25%0%4
50.2%0.6%211
56.3%0.2%71
49.3%90.5%32,002
47.3%2.1%751
47.7%6.3%2,209
49.5%83%29,328
47.2%7.5%2,663
49.6%82.5%29,152
48.8%1.3%473
47%3.8%1,354
50%0%4
49.5%87.5%30,930
Pháp Thuật
0%0%2
49.7%77%27,215
47%10.3%3,649
47.4%2.3%825
31.6%0.1%19
44.8%2.7%964
47%26%9,206
43.5%0.3%115
50.5%58.7%20,733
Cảm Hứng
49.4%86.8%30,687
49.6%83.1%29,368
49.3%88.6%31,314
Mảnh ngọc
25%0%4
50.2%0.6%211
56.3%0.2%71
49.3%90.5%32,002
47.3%2.1%751
47.7%6.3%2,209
49.5%83%29,328
47.2%7.5%2,663
49.6%82.5%29,152
48.8%1.3%473
47%3.8%1,354
50%0%4
49.5%87.5%30,930
Pháp Thuật
0%0%2
49.7%77%27,215
47%10.3%3,649
47.4%2.3%825
31.6%0.1%19
44.8%2.7%964
47%26%9,206
43.5%0.3%115
50.5%58.7%20,733
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSmolderPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.17%29,715 Trận | 49.38% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 77.28%13,680 Trận | 59.00% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
64.90%22,417 Trận | 49.61% | |
25.29%8,737 Trận | 49.01% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.60%13,231 Trận | 51.63% | |
32.57%10,615 Trận | 47.83% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
28.51%7,425 Trận | 54.60% | |
13.18%3,432 Trận | 51.86% | |
7.50%1,954 Trận | 52.92% | |
4.22%1,099 Trận | 54.69% | |
3.69%960 Trận | 52.60% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
57.13%4,369 Trận | |
57.10%3,650 Trận | |
56.94%1,751 Trận | |
57.74%1,640 Trận | |
57.71%1,395 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
61.43%1,641 Trận | |
58.89%1,316 Trận | |
59.26%896 Trận | |
59.09%748 Trận | |
57.70%513 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
62.52%747 Trận | |
61.65%279 Trận | |
55.60%277 Trận | |
63.32%229 Trận | |
49.24%132 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

