Tên hiển thị + #NA1
Varus

Varus Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.21

Bậc 4
Mỗi khi hạ gục hay hỗ trợ hạ gục đối phương, Varus nhận lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật tạm thời. Sát thương cộng thêm nhận được sẽ nhiều hơn nếu đối phương là tướng.
Mũi Tên Xuyên PháQ
Tên ĐộcW
Mưa TênE
Sợi Xích Tội LỗiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đầu tư vào Ống Tên Độc sớm để dễ dàng quấy rối tướng địch và kết liễu lính. Sử dụng Mũi Tên Xuyên Thấu nhanh trong giao tranh gần thay vì gồng chiêu, và tận dụng tầm xa của nó để tỉa máu kẻ địch trước khi giao tranh bắt đầu.
  • Tỉ lệ thắng48.86%
  • Tỷ lệ chọn4.34%
  • Tỷ lệ cấm1.22%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
34.31%2,170 Trận
53.00%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
10.15%642 Trận
52.96%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
3.40%215 Trận
53.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
3.04%192 Trận
52.60%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
2.56%162 Trận
55.56%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Thần Kiếm Muramana
2.28%144 Trận
53.47%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
1.82%115 Trận
46.09%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.80%114 Trận
45.61%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
1.45%92 Trận
45.65%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
1.36%86 Trận
40.70%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
1.12%71 Trận
52.11%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cung Chạng Vạng
0.96%61 Trận
47.54%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
0.90%57 Trận
57.89%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.82%52 Trận
44.23%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
0.82%52 Trận
53.85%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
26.19%2,029 Trận
52.09%
Giày Cuồng Nộ
24.92%1,930 Trận
48.24%
Giày Bạc
24.04%1,862 Trận
49.25%
Giày Khai Sáng Ionia
13.01%1,008 Trận
46.92%
Giày Thép Gai
8.87%687 Trận
46.87%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
65.47%5,344 Trận
48.22%
Kiếm Doran
Bình Máu
22.31%1,821 Trận
49.92%
Mũ Doran
Bình Máu
8.64%705 Trận
47.66%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.44%36 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.43%35 Trận
48.57%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.27%22 Trận
27.27%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.22%18 Trận
44.44%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.16%13 Trận
38.46%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.15%12 Trận
50.00%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.13%11 Trận
72.73%
Cung Doran
Bình Máu
0.12%10 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.10%8 Trận
37.50%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.09%7 Trận
57.14%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.07%6 Trận
66.67%
Cung Doran
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.07%6 Trận
66.67%
Trang bị
Core Items Table
Dao Điện Statikk
51.34%4,427 Trận
50.19%
Cuồng Đao Guinsoo
46.69%4,026 Trận
51.09%
Cung Chạng Vạng
36.44%3,142 Trận
52.55%
Kiếm Ma Youmuu
34.70%2,992 Trận
48.46%
Thần Kiếm Muramana
29.73%2,564 Trận
49.84%
Áo Choàng Bóng Tối
22.82%1,968 Trận
52.34%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
15.93%1,374 Trận
51.97%
Thương Phục Hận Serylda
14.97%1,291 Trận
51.05%
Kiếm Điện Phong
14.91%1,286 Trận
48.52%
Gươm Suy Vong
8.65%746 Trận
45.04%
Đồng Hồ Cát Zhonya
8.57%739 Trận
50.20%
Dao Hung Tàn
8.14%702 Trận
45.73%
Kiếm Ác Xà
7.56%652 Trận
47.70%
Bình Minh & Hoàng Hôn
6.08%524 Trận
50.00%
Nước Mắt Nữ Thần
5.21%449 Trận
38.98%
Giáp Thiên Thần
4.14%357 Trận
55.46%
Lưỡi Hái Công Phá
3.98%343 Trận
44.90%
Đao Tím
3.32%286 Trận
43.01%
Kiếm Manamune
2.90%250 Trận
47.20%
Nỏ Thần Dominik
2.81%242 Trận
47.93%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.74%236 Trận
50.42%
Nanh Nashor
2.46%212 Trận
50.47%
Kiếm B.F.
2.22%191 Trận
60.73%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.09%180 Trận
51.67%
Nguyên Tố Luân
2.05%177 Trận
48.59%
Giáp Tay Seeker
1.99%172 Trận
55.81%
Móc Diệt Thủy Quái
1.64%141 Trận
51.06%
Cuồng Cung Runaan
1.53%132 Trận
46.97%
Khiên Băng Randuin
1.50%129 Trận
49.61%
Súng Hải Tặc
1.47%127 Trận
53.54%