Tên hiển thị + #NA1
Yone

Yone Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Bậc 3
Yone gây sát thương phép ở mỗi đòn Tấn công thứ hai. Bên cạnh đó, tỉ lệ chí mạng cũng được tăng.
Tử KiếmQ
Trảm HồnW
Xuất HồnE
Đoạt MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Yone có khả năng trụ đường tốt nhờ các kỹ năng không tốn năng lượng, hãy tận dụng để trao đổi chiêu thức có lợi. Đối đầu với các tướng như Viktor, Yone có thể chiếm ưu thế trong các pha tay đôi nếu bạn căn thời gian kỹ năng chuẩn xác. Sử dụng E cẩn thận để chọn vị trí và rút lui, đây là chìa khóa cho sự cơ động và khả năng mở giao tranh của bạn.
  • Tỉ lệ thắng48.58%
  • Tỷ lệ chọn6.31%
  • Tỷ lệ cấm6.09%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
44.66%26,127 Trận
58.07%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
10.49%6,134 Trận
52.51%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
8.02%4,690 Trận
58.02%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.94%2,892 Trận
60.79%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
3.37%1,969 Trận
56.32%
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
2.53%1,479 Trận
58.62%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.86%1,087 Trận
54.74%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
1.48%868 Trận
52.19%
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
0.97%567 Trận
53.26%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Nỏ Tử Thủ
0.84%490 Trận
49.59%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.73%429 Trận
56.18%
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Nỏ Tử Thủ
0.59%346 Trận
51.16%
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
0.58%338 Trận
55.33%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.57%331 Trận
57.4%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
0.48%279 Trận
54.48%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.77%84,189 Trận
48.87%
Giày Thủy Ngân
5.54%5,258 Trận
47.66%
Giày Phàm Ăn
3.47%3,287 Trận
50.65%
Giày Thép Gai
2.14%2,025 Trận
49.63%
Giày Bạc
0.07%67 Trận
46.27%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
64.04%61,675 Trận
49.58%
Khiên Doran
Bình Máu
23.04%22,184 Trận
46.39%
Kiếm Doran
Bình Máu
9.42%9,067 Trận
47.56%
Mũ Doran
Bình Máu
1.15%1,104 Trận
46.38%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.29%276 Trận
61.23%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.27%257 Trận
49.42%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.27%258 Trận
37.21%
Cung Doran
Bình Máu
0.25%242 Trận
48.35%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%164 Trận
46.95%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.1%101 Trận
58.42%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.07%64 Trận
40.63%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.06%55 Trận
50.91%
Cung Doran
Bình Máu
4
0.06%53 Trận
43.4%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
3
0.06%60 Trận
50%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%59 Trận
52.54%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
86.12%82,067 Trận
49.35%
Nỏ Tử Thủ
73.82%70,348 Trận
52.26%
Vô Cực Kiếm
45.95%43,785 Trận
56.99%
Vũ Điệu Tử Thần
16.98%16,178 Trận
58.15%
Kiếm B.F.
12.73%12,127 Trận
53.31%
Lời Nhắc Tử Vong
12.29%11,707 Trận
51.91%
Nỏ Thần Dominik
8.21%7,826 Trận
55.76%
Móc Diệt Thủy Quái
7.4%7,050 Trận
49.48%
Đao Tím
7.35%7,001 Trận
50.09%
Ma Vũ Song Kiếm
5.88%5,607 Trận
50.97%
Gươm Đồ Tể
5.4%5,143 Trận
39.55%
Giáp Thiên Thần
4.96%4,730 Trận
62.39%
Khăn Giải Thuật
1.98%1,890 Trận
53.7%
Huyết Kiếm
1.76%1,678 Trận
61.68%
Đao Thủy Ngân
1.36%1,300 Trận
57.23%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.27%1,214 Trận
54.28%
Phong Thần Kiếm
0.94%895 Trận
52.85%
Mũi Tên Yun Tal
0.94%895 Trận
53.18%
Khiên Băng Randuin
0.91%868 Trận
50.69%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.76%728 Trận
53.98%
Chùy Gai Malmortius
0.73%695 Trận
53.81%
Súng Hải Tặc
0.69%655 Trận
50.84%
Chùy Phản Kích
0.44%415 Trận
55.18%
Giáp Tâm Linh
0.38%359 Trận
62.12%
Đao Chớp Navori
0.36%344 Trận
57.56%
Kiếm Điện Phong
0.28%264 Trận
52.27%
Kiếm Ác Xà
0.24%231 Trận
51.08%
Giáp Thiên Nhiên
0.16%152 Trận
50%
Dao Hung Tàn
0.13%120 Trận
51.67%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.12%111 Trận
45.05%