Tên hiển thị + #NA1
Varus

Varus Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.14

Bậc 5
Mỗi khi hạ gục hay hỗ trợ hạ gục đối phương, Varus nhận lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật tạm thời. Sát thương cộng thêm nhận được sẽ nhiều hơn nếu đối phương là tướng.
Mũi Tên Xuyên PháQ
Tên ĐộcW
Mưa TênE
Sợi Xích Tội LỗiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng Q để kích hoạt các điểm cộng dồn W nhằm gây thêm sát thương. Tận dụng tầm đánh xa của Varus để cấu rỉa đối thủ trong giai đoạn đi đường.
  • Tỉ lệ thắng46.68%
  • Tỷ lệ chọn2.13%
  • Tỷ lệ cấm1.11%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
31.93%12,109 Trận
50.89%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
9.41%3,570 Trận
47.76%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
6.5%2,464 Trận
52.07%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
4.15%1,573 Trận
51.11%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
2.59%981 Trận
47.5%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2.27%860 Trận
47.33%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
1.94%735 Trận
51.02%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.68%638 Trận
52.04%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
1.67%634 Trận
43.06%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.27%480 Trận
55%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.08%411 Trận
49.15%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
1.08%410 Trận
44.63%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.04%393 Trận
47.07%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.81%306 Trận
50.65%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.73%277 Trận
53.79%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
36.1%16,492 Trận
45.56%
Giày Phàm Ăn
24.15%11,030 Trận
51.04%
Giày Bạc
15.12%6,907 Trận
46.4%
Giày Thép Gai
10.93%4,992 Trận
48.94%
Giày Khai Sáng Ionia
8.12%3,707 Trận
43.46%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
66.42%31,817 Trận
47.02%
Kiếm Doran
Bình Máu
25.35%12,143 Trận
45.68%
Mũ Doran
Bình Máu
3.58%1,715 Trận
48.69%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.9%429 Trận
45.69%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.59%285 Trận
43.86%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.33%159 Trận
50.94%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.28%135 Trận
43.7%
Cung Doran
Bình Máu
0.24%113 Trận
51.33%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.22%105 Trận
51.43%
Khiên Doran
Bình Máu
0.13%60 Trận
43.33%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.13%62 Trận
53.23%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%58 Trận
46.55%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.11%55 Trận
40%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%55 Trận
56.36%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.09%45 Trận
44.44%
Trang bị
Core Items Table
Dao Điện Statikk
60.03%28,612 Trận
48.3%
Cuồng Đao Guinsoo
57.8%27,549 Trận
48.93%
Cung Chạng Vạng
37.27%17,764 Trận
50.96%
Kiếm Ma Youmuu
23.45%11,176 Trận
44.3%
Thần Kiếm Muramana
19.71%9,396 Trận
45.81%
Áo Choàng Bóng Tối
17.19%8,194 Trận
48.44%
Gươm Suy Vong
16.26%7,751 Trận
46.52%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
15.97%7,610 Trận
50.58%
Bình Minh & Hoàng Hôn
12.79%6,096 Trận
49.33%
Đồng Hồ Cát Zhonya
12.74%6,070 Trận
49.95%
Thương Phục Hận Serylda
10.31%4,916 Trận
48.43%
Đao Tím
6.13%2,922 Trận
50.99%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.68%2,705 Trận
51.72%
Dao Hung Tàn
5.42%2,584 Trận
41.8%
Nanh Nashor
5.1%2,431 Trận
46.73%
Kiếm Ác Xà
4.89%2,333 Trận
43.46%
Giáp Thiên Thần
3.21%1,532 Trận
55.22%
Nước Mắt Nữ Thần
2.88%1,375 Trận
33.24%
Giáp Tay Seeker
2.69%1,281 Trận
51.44%
Kiếm Điện Phong
2.48%1,182 Trận
49.92%
Móc Diệt Thủy Quái
2.38%1,132 Trận
46.47%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.31%1,099 Trận
46.77%
Kiếm B.F.
2.21%1,051 Trận
54.33%
Kiếm Manamune
1.97%938 Trận
43.07%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.84%879 Trận
45.85%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.61%765 Trận
46.14%
Khiên Băng Randuin
1.57%747 Trận
49.26%
Gươm Đồ Tể
1.3%618 Trận
32.2%
Đao Thủy Ngân
1.25%596 Trận
53.19%
Cuồng Cung Runaan
1.24%590 Trận
48.98%