30.6%6.4%134
42.8%23.2%488
0%0%0
38.1%22.8%480
46.9%2.3%49
47.3%4.4%93
40%5%105
42.9%1.7%35
40%22.9%482
40.2%17.4%366
41.1%11.8%248
12.5%0.4%8
Cảm Hứng
25%0.4%8
75%0.2%4
39%45.3%952
25%0.4%8
39.5%50.8%1,068
0%0.1%2
43.3%7.8%164
40.7%1.3%27
22.2%0.4%9
Pháp Thuật
41.8%86.8%1,825
41.1%66.5%1,398
41.6%36.7%771
Mảnh ngọc
30.6%6.4%134
42.8%23.2%488
0%0%0
38.1%22.8%480
46.9%2.3%49
47.3%4.4%93
40%5%105
42.9%1.7%35
40%22.9%482
40.2%17.4%366
41.1%11.8%248
12.5%0.4%8
Cảm Hứng
25%0.4%8
75%0.2%4
39%45.3%952
25%0.4%8
39.5%50.8%1,068
0%0.1%2
43.3%7.8%164
40.7%1.3%27
22.2%0.4%9
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
37.32%767 Trận | 39.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 44.39%178 Trận | 52.81% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.86%1,849 Trận | 42.35% |
2.28%45 Trận | 26.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
78.22%1,530 Trận | 42.09% | |
10.22%200 Trận | 45.00% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
44.16%900 Trận | 43.78% | |
41.81%852 Trận | 41.31% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
7.79%57 Trận | 38.60% | |
3.55%26 Trận | 69.23% | |
3.14%23 Trận | 56.52% | |
2.87%21 Trận | 52.38% | |
2.73%20 Trận | 75.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
53.57%28 Trận | |
55.56%27 Trận | |
59.09%22 Trận | |
50.00%18 Trận | |
52.94%17 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
50.00%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



