Tên hiển thị + #NA1
Varus

Varus Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.14

Bậc 5
Mỗi khi hạ gục hay hỗ trợ hạ gục đối phương, Varus nhận lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật tạm thời. Sát thương cộng thêm nhận được sẽ nhiều hơn nếu đối phương là tướng.
Mũi Tên Xuyên PháQ
Tên ĐộcW
Mưa TênE
Sợi Xích Tội LỗiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng Q để kích hoạt các điểm cộng dồn W nhằm gây thêm sát thương. Tận dụng tầm đánh xa của Varus để cấu rỉa đối thủ trong giai đoạn đi đường.
  • Tỉ lệ thắng46.56%
  • Tỷ lệ chọn2.16%
  • Tỷ lệ cấm1.14%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
32.05%9,865 Trận
50.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
9.65%2,971 Trận
48.1%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
6.46%1,988 Trận
51.56%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
4.14%1,275 Trận
50.82%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
2.62%805 Trận
47.58%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2.22%682 Trận
46.92%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
1.97%607 Trận
50.58%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.69%520 Trận
52.31%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
1.61%495 Trận
41.82%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.29%396 Trận
54.55%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.12%346 Trận
50%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
1.09%336 Trận
43.75%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.04%320 Trận
47.5%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.82%251 Trận
51.79%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.74%229 Trận
51.97%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
35.96%13,256 Trận
45.55%
Giày Phàm Ăn
24.39%8,991 Trận
50.75%
Giày Bạc
15.16%5,588 Trận
46.15%
Giày Thép Gai
10.92%4,025 Trận
48.75%
Giày Khai Sáng Ionia
8.16%3,009 Trận
43.34%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
66.42%25,733 Trận
46.91%
Kiếm Doran
Bình Máu
25.3%9,804 Trận
45.59%
Mũ Doran
Bình Máu
3.67%1,423 Trận
48.63%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.87%337 Trận
44.21%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.56%217 Trận
43.32%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.31%122 Trận
52.46%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.27%104 Trận
42.31%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.23%89 Trận
49.44%
Cung Doran
Bình Máu
0.23%89 Trận
51.69%
Khiên Doran
Bình Máu
0.14%54 Trận
46.3%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.13%52 Trận
50%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%45 Trận
55.56%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%48 Trận
50%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.1%38 Trận
36.84%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.1%39 Trận
46.15%
Trang bị
Core Items Table
Dao Điện Statikk
60.23%23,263 Trận
48.17%
Cuồng Đao Guinsoo
57.68%22,279 Trận
48.78%
Cung Chạng Vạng
37.22%14,377 Trận
50.75%
Kiếm Ma Youmuu
23.58%9,109 Trận
44.11%
Thần Kiếm Muramana
19.66%7,592 Trận
45.82%
Áo Choàng Bóng Tối
17.33%6,693 Trận
48.29%
Gươm Suy Vong
16.07%6,207 Trận
46.43%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
15.94%6,155 Trận
50.53%
Đồng Hồ Cát Zhonya
12.76%4,927 Trận
49.67%
Bình Minh & Hoàng Hôn
12.62%4,873 Trận
49.31%
Thương Phục Hận Serylda
10.27%3,968 Trận
48.41%
Đao Tím
6.06%2,341 Trận
50.58%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.81%2,244 Trận
51.52%
Dao Hung Tàn
5.41%2,091 Trận
41.61%
Nanh Nashor
5.06%1,954 Trận
46.16%
Kiếm Ác Xà
4.94%1,909 Trận
42.69%
Giáp Thiên Thần
3.17%1,223 Trận
55.52%
Nước Mắt Nữ Thần
2.91%1,122 Trận
32.44%
Giáp Tay Seeker
2.7%1,043 Trận
50.72%
Móc Diệt Thủy Quái
2.36%913 Trận
46.11%
Kiếm Điện Phong
2.3%889 Trận
50.06%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.2%851 Trận
47.47%
Kiếm B.F.
2.15%831 Trận
54.27%
Kiếm Manamune
2%773 Trận
42.82%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.82%704 Trận
46.59%
Khiên Băng Randuin
1.57%605 Trận
48.1%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.55%598 Trận
45.32%
Gươm Đồ Tể
1.28%496 Trận
33.47%
Đao Thủy Ngân
1.26%485 Trận
53.61%
Cuồng Cung Runaan
1.2%462 Trận
48.05%