47.7%2.3%132
47.6%2.6%147
0%0%1
49.4%82.6%4,676
40%0.1%5
49.3%87.3%4,943
50%0.1%8
49.2%86.1%4,872
51.7%1.1%60
54.2%0.4%24
48.7%70.6%3,998
51.5%8.8%499
52.1%8.1%459
Chuẩn Xác
52%0.4%25
49.3%81.3%4,599
52.8%2.9%163
41.2%1.2%68
0%0%0
33.3%0.2%9
49.4%78.7%4,455
52.2%4.5%255
46.4%0.5%28
Cảm Hứng
48.8%98.8%5,591
48.8%99.1%5,608
48.4%84.1%4,762
Mảnh ngọc
47.7%2.3%132
47.6%2.6%147
0%0%1
49.4%82.6%4,676
40%0.1%5
49.3%87.3%4,943
50%0.1%8
49.2%86.1%4,872
51.7%1.1%60
54.2%0.4%24
48.7%70.6%3,998
51.5%8.8%499
52.1%8.1%459
Chuẩn Xác
52%0.4%25
49.3%81.3%4,599
52.8%2.9%163
41.2%1.2%68
0%0%0
33.3%0.2%9
49.4%78.7%4,455
52.2%4.5%255
46.4%0.5%28
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXin ZhaoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.67%5,482 Trận | 49.18% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 66.39%1,519 Trận | 60.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.40%1,915 Trận | 49.35% | |
23.73%1,284 Trận | 47.35% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.84%2,530 Trận | 50.43% | |
43.00%2,059 Trận | 49.39% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
29.16%903 Trận | 57.81% | |
6.10%189 Trận | 57.14% | |
5.78%179 Trận | 62.57% | |
2.55%79 Trận | 56.96% | |
2.20%68 Trận | 60.29% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.43%268 Trận | |
52.43%206 Trận | |
63.85%130 Trận | |
62.81%121 Trận | |
57.58%99 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
57.89%57 Trận | |
58.97%39 Trận | |
77.78%27 Trận | |
62.96%27 Trận | |
56.52%23 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


