43.9%0.1%57
50.6%91%39,158
42.1%0%19
50.7%1.5%633
51.1%0.5%231
50.6%92%39,596
35%0.1%40
50.6%90.6%38,994
52.6%0.4%156
52.4%1.7%717
50.5%87.3%37,567
50%0%10
53%5.3%2,290
Pháp Thuật
0%0%3
51.3%41%17,644
52.2%12.9%5,540
51.9%8.1%3,474
42.9%0%7
51.3%40.1%17,257
50.5%8.1%3,475
44.4%0.1%27
56.4%0.3%133
Cảm Hứng
50.6%93.1%40,064
50.6%99.1%42,634
50.6%85.4%36,765
Mảnh ngọc
43.9%0.1%57
50.6%91%39,158
42.1%0%19
50.7%1.5%633
51.1%0.5%231
50.6%92%39,596
35%0.1%40
50.6%90.6%38,994
52.6%0.4%156
52.4%1.7%717
50.5%87.3%37,567
50%0%10
53%5.3%2,290
Pháp Thuật
0%0%3
51.3%41%17,644
52.2%12.9%5,540
51.9%8.1%3,474
42.9%0%7
51.3%40.1%17,257
50.5%8.1%3,475
44.4%0.1%27
56.4%0.3%133
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZiggsPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.4339,016 Trận | 50.68% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 59.84%13,713 Trận | 54.85% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.65%38,787 Trận | 50.73% |
2 | 2.98%1,208 Trận | 49.42% |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.82%35,609 Trận | 51.34% | |
5.87%2,252 Trận | 48.98% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
28.22%8,387 Trận | 52.87% | |
7.84%2,329 Trận | 52.64% | |
6.12%1,818 Trận | 50.99% | |
5.09%1,513 Trận | 53.01% | |
2.99%888 Trận | 52.82% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.14%4,713 Trận | |
52.44%4,447 Trận | |
50.55%3,468 Trận | |
57.6%1,052 Trận | |
53.51%798 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.44%1,741 Trận | |
51.94%1,494 Trận | |
53.6%860 Trận | |
54.35%517 Trận | |
52.51%339 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
53.59%334 Trận | |
57.39%291 Trận | |
51.3%269 Trận | |
46.53%245 Trận | |
47.73%220 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

