Tên hiển thị + #NA1
Varus

Varus Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.14

Bậc 5
Mỗi khi hạ gục hay hỗ trợ hạ gục đối phương, Varus nhận lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật tạm thời. Sát thương cộng thêm nhận được sẽ nhiều hơn nếu đối phương là tướng.
Mũi Tên Xuyên PháQ
Tên ĐộcW
Mưa TênE
Sợi Xích Tội LỗiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng Q để kích hoạt các điểm cộng dồn W nhằm gây thêm sát thương. Tận dụng tầm đánh xa của Varus để cấu rỉa đối thủ trong giai đoạn đi đường.
  • Tỉ lệ thắng46.59%
  • Tỷ lệ chọn2.15%
  • Tỷ lệ cấm1.13%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
31.97%10,570 Trận
50.74%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
9.59%3,170 Trận
48.11%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
6.38%2,109 Trận
51.73%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
4.21%1,393 Trận
50.83%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
2.57%849 Trận
47%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2.24%741 Trận
46.69%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
1.95%646 Trận
50.93%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.69%559 Trận
52.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
1.65%544 Trận
41.91%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.28%423 Trận
55.56%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.11%367 Trận
49.59%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
1.09%360 Trận
44.72%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.05%347 Trận
45.24%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.81%269 Trận
50.93%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.73%242 Trận
52.48%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
36.13%14,350 Trận
45.39%
Giày Phàm Ăn
24.22%9,619 Trận
50.99%
Giày Bạc
15.08%5,990 Trận
46.14%
Giày Thép Gai
10.94%4,344 Trận
48.96%
Giày Khai Sáng Ionia
8.15%3,237 Trận
43.28%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
66.43%27,708 Trận
46.94%
Kiếm Doran
Bình Máu
25.34%10,571 Trận
45.54%
Mũ Doran
Bình Máu
3.62%1,509 Trận
48.38%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.88%365 Trận
44.93%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.57%237 Trận
41.77%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.32%132 Trận
51.52%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.28%115 Trận
44.35%
Cung Doran
Bình Máu
0.23%97 Trận
52.58%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.22%92 Trận
50%
Khiên Doran
Bình Máu
0.13%55 Trận
45.45%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.13%55 Trận
52.73%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%48 Trận
56.25%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%52 Trận
48.08%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.1%43 Trận
34.88%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.1%40 Trận
45%
Trang bị
Core Items Table
Dao Điện Statikk
60.08%24,960 Trận
48.18%
Cuồng Đao Guinsoo
57.66%23,955 Trận
48.75%
Cung Chạng Vạng
37.21%15,459 Trận
50.77%
Kiếm Ma Youmuu
23.57%9,792 Trận
44.18%
Thần Kiếm Muramana
19.66%8,169 Trận
45.86%
Áo Choàng Bóng Tối
17.22%7,153 Trận
48.37%
Gươm Suy Vong
16.19%6,726 Trận
46.48%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
15.92%6,616 Trận
50.29%
Đồng Hồ Cát Zhonya
12.73%5,287 Trận
49.86%
Bình Minh & Hoàng Hôn
12.63%5,249 Trận
49.27%
Thương Phục Hận Serylda
10.29%4,274 Trận
48.5%
Đao Tím
6.08%2,528 Trận
50.71%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.74%2,385 Trận
51.74%
Dao Hung Tàn
5.45%2,263 Trận
41.71%
Nanh Nashor
5.07%2,108 Trận
46.06%
Kiếm Ác Xà
4.93%2,050 Trận
42.88%
Giáp Thiên Thần
3.16%1,314 Trận
55.71%
Nước Mắt Nữ Thần
2.93%1,217 Trận
32.62%
Giáp Tay Seeker
2.7%1,121 Trận
51.2%
Kiếm Điện Phong
2.36%980 Trận
50.2%
Móc Diệt Thủy Quái
2.35%978 Trận
46.52%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.25%934 Trận
47.32%
Kiếm B.F.
2.18%906 Trận
54.53%
Kiếm Manamune
2.02%838 Trận
42.72%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.82%756 Trận
45.5%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.6%665 Trận
46.32%
Khiên Băng Randuin
1.58%656 Trận
49.09%
Gươm Đồ Tể
1.27%526 Trận
33.08%
Đao Thủy Ngân
1.26%522 Trận
53.26%
Cuồng Cung Runaan
1.22%507 Trận
48.13%