Tên hiển thị + #NA1
Varus

Varus Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.17

Bậc 5
Mỗi khi hạ gục hay hỗ trợ hạ gục đối phương, Varus nhận lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật tạm thời. Sát thương cộng thêm nhận được sẽ nhiều hơn nếu đối phương là tướng.
Mũi Tên Xuyên PháQ
Tên ĐộcW
Mưa TênE
Sợi Xích Tội LỗiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sức mạnh của Varus chủ yếu dựa vào sát thương theo phần trăm máu. Sử dụng combo W và Q để gây sát thương lớn. Giữ khoảng cách và tận dụng tầm đánh để kiểm soát đường.
  • Tỉ lệ thắng47.21%
  • Tỷ lệ chọn2.64%
  • Tỷ lệ cấm0.70%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
43.91%14,021 Trận
51.35%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
6.16%1,966 Trận
49.64%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
4.52%1,442 Trận
49.51%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
4.24%1,353 Trận
51.74%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
1.68%536 Trận
47.39%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.56%497 Trận
51.31%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.37%439 Trận
54.44%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cung Chạng Vạng
1.22%390 Trận
52.05%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.19%380 Trận
53.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
1.12%359 Trận
52.65%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
0.95%303 Trận
42.90%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.92%295 Trận
55.93%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.90%286 Trận
47.20%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Quyền Trượng Ác Thần
0.83%266 Trận
51.88%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
0.72%231 Trận
48.05%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
39.63%15,726 Trận
45.59%
Giày Phàm Ăn
27.85%11,051 Trận
52.11%
Giày Thép Gai
11.54%4,579 Trận
47.46%
Giày Bạc
10.87%4,314 Trận
47.24%
Giày Khai Sáng Ionia
5.48%2,174 Trận
45.35%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
69.84%28,856 Trận
47.55%
Kiếm Doran
Bình Máu
16.70%6,898 Trận
46.00%
Mũ Doran
Bình Máu
9.35%3,865 Trận
47.53%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.53%217 Trận
43.32%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.32%133 Trận
43.61%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.29%118 Trận
39.83%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.28%114 Trận
45.61%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.26%106 Trận
52.83%
Cung Doran
Bình Máu
0.21%86 Trận
44.19%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.18%74 Trận
54.05%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.15%62 Trận
45.16%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.13%53 Trận
50.94%
Khiên Doran
Bình Máu
0.11%47 Trận
42.55%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.10%41 Trận
56.10%
Cung Doran
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.10%40 Trận
45.00%
Trang bị
Core Items Table
Dao Điện Statikk
68.22%27,525 Trận
48.44%
Cuồng Đao Guinsoo
64.34%25,961 Trận
49.05%
Cung Chạng Vạng
48.81%19,694 Trận
50.93%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
18.66%7,530 Trận
51.02%
Gươm Suy Vong
16.12%6,502 Trận
47.49%
Kiếm Ma Youmuu
15.95%6,434 Trận
45.38%
Thần Kiếm Muramana
13.90%5,610 Trận
47.86%
Đồng Hồ Cát Zhonya
12.25%4,942 Trận
50.69%
Áo Choàng Bóng Tối
11.64%4,696 Trận
49.51%
Bình Minh & Hoàng Hôn
9.29%3,749 Trận
48.87%
Thương Phục Hận Serylda
6.52%2,632 Trận
49.09%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.70%2,301 Trận
51.15%
Đao Tím
5.66%2,285 Trận
50.98%
Nanh Nashor
4.34%1,752 Trận
48.40%
Dao Hung Tàn
4.01%1,616 Trận
42.33%
Kiếm Ác Xà
3.52%1,421 Trận
46.38%
Giáp Thiên Thần
3.31%1,335 Trận
53.48%
Cuồng Cung Runaan
2.70%1,090 Trận
50.09%
Giáp Tay Seeker
2.69%1,086 Trận
50.37%
Kiếm Điện Phong
2.36%951 Trận
49.42%
Kiếm B.F.
2.30%929 Trận
55.22%
Móc Diệt Thủy Quái
2.26%910 Trận
46.04%
Nước Mắt Nữ Thần
2.01%810 Trận
33.33%
Khiên Băng Randuin
1.98%800 Trận
46.50%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.87%754 Trận
46.29%
Quyền Trượng Ác Thần
1.69%681 Trận
51.10%
Khăn Giải Thuật
1.54%623 Trận
49.60%
Kiếm Manamune
1.41%567 Trận
38.45%
Đao Thủy Ngân
1.37%553 Trận
51.72%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.25%503 Trận
48.91%