Tên hiển thị + #NA1
Yorick

Yorick Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.19

Bậc 3
<font color='#FF9900'>Đoàn Quân Quỷ Ám:</font> Yorick có thể triệu hồi Ma Sương ra tấn công các kẻ địch gần đó.
Tử LễQ
Vòng Tròn Tăm TốiW
Màn Sương Than KhócE
Khúc Ca Hắc ÁmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Bạn không cần dùng Thức Tỉnh để sử dụng lại Nghi Thức Cuối Cùng. Bạn có thể để Ma Nữ Sương Mù lại một mình ở đường, nhưng hãy nhớ rằng sức mạnh chiến đấu của Yorick sẽ giảm đáng kể nếu không có cô ấy.
  • Tỉ lệ thắng49.16%
  • Tỷ lệ chọn2.85%
  • Tỷ lệ cấm5.66%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
6.33%2,373 Trận
54.74%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
4.53%1,697 Trận
57.45%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
3.63%1,361 Trận
55.62%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Ngọn Giáo Shojin
2.49%935 Trận
55.72%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Búa Tiến Công
2.25%842 Trận
51.66%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Búa Tiến Công
1.87%702 Trận
51.57%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Thương Phục Hận Serylda
1.85%695 Trận
54.82%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Gai
1.75%656 Trận
47.71%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.54%576 Trận
58.16%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
1.29%483 Trận
49.07%
Tam Hợp Kiếm
Thương Phục Hận Serylda
Ngọn Giáo Shojin
1.14%426 Trận
54.46%
Rìu Đen
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
0.94%352 Trận
54.55%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
0.81%303 Trận
57.76%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Rìu Đen
0.79%297 Trận
51.52%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Giáp Gai
0.79%295 Trận
47.80%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
57.14%35,617 Trận
48.66%
Giày Thủy Ngân
24.08%15,010 Trận
50.35%
Giày Bạc
15.19%9,470 Trận
51.65%
Giày Phàm Ăn
2.24%1,398 Trận
51.36%
Giày Khai Sáng Ionia
1.04%647 Trận
49.15%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Khiên Doran
Bình Máu
50.37%33,381 Trận
49.14%
Mũ Doran
Bình Máu
27.94%18,516 Trận
49.64%
Kiếm Doran
Bình Máu
17.29%11,456 Trận
48.50%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
1.34%885 Trận
45.20%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.89%593 Trận
50.42%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.70%462 Trận
41.99%
Giáp Lụa
Thuốc Tái Sử Dụng
0.25%166 Trận
44.58%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.21%139 Trận
39.57%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.09%58 Trận
46.55%
Khiên Doran
0.09%58 Trận
43.10%
Mũ Doran
Bình Máu
2
0.06%38 Trận
44.74%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.06%38 Trận
60.53%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.05%36 Trận
41.67%
Mũ Doran
0.04%28 Trận
39.29%
Lưỡi Hái
0.04%29 Trận
65.52%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
62.79%40,650 Trận
50.14%
Rìu Đen
35.18%22,777 Trận
51.06%
Ngọn Giáo Shojin
34.82%22,542 Trận
52.74%
Thương Phục Hận Serylda
17.86%11,560 Trận
51.62%
Búa Tiến Công
17.56%11,371 Trận
51.43%
Kiếm Điện Phong
13.30%8,608 Trận
48.84%
Móng Vuốt Sterak
12.48%8,080 Trận
54.18%
Nguyệt Đao
11.54%7,471 Trận
50.07%
Gươm Đồ Tể
10.87%7,037 Trận
46.18%
Giáp Gai
10.20%6,601 Trận
47.36%
Áo Choàng Gai
9.48%6,135 Trận
45.95%
Giáp Tâm Linh
7.55%4,885 Trận
50.38%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.86%3,149 Trận
49.95%
Găng Tay Băng Giá
4.70%3,043 Trận
49.42%
Khiên Băng Randuin
4.51%2,919 Trận
46.69%
Rìu Đại Mãng Xà
3.38%2,190 Trận
49.63%
Lưỡi Hái Công Phá
2.82%1,824 Trận
50.88%
Trái Tim Khổng Thần
2.72%1,761 Trận
48.44%
Kiếm Ác Xà
2.48%1,606 Trận
44.96%
Vũ Điệu Tử Thần
2.45%1,585 Trận
50.03%
Cưa Xích Hóa Kỹ
2.23%1,443 Trận
49.83%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.02%1,305 Trận
50.42%
Kiếm Ma Youmuu
1.94%1,256 Trận
50.88%
Tim Băng
1.66%1,076 Trận
50.93%
Rìu Tiamat
1.42%922 Trận
50.54%
Giáp Thiên Nhiên
1.38%895 Trận
50.50%
Chùy Gai Malmortius
1.38%894 Trận
49.55%
Dao Hung Tàn
1.38%895 Trận
45.59%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.32%854 Trận
50.00%
Giáp Liệt Sĩ
1.26%814 Trận
54.55%