49.3%2.6%1,342
51.3%2.6%1,341
47.6%0%21
49.5%83.9%43,014
46.7%0%15
49.6%89%45,626
46.8%0.2%77
49.6%87.6%44,901
49.1%1.2%609
48.6%0.4%208
49.4%73.6%37,725
50.3%7.5%3,820
50.2%8.1%4,173
Chuẩn Xác
53.7%0.2%108
49.6%82.4%42,255
50.3%2.8%1,451
47%1.3%659
33.3%0%3
40%0.1%50
49.4%80%41,048
52.5%4.3%2,181
51.6%0.3%153
Cảm Hứng
49.2%98.4%50,475
49.3%99.2%50,894
49.1%85%43,576
Mảnh ngọc
49.3%2.6%1,342
51.3%2.6%1,341
47.6%0%21
49.5%83.9%43,014
46.7%0%15
49.6%89%45,626
46.8%0.2%77
49.6%87.6%44,901
49.1%1.2%609
48.6%0.4%208
49.4%73.6%37,725
50.3%7.5%3,820
50.2%8.1%4,173
Chuẩn Xác
53.7%0.2%108
49.6%82.4%42,255
50.3%2.8%1,451
47%1.3%659
33.3%0%3
40%0.1%50
49.4%80%41,048
52.5%4.3%2,181
51.6%0.3%153
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXin ZhaoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.60%49,887 Trận | 49.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 66.89%14,606 Trận | 61.25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
36.00%18,153 Trận | 49.24% | |
23.48%11,841 Trận | 48.94% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
54.45%24,425 Trận | 49.86% | |
41.51%18,622 Trận | 51.41% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
26.45%7,725 Trận | 59.00% | |
6.58%1,923 Trận | 58.76% | |
5.44%1,589 Trận | 63.25% | |
2.58%754 Trận | 62.33% | |
2.53%740 Trận | 59.59% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
64.86%2,393 Trận | |
62.78%2,069 Trận | |
61.62%1,089 Trận | |
60.39%1,030 Trận | |
58.48%949 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
64.70%609 Trận | |
63.87%310 Trận | |
58.94%263 Trận | |
61.57%216 Trận | |
55.50%191 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
65.52%29 Trận | |
66.67%9 Trận | |
50.00%8 Trận | |
33.33%6 Trận | |
60.00%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


