Tên hiển thị + #NA1
Varus

Varus Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.14

Bậc 5
Mỗi khi hạ gục hay hỗ trợ hạ gục đối phương, Varus nhận lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật tạm thời. Sát thương cộng thêm nhận được sẽ nhiều hơn nếu đối phương là tướng.
Mũi Tên Xuyên PháQ
Tên ĐộcW
Mưa TênE
Sợi Xích Tội LỗiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng Q để kích hoạt các điểm cộng dồn W nhằm gây thêm sát thương. Tận dụng tầm đánh xa của Varus để cấu rỉa đối thủ trong giai đoạn đi đường.
  • Tỉ lệ thắng46.49%
  • Tỷ lệ chọn2.17%
  • Tỷ lệ cấm1.15%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
32.04%9,134 Trận
50.47%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
9.61%2,741 Trận
48.27%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
6.4%1,825 Trận
51.84%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
4.11%1,171 Trận
50.47%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
2.67%761 Trận
47.57%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2.24%638 Trận
46.71%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
1.97%561 Trận
50.62%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.68%479 Trận
52.4%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
1.63%464 Trận
40.95%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.28%366 Trận
54.64%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.12%318 Trận
50%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
1.07%304 Trận
45.39%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.05%299 Trận
47.49%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.81%230 Trận
51.74%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.78%222 Trận
51.35%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
36.01%12,281 Trận
45.46%
Giày Phàm Ăn
24.42%8,329 Trận
50.74%
Giày Bạc
15.15%5,165 Trận
46%
Giày Thép Gai
10.8%3,684 Trận
48.97%
Giày Khai Sáng Ionia
8.18%2,789 Trận
43.13%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
66.39%23,811 Trận
46.75%
Kiếm Doran
Bình Máu
25.3%9,075 Trận
45.69%
Mũ Doran
Bình Máu
3.67%1,318 Trận
48.63%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.89%320 Trận
44.69%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.55%198 Trận
44.44%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.32%115 Trận
53.91%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.27%96 Trận
41.67%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.24%85 Trận
49.41%
Cung Doran
Bình Máu
0.24%87 Trận
51.72%
Khiên Doran
Bình Máu
0.14%52 Trận
44.23%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.13%46 Trận
50%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%42 Trận
54.76%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%43 Trận
48.84%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.1%36 Trận
36.11%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.1%35 Trận
48.57%
Trang bị
Core Items Table
Dao Điện Statikk
60.16%21,523 Trận
48.2%
Cuồng Đao Guinsoo
57.58%20,603 Trận
48.7%
Cung Chạng Vạng
37.11%13,276 Trận
50.63%
Kiếm Ma Youmuu
23.64%8,457 Trận
44.06%
Thần Kiếm Muramana
19.61%7,017 Trận
45.75%
Áo Choàng Bóng Tối
17.3%6,190 Trận
48.42%
Gươm Suy Vong
16.05%5,742 Trận
46.2%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
15.88%5,683 Trận
50.38%
Đồng Hồ Cát Zhonya
12.69%4,542 Trận
49.8%
Bình Minh & Hoàng Hôn
12.55%4,489 Trận
49.52%
Thương Phục Hận Serylda
10.29%3,683 Trận
48.57%
Đao Tím
6.02%2,153 Trận
50.81%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.88%2,104 Trận
51.33%
Dao Hung Tàn
5.43%1,942 Trận
40.78%
Nanh Nashor
5.05%1,807 Trận
46.32%
Kiếm Ác Xà
4.9%1,754 Trận
42.47%
Giáp Thiên Thần
3.19%1,143 Trận
55.99%
Nước Mắt Nữ Thần
2.94%1,051 Trận
32.92%
Giáp Tay Seeker
2.7%966 Trận
49.9%
Móc Diệt Thủy Quái
2.35%841 Trận
46.25%
Kiếm Điện Phong
2.28%816 Trận
49.26%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.23%798 Trận
47.24%
Kiếm B.F.
2.19%782 Trận
53.32%
Kiếm Manamune
2.01%720 Trận
42.5%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.84%657 Trận
45.97%
Khiên Băng Randuin
1.57%560 Trận
46.96%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.55%555 Trận
45.41%
Gươm Đồ Tể
1.28%459 Trận
32.68%
Đao Thủy Ngân
1.25%447 Trận
53.02%
Cuồng Cung Runaan
1.2%428 Trận
48.36%