Tên hiển thị + #NA1
Varus

Varus Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 5
Mỗi khi hạ gục hay hỗ trợ hạ gục đối phương, Varus nhận lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật tạm thời. Sát thương cộng thêm nhận được sẽ nhiều hơn nếu đối phương là tướng.
Mũi Tên Xuyên PháQ
Tên ĐộcW
Mưa TênE
Sợi Xích Tội LỗiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q để cấu rỉa và E để né các kỹ năng quan trọng của kẻ địch. Dùng R để thay đổi vị trí kẻ địch, sau đó bồi thêm W, E và đòn đánh thường.
  • Tỉ lệ thắng46.33%
  • Tỷ lệ chọn2.01%
  • Tỷ lệ cấm0.80%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
37.75%325 Trận
53.23%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
9.18%79 Trận
49.37%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
4.65%40 Trận
60%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
3.48%30 Trận
46.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Điện Statikk
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
2.32%20 Trận
35%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
1.97%17 Trận
41.18%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
1.74%15 Trận
40%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.39%12 Trận
50%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.39%12 Trận
33.33%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
1.16%10 Trận
20%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.16%10 Trận
60%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
1.05%9 Trận
66.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Ác Xà
Thần Kiếm Muramana
0.93%8 Trận
62.5%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
0.93%8 Trận
75%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.81%7 Trận
14.29%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
32.97%363 Trận
46.83%
Giày Phàm Ăn
28.79%317 Trận
53%
Giày Bạc
14.9%164 Trận
42.68%
Giày Thép Gai
12.72%140 Trận
53.57%
Giày Khai Sáng Ionia
7.45%82 Trận
30.49%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
65%754 Trận
48.81%
Kiếm Doran
Bình Máu
19.31%224 Trận
38.39%
Mũ Doran
Bình Máu
11.72%136 Trận
46.32%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.52%6 Trận
16.67%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.43%5 Trận
40%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.43%5 Trận
60%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.34%4 Trận
0%
Cung Doran
Bình Máu
0.34%4 Trận
50%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.26%3 Trận
33.33%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%2 Trận
50%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.17%2 Trận
50%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%2 Trận
0%
Dao Găm
2
Kiếm Doran
Bình Máu
0.09%1 Trận
0%
Áo Vải
Bình Máu
2
0.09%1 Trận
0%
Dao Găm
Mũ Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
Ná Cao Su Trinh Sát
0.09%1 Trận
100%
Trang bị
Core Items Table
Dao Điện Statikk
59.31%621 Trận
49.28%
Cuồng Đao Guinsoo
58.07%608 Trận
51.15%
Cung Chạng Vạng
41.55%435 Trận
53.1%
Kiếm Ma Youmuu
22.06%231 Trận
40.69%
Thần Kiếm Muramana
21.01%220 Trận
40.91%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
17.57%184 Trận
56.52%
Gươm Suy Vong
14.71%154 Trận
51.3%
Áo Choàng Bóng Tối
14.33%150 Trận
46%
Đồng Hồ Cát Zhonya
11.37%119 Trận
54.62%
Bình Minh & Hoàng Hôn
8.6%90 Trận
47.78%
Thương Phục Hận Serylda
8.6%90 Trận
47.78%
Dao Hung Tàn
6.21%65 Trận
35.38%
Kiếm Ác Xà
5.73%60 Trận
48.33%
Kiếm Điện Phong
5.54%58 Trận
32.76%
Đao Tím
5.54%58 Trận
53.45%
Nanh Nashor
4.68%49 Trận
53.06%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.72%39 Trận
43.59%
Giáp Thiên Thần
3.53%37 Trận
67.57%
Kiếm B.F.
3.44%36 Trận
36.11%
Kiếm Manamune
3.15%33 Trận
30.3%
Lưỡi Hái Công Phá
2.67%28 Trận
42.86%
Nước Mắt Nữ Thần
2.67%28 Trận
10.71%
Cuồng Cung Runaan
2.58%27 Trận
55.56%
Móc Diệt Thủy Quái
2.48%26 Trận
69.23%
Giáp Tay Seeker
2.48%26 Trận
46.15%
Gươm Đồ Tể
2.01%21 Trận
38.1%
Khiên Băng Randuin
1.81%19 Trận
47.37%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.72%18 Trận
27.78%
Đao Thủy Ngân
1.72%18 Trận
27.78%
Khăn Giải Thuật
1.62%17 Trận
58.82%