Tên hiển thị + #NA1
Yorick

Yorick Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.21

Bậc 4
<font color='#FF9900'>Đoàn Quân Quỷ Ám:</font> Yorick có thể triệu hồi Ma Sương ra tấn công các kẻ địch gần đó.
Tử LễQ
Vòng Tròn Tăm TốiW
Màn Sương Than KhócE
Khúc Ca Hắc ÁmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Né kỹ năng E của Yorick để tránh nhận sát thương lớn. Bạn có thể phá hủy bức tường (W) của Yorick bằng đòn đánh thường nếu bị nhốt.
  • Tỉ lệ thắng49.06%
  • Tỷ lệ chọn2.74%
  • Tỷ lệ cấm5.58%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
7.06%2,603 Trận
53.59%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
4.44%1,636 Trận
54.58%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
3.73%1,374 Trận
57.71%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Búa Tiến Công
2.42%892 Trận
53.48%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Ngọn Giáo Shojin
2.26%832 Trận
51.56%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Búa Tiến Công
1.92%707 Trận
56.58%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Thương Phục Hận Serylda
1.83%675 Trận
51.56%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Gai
1.61%594 Trận
50.67%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.44%530 Trận
57.74%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
1.29%477 Trận
55.14%
Tam Hợp Kiếm
Thương Phục Hận Serylda
Ngọn Giáo Shojin
1.18%436 Trận
58.49%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
1.11%409 Trận
53.30%
Tam Hợp Kiếm
Thương Phục Hận Serylda
Búa Tiến Công
0.75%277 Trận
53.43%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
0.75%276 Trận
52.17%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Giáp Gai
0.71%261 Trận
45.21%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
57.02%34,306 Trận
48.66%
Giày Thủy Ngân
24.37%14,660 Trận
50.44%
Giày Bạc
15.68%9,436 Trận
52.20%
Giày Phàm Ăn
1.74%1,045 Trận
53.30%
Giày Khai Sáng Ionia
0.93%562 Trận
50.36%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Khiên Doran
Bình Máu
50.14%32,124 Trận
49.01%
Mũ Doran
Bình Máu
28.32%18,142 Trận
49.69%
Kiếm Doran
Bình Máu
17.21%11,025 Trận
48.86%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
1.29%828 Trận
46.62%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.81%520 Trận
49.81%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.70%450 Trận
48.22%
Giáp Lụa
Thuốc Tái Sử Dụng
0.25%157 Trận
56.05%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.22%140 Trận
51.43%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.10%61 Trận
50.82%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.09%58 Trận
37.93%
Khiên Doran
0.07%47 Trận
53.19%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.07%47 Trận
40.43%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.06%37 Trận
43.24%
Mũ Doran
Bình Máu
2
0.06%41 Trận
39.02%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.04%25 Trận
52.00%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
63.84%41,768 Trận
49.94%
Ngọn Giáo Shojin
36.17%23,664 Trận
52.40%
Rìu Đen
34.47%22,551 Trận
51.27%
Thương Phục Hận Serylda
18.22%11,921 Trận
52.03%
Búa Tiến Công
17.33%11,339 Trận
51.42%
Kiếm Điện Phong
12.80%8,375 Trận
48.48%
Móng Vuốt Sterak
12.64%8,267 Trận
53.05%
Giáp Gai
10.47%6,850 Trận
48.35%
Gươm Đồ Tể
10.01%6,550 Trận
46.60%
Nguyệt Đao
9.53%6,236 Trận
50.67%
Áo Choàng Gai
9.43%6,172 Trận
45.04%
Giáp Tâm Linh
7.79%5,098 Trận
50.67%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.81%3,801 Trận
50.72%
Găng Tay Băng Giá
4.67%3,053 Trận
51.59%
Khiên Băng Randuin
4.53%2,966 Trận
47.94%
Lưỡi Hái Công Phá
3.36%2,195 Trận
50.89%
Rìu Đại Mãng Xà
3.03%1,984 Trận
52.32%
Trái Tim Khổng Thần
2.75%1,802 Trận
51.28%
Kiếm Ác Xà
2.70%1,768 Trận
47.17%
Vũ Điệu Tử Thần
2.38%1,554 Trận
50.97%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.20%1,438 Trận
51.32%
Cưa Xích Hóa Kỹ
2.05%1,342 Trận
50.97%
Kiếm Ma Youmuu
1.84%1,205 Trận
50.79%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.59%1,042 Trận
49.71%
Tim Băng
1.48%969 Trận
49.12%
Giáp Thiên Nhiên
1.46%958 Trận
52.51%
Chùy Gai Malmortius
1.43%933 Trận
50.05%
Dao Hung Tàn
1.43%938 Trận
47.12%
Rìu Tiamat
1.24%808 Trận
47.28%
Giáp Liệt Sĩ
1.23%806 Trận
54.71%