Tên hiển thị + #NA1
Varus

Varus Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.15

Bậc 5
Mỗi khi hạ gục hay hỗ trợ hạ gục đối phương, Varus nhận lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật tạm thời. Sát thương cộng thêm nhận được sẽ nhiều hơn nếu đối phương là tướng.
Mũi Tên Xuyên PháQ
Tên ĐộcW
Mưa TênE
Sợi Xích Tội LỗiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q để cấu rỉa và E để né các kỹ năng quan trọng của kẻ địch. Dùng R để thay đổi vị trí kẻ địch, sau đó bồi thêm W, E và đòn đánh thường.
  • Tỉ lệ thắng47.49%
  • Tỷ lệ chọn1.88%
  • Tỷ lệ cấm0.91%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
33.78%7,752 Trận
51.66%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
7.9%1,814 Trận
46.69%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
5.51%1,265 Trận
50.99%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
5.2%1,193 Trận
49.96%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
2.27%520 Trận
46.15%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.87%428 Trận
53.97%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
1.48%339 Trận
50.44%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
1.39%319 Trận
50.16%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.35%309 Trận
51.46%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.15%265 Trận
51.32%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.09%250 Trận
53.6%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
0.92%211 Trận
42.18%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.81%185 Trận
48.11%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.79%181 Trận
46.41%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.75%171 Trận
47.37%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
36.79%10,469 Trận
45.71%
Giày Phàm Ăn
24.54%6,984 Trận
53.48%
Giày Bạc
13.35%3,799 Trận
46.25%
Giày Thép Gai
11.37%3,234 Trận
48.82%
Giày Khai Sáng Ionia
7.55%2,149 Trận
44.63%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
63.58%18,840 Trận
47.83%
Kiếm Doran
Bình Máu
22.68%6,721 Trận
46.79%
Mũ Doran
Bình Máu
9.25%2,741 Trận
46.88%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.78%230 Trận
40.87%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.5%148 Trận
45.27%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.36%108 Trận
38.89%
Cung Doran
Bình Máu
0.28%84 Trận
39.29%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.21%63 Trận
44.44%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.2%60 Trận
35%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.15%43 Trận
37.21%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.14%42 Trận
35.71%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.14%42 Trận
61.9%
Khiên Doran
Bình Máu
0.14%42 Trận
61.9%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%32 Trận
53.13%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.08%24 Trận
66.67%
Trang bị
Core Items Table
Dao Điện Statikk
59.69%17,661 Trận
48.89%
Cuồng Đao Guinsoo
59.55%17,622 Trận
49.53%
Cung Chạng Vạng
42.28%12,510 Trận
51.91%
Kiếm Ma Youmuu
20.6%6,096 Trận
44.41%
Gươm Suy Vong
17.91%5,299 Trận
48.48%
Thần Kiếm Muramana
17.44%5,160 Trận
45.64%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
16.58%4,907 Trận
52.48%
Áo Choàng Bóng Tối
15.06%4,456 Trận
48.43%
Bình Minh & Hoàng Hôn
12.67%3,750 Trận
49.84%
Đồng Hồ Cát Zhonya
12.66%3,746 Trận
50.72%
Thương Phục Hận Serylda
8.64%2,556 Trận
48.08%
Nanh Nashor
5.83%1,726 Trận
47.86%
Đao Tím
5.7%1,687 Trận
53.35%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.61%1,661 Trận
52.56%
Dao Hung Tàn
4.75%1,407 Trận
41.22%
Kiếm Ác Xà
4.44%1,315 Trận
45.48%
Giáp Thiên Thần
3.07%907 Trận
54.36%
Kiếm Điện Phong
2.69%795 Trận
47.55%
Nước Mắt Nữ Thần
2.68%793 Trận
38.84%
Giáp Tay Seeker
2.66%787 Trận
50.7%
Móc Diệt Thủy Quái
2.63%777 Trận
49.81%
Kiếm B.F.
2.14%632 Trận
55.22%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.02%597 Trận
50.42%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.81%537 Trận
50.65%
Kiếm Manamune
1.65%488 Trận
39.96%
Khiên Băng Randuin
1.61%476 Trận
49.16%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.5%444 Trận
50.23%
Lưỡi Hái Công Phá
1.47%436 Trận
51.38%
Cuồng Cung Runaan
1.4%413 Trận
48.43%
Đao Thủy Ngân
1.2%355 Trận
53.24%