Tên hiển thị + #NA1
Varus

Varus Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 5
Mỗi khi hạ gục hay hỗ trợ hạ gục đối phương, Varus nhận lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật tạm thời. Sát thương cộng thêm nhận được sẽ nhiều hơn nếu đối phương là tướng.
Mũi Tên Xuyên PháQ
Tên ĐộcW
Mưa TênE
Sợi Xích Tội LỗiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q để cấu rỉa và E để né các kỹ năng quan trọng của kẻ địch. Dùng R để thay đổi vị trí kẻ địch, sau đó bồi thêm W, E và đòn đánh thường.
  • Tỉ lệ thắng46.62%
  • Tỷ lệ chọn2.22%
  • Tỷ lệ cấm0.79%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
35.72%1,884 Trận
52.12%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
7.32%386 Trận
49.22%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
4.99%263 Trận
53.61%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
4.13%218 Trận
47.25%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
2.28%120 Trận
37.5%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Điện Statikk
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
1.69%89 Trận
48.31%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
1.4%74 Trận
39.19%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
1.21%64 Trận
67.19%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cung Chạng Vạng
1.12%59 Trận
64.41%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
1.1%58 Trận
39.66%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.02%54 Trận
48.15%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.91%48 Trận
39.58%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.85%45 Trận
42.22%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Điện Statikk
Kiếm Điện Phong
Thần Kiếm Muramana
0.82%43 Trận
39.53%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.8%42 Trận
45.24%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
36.5%2,415 Trận
45.01%
Giày Phàm Ăn
26.64%1,763 Trận
51.79%
Giày Bạc
13.83%915 Trận
42.51%
Giày Thép Gai
11.79%780 Trận
49.23%
Giày Khai Sáng Ionia
6.62%438 Trận
42.47%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
62.98%4,355 Trận
46.87%
Kiếm Doran
Bình Máu
20.78%1,437 Trận
43.56%
Mũ Doran
Bình Máu
11.67%807 Trận
45.72%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.65%45 Trận
44.44%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.54%37 Trận
27.03%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.42%29 Trận
48.28%
Cung Doran
Bình Máu
0.3%21 Trận
33.33%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.3%21 Trận
42.86%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.19%13 Trận
53.85%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.19%13 Trận
23.08%
Khiên Doran
Bình Máu
0.13%9 Trận
55.56%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.13%9 Trận
66.67%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.12%8 Trận
75%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%8 Trận
50%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.1%7 Trận
57.14%
Trang bị
Core Items Table
Dao Điện Statikk
61.2%4,572 Trận
47.92%
Cuồng Đao Guinsoo
56.95%4,255 Trận
48.63%
Cung Chạng Vạng
43.18%3,226 Trận
51.61%
Kiếm Ma Youmuu
20.52%1,533 Trận
43.05%
Thần Kiếm Muramana
20.01%1,495 Trận
45.75%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
16.69%1,247 Trận
50.76%
Gươm Suy Vong
16.61%1,241 Trận
46.25%
Áo Choàng Bóng Tối
14.51%1,084 Trận
47.79%
Đồng Hồ Cát Zhonya
11.58%865 Trận
53.29%
Bình Minh & Hoàng Hôn
9.8%732 Trận
49.32%
Thương Phục Hận Serylda
8.95%669 Trận
47.09%
Dao Hung Tàn
5.72%427 Trận
37.7%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.29%395 Trận
52.66%
Đao Tím
4.82%360 Trận
47.78%
Kiếm Ác Xà
4.78%357 Trận
43.42%
Kiếm Điện Phong
4.64%347 Trận
47.84%
Nanh Nashor
4.52%338 Trận
49.7%
Giáp Thiên Thần
3.33%249 Trận
57.43%
Cuồng Cung Runaan
2.81%210 Trận
52.86%
Nước Mắt Nữ Thần
2.65%198 Trận
33.84%
Giáp Tay Seeker
2.61%195 Trận
56.41%
Móc Diệt Thủy Quái
2.49%186 Trận
51.08%
Kiếm B.F.
2.42%181 Trận
51.93%
Kiếm Manamune
2.26%169 Trận
31.95%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.05%153 Trận
46.41%
Lưỡi Hái Công Phá
1.97%147 Trận
51.02%
Khiên Băng Randuin
1.65%123 Trận
51.22%
Gươm Đồ Tể
1.3%97 Trận
37.11%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.28%96 Trận
52.08%
Vô Cực Kiếm
1.26%94 Trận
55.32%