.5%33,541
50%0%10
53.1%5.3%2,021
Pháp Thuật
0%0%2
51.5%41.3%15,835
52.3%12.8%4,925
52.3%8%3,073
50%0%6
51.6%40.4%15,474
50.7%8.2%3,135
45%0.1%20
56.6%0.3%122
Cảm Hứng
50.6%93.1%35,695
50.7%99.1%37,991
50.7%85.5%32,807
Mảnh ngọc
46%0.1%50
50.7%91.2%34,963
38.9%0.1%18
49.7%1.4%541
52%0.5%204
50.7%92.1%35,333
34.3%0.1%35
50.7%90.8%34,817
51.1%0.4%139
52.8%1.6%616
50.6%87.5%33,541
50%0%10
53.1%5.3%2,021
Pháp Thuật
0%0%2
51.5%41.3%15,835
52.3%12.8%4,925
52.3%8%3,073
50%0%6
51.6%40.4%15,474
50.7%8.2%3,135
45%0.1%20
56.6%0.3%122
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZiggsPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.534,825 Trận | 50.74% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 59.94%12,148 Trận | 54.87% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.72%34,425 Trận | 50.71% |
2 | 2.93%1,055 Trận | 50.05% |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.93%31,612 Trận | 51.31% | |
5.79%1,971 Trận | 49.32% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
28.12%7,393 Trận | 52.83% | |
7.91%2,079 Trận | 52.81% | |
6.15%1,618 Trận | 50.49% | |
5.12%1,346 Trận | 52.75% | |
3.09%813 Trận | 54% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.1%4,168 Trận | |
52.49%3,970 Trận | |
50.6%3,103 Trận | |
57.81%915 Trận | |
53.55%704 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.2%1,517 Trận | |
52.23%1,344 Trận | |
53.94%762 Trận | |
53.41%455 Trận | |
51.17%299 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.55%286 Trận | |
56.8%250 Trận | |
51.03%243 Trận | |
46.33%218 Trận | |
49.25%199 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

