Tên hiển thị + #NA1
Varus

Varus Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 5
Mỗi khi hạ gục hay hỗ trợ hạ gục đối phương, Varus nhận lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật tạm thời. Sát thương cộng thêm nhận được sẽ nhiều hơn nếu đối phương là tướng.
Mũi Tên Xuyên PháQ
Tên ĐộcW
Mưa TênE
Sợi Xích Tội LỗiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q để cấu rỉa và E để né các kỹ năng quan trọng của kẻ địch. Dùng R để thay đổi vị trí kẻ địch, sau đó bồi thêm W, E và đòn đánh thường.
  • Tỉ lệ thắng46.70%
  • Tỷ lệ chọn2.08%
  • Tỷ lệ cấm0.82%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
36.37%519 Trận
55.11%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
8.62%123 Trận
49.59%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
4.2%60 Trận
55%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
3.64%52 Trận
44.23%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Điện Statikk
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
2.31%33 Trận
36.36%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
2.31%33 Trận
51.52%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
1.33%19 Trận
42.11%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
1.26%18 Trận
33.33%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.19%17 Trận
35.29%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
1.19%17 Trận
70.59%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cung Chạng Vạng
1.12%16 Trận
68.75%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.12%16 Trận
43.75%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.12%16 Trận
56.25%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.77%11 Trận
45.45%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
0.77%11 Trận
63.64%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
33.22%602 Trận
46.35%
Giày Phàm Ăn
28.53%517 Trận
51.64%
Giày Bạc
14.79%268 Trận
44.78%
Giày Thép Gai
12.58%228 Trận
54.39%
Giày Khai Sáng Ionia
6.84%124 Trận
35.48%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
64.07%1,218 Trận
48.85%
Kiếm Doran
Bình Máu
19.31%367 Trận
40.87%
Mũ Doran
Bình Máu
12.78%243 Trận
48.15%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.42%8 Trận
25%
Cung Doran
Bình Máu
0.42%8 Trận
37.5%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.37%7 Trận
42.86%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.37%7 Trận
28.57%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.32%6 Trận
16.67%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.26%5 Trận
20%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.16%3 Trận
66.67%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.16%3 Trận
66.67%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
3
0.16%3 Trận
33.33%
Mũ Doran
Bình Máu
2
0.11%2 Trận
50%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%2 Trận
0%
Áo Vải
Bình Máu
2
0.05%1 Trận
0%
Trang bị
Core Items Table
Dao Điện Statikk
61.06%1,165 Trận
48.93%
Cuồng Đao Guinsoo
56.87%1,085 Trận
50.51%
Cung Chạng Vạng
42.61%813 Trận
53.87%
Kiếm Ma Youmuu
21.02%401 Trận
43.89%
Thần Kiếm Muramana
20.96%400 Trận
44.5%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
17.3%330 Trận
56.06%
Áo Choàng Bóng Tối
15.41%294 Trận
48.3%
Gươm Suy Vong
15.09%288 Trận
49.65%
Đồng Hồ Cát Zhonya
12.37%236 Trận
55.93%
Thương Phục Hận Serylda
9.22%176 Trận
48.86%
Bình Minh & Hoàng Hôn
9.22%176 Trận
47.73%
Đao Tím
5.45%104 Trận
50.96%
Kiếm Ác Xà
5.4%103 Trận
44.66%
Dao Hung Tàn
5.29%101 Trận
34.65%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.03%96 Trận
52.08%
Kiếm Điện Phong
4.87%93 Trận
36.56%
Nanh Nashor
4.4%84 Trận
48.81%
Kiếm B.F.
3.35%64 Trận
48.44%
Giáp Thiên Thần
3.2%61 Trận
70.49%
Kiếm Manamune
2.73%52 Trận
32.69%
Cuồng Cung Runaan
2.73%52 Trận
51.92%
Giáp Tay Seeker
2.46%47 Trận
55.32%
Nước Mắt Nữ Thần
2.46%47 Trận
17.02%
Lưỡi Hái Công Phá
2.25%43 Trận
48.84%
Móc Diệt Thủy Quái
2.25%43 Trận
65.12%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.89%36 Trận
38.89%
Khiên Băng Randuin
1.83%35 Trận
51.43%
Gươm Đồ Tể
1.47%28 Trận
46.43%
Đao Thủy Ngân
1.47%28 Trận
42.86%
Khăn Giải Thuật
1.21%23 Trận
60.87%