0%0%0
0%0%0
0%0%0
48.1%43.6%243
0%0%0
57.1%2.5%14
47.6%41.1%229
100%0.2%1
47%42.4%236
83.3%1.1%6
50%1.1%6
25%1.4%8
48.9%41.1%229
Chuẩn Xác
0%0%0
25%1.4%8
0%0%0
45%35.9%200
42.9%1.3%7
42.6%8.4%47
45.2%37.3%208
36%4.5%25
52.6%3.4%19
Kiên Định
47.4%84%468
48%86.7%483
46%72.5%404
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%0
0%0%0
48.1%43.6%243
0%0%0
57.1%2.5%14
47.6%41.1%229
100%0.2%1
47%42.4%236
83.3%1.1%6
50%1.1%6
25%1.4%8
48.9%41.1%229
Chuẩn Xác
0%0%0
25%1.4%8
0%0%0
45%35.9%200
42.9%1.3%7
42.6%8.4%47
45.2%37.3%208
36%4.5%25
52.6%3.4%19
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSwainPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
59.96%334 Trận | 47.01% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQQQRQWQWRWWEE | 54.67%41 Trận | 60.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.23%479 Trận | 46.56% |
2.19%11 Trận | 54.55% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
33.11%151 Trận | 49.01% | |
25.88%118 Trận | 52.54% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
42.43%244 Trận | 51.64% | |
33.39%192 Trận | 45.83% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
13.53%18 Trận | 50.00% | |
9.77%13 Trận | 30.77% | |
6.02%8 Trận | 50.00% | |
4.51%6 Trận | 66.67% | |
3.76%5 Trận | 80.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
28.57%7 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



