Tên hiển thị + #NA1
Yone

Yone Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Bậc 3
Yone gây sát thương phép ở mỗi đòn Tấn công thứ hai. Bên cạnh đó, tỉ lệ chí mạng cũng được tăng.
Tử KiếmQ
Trảm HồnW
Xuất HồnE
Đoạt MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Yone có khả năng trụ đường tốt nhờ các kỹ năng không tốn năng lượng, hãy tận dụng để trao đổi chiêu thức có lợi. Đối đầu với các tướng như Viktor, Yone có thể chiếm ưu thế trong các pha tay đôi nếu bạn căn thời gian kỹ năng chuẩn xác. Sử dụng E cẩn thận để chọn vị trí và rút lui, đây là chìa khóa cho sự cơ động và khả năng mở giao tranh của bạn.
  • Tỉ lệ thắng48.48%
  • Tỷ lệ chọn6.35%
  • Tỷ lệ cấm6.13%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
44.57%18,552 Trận
58.06%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
10.44%4,346 Trận
52.53%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
7.99%3,325 Trận
57.38%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.01%2,085 Trận
60.82%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
3.31%1,379 Trận
56.49%
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
2.67%1,111 Trận
58.78%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.88%783 Trận
53.9%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
1.49%619 Trận
51.37%
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
0.99%413 Trận
53.51%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Nỏ Tử Thủ
0.87%362 Trận
50.55%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.71%294 Trận
56.12%
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
Nỏ Tử Thủ
0.59%247 Trận
50.61%
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
0.59%246 Trận
54.88%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.55%231 Trận
59.31%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
0.48%198 Trận
52.53%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.69%59,244 Trận
48.83%
Giày Thủy Ngân
5.46%3,650 Trận
46.82%
Giày Phàm Ăn
3.63%2,426 Trận
51.07%
Giày Thép Gai
2.13%1,424 Trận
49.37%
Giày Bạc
0.07%49 Trận
48.98%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
64.09%43,509 Trận
49.47%
Khiên Doran
Bình Máu
22.99%15,605 Trận
46.43%
Kiếm Doran
Bình Máu
9.39%6,378 Trận
47.59%
Mũ Doran
Bình Máu
1.16%788 Trận
46.07%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.3%201 Trận
48.26%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.27%185 Trận
56.76%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.26%178 Trận
38.76%
Cung Doran
Bình Máu
0.24%162 Trận
50.62%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%116 Trận
45.69%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.1%67 Trận
62.69%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.07%48 Trận
43.75%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.06%39 Trận
46.15%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%40 Trận
52.5%
Cung Doran
Bình Máu
4
0.05%37 Trận
37.84%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
3
0.05%37 Trận
45.95%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
85.81%57,951 Trận
49.24%
Nỏ Tử Thủ
73.6%49,705 Trận
52.12%
Vô Cực Kiếm
45.88%30,987 Trận
57.03%
Vũ Điệu Tử Thần
16.95%11,447 Trận
58%
Kiếm B.F.
12.65%8,540 Trận
52.93%
Lời Nhắc Tử Vong
12.17%8,219 Trận
51.99%
Nỏ Thần Dominik
8.12%5,481 Trận
55.5%
Móc Diệt Thủy Quái
7.34%4,959 Trận
49.22%
Đao Tím
7.31%4,935 Trận
50.13%
Ma Vũ Song Kiếm
6.01%4,060 Trận
51.03%
Gươm Đồ Tể
5.34%3,606 Trận
39.57%
Giáp Thiên Thần
5.02%3,391 Trận
62.22%
Khăn Giải Thuật
2%1,348 Trận
53.78%
Huyết Kiếm
1.72%1,163 Trận
61.65%
Đao Thủy Ngân
1.36%919 Trận
57.02%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.24%836 Trận
55.14%
Phong Thần Kiếm
1.03%698 Trận
51.86%
Mũi Tên Yun Tal
0.94%637 Trận
53.53%
Khiên Băng Randuin
0.93%627 Trận
49.6%
Chùy Gai Malmortius
0.74%500 Trận
56.6%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.74%501 Trận
53.29%
Súng Hải Tặc
0.62%419 Trận
50.84%
Chùy Phản Kích
0.44%296 Trận
54.39%
Đao Chớp Navori
0.41%276 Trận
55.43%
Giáp Tâm Linh
0.38%259 Trận
62.16%
Kiếm Điện Phong
0.27%182 Trận
54.95%
Kiếm Ác Xà
0.27%179 Trận
50.84%
Giáp Thiên Nhiên
0.17%113 Trận
49.56%
Dao Hung Tàn
0.14%95 Trận
54.74%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.11%74 Trận
43.24%