48.6%2.9%434
52.4%2.9%439
37.5%0.1%8
49.9%82%12,250
41.7%0.1%12
49.9%87.7%13,099
50%0.1%20
49.9%86.3%12,889
54%1.2%174
50%0.5%68
49.5%71.1%10,626
51.9%8.1%1,216
51.3%8.6%1,289
Chuẩn Xác
55.4%0.4%56
49.9%80.4%12,014
52%3.2%471
45.1%1%153
0%0%0
53.8%0.2%26
49.8%78.4%11,719
53.5%4.3%649
54.5%0.6%88
Cảm Hứng
49.5%98.6%14,725
49.5%99.2%14,815
49.2%84.8%12,664
Mảnh ngọc
48.6%2.9%434
52.4%2.9%439
37.5%0.1%8
49.9%82%12,250
41.7%0.1%12
49.9%87.7%13,099
50%0.1%20
49.9%86.3%12,889
54%1.2%174
50%0.5%68
49.5%71.1%10,626
51.9%8.1%1,216
51.3%8.6%1,289
Chuẩn Xác
55.4%0.4%56
49.9%80.4%12,014
52%3.2%471
45.1%1%153
0%0%0
53.8%0.2%26
49.8%78.4%11,719
53.5%4.3%649
54.5%0.6%88
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXin ZhaoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.61%14,345 Trận | 49.53% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 67.63%4,199 Trận | 61.11% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.38%4,999 Trận | 49.33% | |
24.22%3,422 Trận | 48.74% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.20%6,644 Trận | 50.50% | |
42.58%5,318 Trận | 50.92% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
28.68%2,389 Trận | 58.52% | |
6.86%571 Trận | 57.44% | |
5.32%443 Trận | 64.56% | |
2.53%211 Trận | 54.98% | |
2.23%186 Trận | 60.75% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
64.81%682 Trận | |
58.15%540 Trận | |
63.07%352 Trận | |
62.54%339 Trận | |
60.62%292 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
59.64%166 Trận | |
51.79%112 Trận | |
67.12%73 Trận | |
51.67%60 Trận | |
71.19%59 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
66.67%12 Trận | |
33.33%6 Trận | |
25.00%4 Trận | |
100.00%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


