Tên hiển thị + #NA1
Yone

Yone Trang bị cho Đường giữa, Bản vá 16.18

Bậc 2
Yone gây sát thương phép ở mỗi đòn Tấn công thứ hai. Bên cạnh đó, tỉ lệ chí mạng cũng được tăng.
Tử KiếmQ
Trảm HồnW
Xuất HồnE
Đoạt MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Yone cực kỳ mạnh ở giai đoạn cuối trận, vì vậy hãy cố gắng trừng phạt hắn sớm trước khi hắn hoàn thành các trang bị cốt lõi. Sử dụng khống chế (CC) để ngăn cản hắn khi hắn kích hoạt kỹ năng thứ ba (E). Nếu bạn đi đường với hắn, hãy cẩn thận với khả năng hồi phục và những pha trao đổi chiêu thức mạnh mẽ sau khi hắn có các trang bị như Gươm Của Vua Vô Danh.
  • Tỉ lệ thắng49.85%
  • Tỷ lệ chọn7.70%
  • Tỷ lệ cấm11.09%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
33.24%32,275 Trận
57.06%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
15.89%15,426 Trận
60.65%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
4.00%3,881 Trận
54.26%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
3.15%3,057 Trận
56.17%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
2.48%2,408 Trận
61.34%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.86%1,803 Trận
59.23%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.53%1,481 Trận
53.41%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.40%1,361 Trận
59.52%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.39%1,345 Trận
58.88%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.38%1,338 Trận
59.49%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Đao Tím
1.18%1,141 Trận
57.41%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.03%1,004 Trận
58.37%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.98%953 Trận
57.08%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
Vũ Điệu Tử Thần
0.92%891 Trận
61.62%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.89%867 Trận
61.01%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
94.06%152,218 Trận
50.34%
Giày Thủy Ngân
3.61%5,840 Trận
45.00%
Giày Thép Gai
1.33%2,154 Trận
48.61%
Giày Phàm Ăn
0.92%1,495 Trận
49.30%
Giày Bạc
0.07%116 Trận
39.66%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
69.52%113,815 Trận
50.60%
Khiên Doran
Bình Máu
20.38%33,362 Trận
47.87%
Kiếm Doran
Bình Máu
6.71%10,991 Trận
48.17%
Mũ Doran
Bình Máu
1.15%1,880 Trận
48.03%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.32%525 Trận
57.52%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.30%493 Trận
64.50%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.29%475 Trận
41.26%
Cung Doran
Bình Máu
0.17%283 Trận
49.12%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.16%263 Trận
52.85%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.10%165 Trận
53.94%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%111 Trận
58.56%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
3
0.06%93 Trận
55.91%
Cung Doran
Bình Máu
4
0.06%94 Trận
45.74%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.05%82 Trận
47.56%
Cung Doran
0.04%67 Trận
44.78%
Trang bị
Core Items Table
Nỏ Tử Thủ
78.52%127,199 Trận
52.71%
Gươm Suy Vong
59.00%95,584 Trận
49.00%
Vô Cực Kiếm
55.83%90,443 Trận
56.54%
Vũ Điệu Tử Thần
26.87%43,523 Trận
58.87%
Kiếm B.F.
12.82%20,762 Trận
53.77%
Lời Nhắc Tử Vong
8.84%14,316 Trận
53.66%
Phong Thần Kiếm
8.75%14,174 Trận
52.93%
Nỏ Thần Dominik
7.65%12,399 Trận
55.63%
Đao Tím
6.03%9,771 Trận
49.95%
Mũi Tên Yun Tal
5.45%8,833 Trận
52.05%
Giáp Thiên Thần
5.26%8,528 Trận
62.79%
Móc Diệt Thủy Quái
4.72%7,653 Trận
48.84%
Gươm Đồ Tể
4.47%7,241 Trận
41.21%
Huyết Kiếm
2.84%4,601 Trận
60.53%
Khăn Giải Thuật
2.11%3,415 Trận
53.62%
Đao Thủy Ngân
1.67%2,708 Trận
57.09%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.65%2,677 Trận
53.79%
Ma Vũ Song Kiếm
1.43%2,309 Trận
48.72%
Khiên Băng Randuin
1.16%1,882 Trận
50.16%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.98%1,584 Trận
53.09%
Chùy Gai Malmortius
0.45%731 Trận
53.76%
Giáp Tâm Linh
0.40%648 Trận
59.10%
Cung Chạng Vạng
0.37%592 Trận
56.25%
Súng Hải Tặc
0.35%567 Trận
59.08%
Kiếm Ác Xà
0.23%368 Trận
50.82%
Giáp Thiên Nhiên
0.21%340 Trận
57.94%
Rìu Đen
0.18%299 Trận
59.20%
Đao Chớp Navori
0.16%256 Trận
60.94%
Chùy Phản Kích
0.16%267 Trận
48.31%
Dao Hung Tàn
0.11%183 Trận
46.45%