49.9%2.1%1,042
50.6%1.6%810
38.9%0%18
50.7%86.9%43,635
64.7%0%17
50.7%90.4%45,424
50%0.1%64
50.7%89.3%44,865
46.9%0.9%471
51.5%0.3%169
50.4%71.1%35,742
51.2%8.8%4,409
51.9%10.7%5,354
Chuẩn Xác
40%0.1%55
50.8%84.5%42,441
51%2.9%1,432
50.5%1.4%697
100%0%1
51%0.1%49
50.7%82.2%41,289
52.6%4.1%2,051
55.6%0.3%171
Cảm Hứng
50.5%98.6%49,560
50.6%99.5%50,005
50.4%84.6%42,480
Mảnh ngọc
49.9%2.1%1,042
50.6%1.6%810
38.9%0%18
50.7%86.9%43,635
64.7%0%17
50.7%90.4%45,424
50%0.1%64
50.7%89.3%44,865
46.9%0.9%471
51.5%0.3%169
50.4%71.1%35,742
51.2%8.8%4,409
51.9%10.7%5,354
Chuẩn Xác
40%0.1%55
50.8%84.5%42,441
51%2.9%1,432
50.5%1.4%697
100%0%1
51%0.1%49
50.7%82.2%41,289
52.6%4.1%2,051
55.6%0.3%171
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXin ZhaoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.67%47,333 Trận | 50.49% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 67.93%15,485 Trận | 62.31% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
36.66%17,437 Trận | 50.36% | |
22.55%10,726 Trận | 50.93% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
54.31%22,893 Trận | 51.57% | |
42.37%17,863 Trận | 52.86% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
36.43%10,303 Trận | 59.90% | |
7.77%2,198 Trận | 65.33% | |
3.82%1,080 Trận | 55.74% | |
3.74%1,058 Trận | 61.25% | |
2.53%716 Trận | 61.59% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
66.64%2,830 Trận | |
62.14%2,039 Trận | |
60.63%1,209 Trận | |
61.71%1,178 Trận | |
60.72%1,077 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
60.15%650 Trận | |
60.51%314 Trận | |
58.43%255 Trận | |
62.77%188 Trận | |
63.16%171 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
61.29%31 Trận | |
77.78%9 Trận | |
62.50%8 Trận | |
28.57%7 Trận | |
33.33%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


