50%1.8%24
47.8%1.7%23
0%0%0
46.7%85.8%1,152
66.7%0.2%3
46.9%88.8%1,191
20%0.4%5
46.6%87.7%1,177
58.8%1.3%17
40%0.4%5
45.4%72.7%975
53.7%9%121
51.5%7.7%103
Chuẩn Xác
22.2%0.7%9
46.5%83.8%1,125
48.6%2.8%37
26.7%1.1%15
0%0%0
50%0.3%4
46.9%82.4%1,106
38.9%4%54
50%0.2%2
Cảm Hứng
46.5%99%1,329
46.3%98.7%1,325
45.1%82.5%1,107
Mảnh ngọc
50%1.8%24
47.8%1.7%23
0%0%0
46.7%85.8%1,152
66.7%0.2%3
46.9%88.8%1,191
20%0.4%5
46.6%87.7%1,177
58.8%1.3%17
40%0.4%5
45.4%72.7%975
53.7%9%121
51.5%7.7%103
Chuẩn Xác
22.2%0.7%9
46.5%83.8%1,125
48.6%2.8%37
26.7%1.1%15
0%0%0
50%0.3%4
46.9%82.4%1,106
38.9%4%54
50%0.2%2
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXin ZhaoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.70%1,319 Trận | 46.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 67.39%343 Trận | 60.35% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
39.25%524 Trận | 45.61% | |
23.82%318 Trận | 45.60% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.30%613 Trận | 48.29% | |
43.86%514 Trận | 47.86% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
32.46%224 Trận | 54.02% | |
8.12%56 Trận | 69.64% | |
5.80%40 Trận | 52.50% | |
3.04%21 Trận | 52.38% | |
2.46%17 Trận | 64.71% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
54.90%51 Trận | |
52.17%46 Trận | |
82.61%23 Trận | |
81.25%16 Trận | |
60.00%15 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
54.55%11 Trận | |
20.00%5 Trận | |
60.00%5 Trận | |
40.00%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


