Tên hiển thị + #NA1
Seraphine

Seraphine Trang bị cho Support, Bản vá 16.14

Bậc 1
Mỗi kỹ năng cơ bản thứ ba sẽ khiến Seraphine thi triển nó hai lần. Thêm vào đó, thi triển kỹ năng khi có đồng minh ở gần sẽ giúp đòn đánh kế tiếp của cô nàng được tăng tầm và thêm sát thương phép.
Nốt CaoQ
Thanh Âm Bao PhủW
Đổi NhịpE
Khúc Ca Lan TỏaR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng tầm đánh xa của Seraphine khi chơi ADC bằng cách tập trung vào các trang bị gây sát thương. Ưu tiên kỹ năng Q để gây áp lực đường, nhưng hãy chú ý quản lý năng lượng về cuối trận. Seraphine rất mạnh trong giao tranh tổng nhờ khả năng khống chế và tạo lá chắn.
  • Tỉ lệ thắng50.76%
  • Tỷ lệ chọn11.05%
  • Tỷ lệ cấm14.65%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Vọng Âm Helia
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
11.78%6,837 Trận
58.51%
Nước Mắt Nữ Thần
Vọng Âm Helia
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Pha Lê Rylai
4.9%2,841 Trận
57.44%
Vọng Âm Helia
Trượng Pha Lê Rylai
Bùa Nguyệt Thạch
3.1%1,796 Trận
58.02%
Vọng Âm Helia
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
2.63%1,526 Trận
58.06%
Trát Lệnh Đế Vương
Trượng Pha Lê Rylai
Vọng Âm Helia
2.54%1,475 Trận
57.49%
Vọng Âm Helia
Bùa Nguyệt Thạch
Trượng Pha Lê Rylai
2.03%1,178 Trận
57.98%
Trát Lệnh Đế Vương
Trượng Pha Lê Rylai
Bùa Nguyệt Thạch
1.91%1,109 Trận
57.35%
Trượng Pha Lê Rylai
Vọng Âm Helia
Bùa Nguyệt Thạch
1.52%882 Trận
56.58%
Nước Mắt Nữ Thần
Vọng Âm Helia
Trượng Pha Lê Rylai
Vương Miện Khúc Ca
1.45%843 Trận
57.65%
Vọng Âm Helia
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Pha Lê Rylai
1.38%803 Trận
55.04%
Trượng Pha Lê Rylai
Trát Lệnh Đế Vương
Vọng Âm Helia
1.34%779 Trận
56.35%
Nước Mắt Nữ Thần
Vọng Âm Helia
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
1.29%746 Trận
56.3%
Trát Lệnh Đế Vương
Trượng Pha Lê Rylai
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.18%684 Trận
58.33%
Trát Lệnh Đế Vương
Trượng Pha Lê Rylai
Vương Miện Shurelya
1.13%657 Trận
59.36%
Vọng Âm Helia
Trượng Pha Lê Rylai
Vương Miện Khúc Ca
1.09%631 Trận
60.86%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
91.34%107,857 Trận
51.47%
Giày Pháp Sư
3.82%4,512 Trận
50.4%
Giày Bạc
2.92%3,449 Trận
51.29%
Giày Thủy Ngân
1.1%1,295 Trận
51.97%
Giày Thép Gai
0.81%960 Trận
47.4%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
97.3%119,375 Trận
50.71%
Bình Máu
1.55%1,897 Trận
52.08%
Bình Máu
3
0.25%312 Trận
48.72%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.15%178 Trận
54.49%
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.13%157 Trận
57.32%
Bùa Tiên
Bình Máu
2
0.12%145 Trận
56.55%
Giày
Bình Máu
2
0.1%125 Trận
46.4%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%82 Trận
54.88%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.04%52 Trận
57.69%
Bình Máu
4
0.03%33 Trận
45.45%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.03%38 Trận
44.74%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.02%20 Trận
45%
Bùa Tiên
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.02%20 Trận
60%
Sách Cũ
Bình Máu
3
0.01%16 Trận
50%
Bùa Tiên
Bình Máu
3
0.01%12 Trận
58.33%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Thú Bông Bảo Mộng
46.04%58,266 Trận
50.79%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
27.53%34,834 Trận
50.1%
Cỗ Xe Mùa Đông
9.1%11,512 Trận
52.2%
Khiên Vàng Thượng Giới
7.96%10,075 Trận
49.78%
Huyết Trảo
7.52%9,512 Trận
53.25%
Trang bị
Core Items Table
Vọng Âm Helia
54.56%69,047 Trận
51.89%
Trượng Pha Lê Rylai
53.63%67,871 Trận
52.78%
Thú Bông Bảo Mộng
46.04%58,266 Trận
50.79%
Vương Miện Khúc Ca
30.9%39,098 Trận
54.1%
Trát Lệnh Đế Vương
29.43%37,238 Trận
53.31%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
27.53%34,834 Trận
50.1%
Bùa Nguyệt Thạch
24.76%31,337 Trận
55.12%
Ngọc Quên Lãng
18.12%22,925 Trận
46.56%
Nước Mắt Nữ Thần
13.07%16,539 Trận
42.91%
Cỗ Xe Mùa Đông
9.1%11,512 Trận
52.2%
Khiên Vàng Thượng Giới
7.96%10,075 Trận
49.78%
Huyết Trảo
7.52%9,512 Trận
53.25%
Dây Chuyền Chuộc Tội
5.67%7,171 Trận
57.65%
Quỷ Thư Morello
4.8%6,077 Trận
52.48%
Đuốc Lửa Đen
4.12%5,220 Trận
51.15%
Chuông Bảo Hộ Mikael
4.07%5,155 Trận
54.8%
Vọng Âm Luden
3.94%4,984 Trận
51.24%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
2.47%3,127 Trận
52.77%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.37%2,995 Trận
50.85%
Vòng Thì Thầm
2.1%2,660 Trận
44.1%
Vương Miện Shurelya
1.85%2,340 Trận
57.48%
Phong Ấn Hắc Ám
1.56%1,974 Trận
59.12%
Trượng Lưu Thủy
1.49%1,887 Trận
57.07%
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.39%1,757 Trận
54.3%
Lư Hương Sôi Sục
1.15%1,459 Trận
58.53%
Hỏa Khuẩn
1.1%1,397 Trận
52.68%
Dây Chuyền Iron Solari
1.1%1,392 Trận
57.33%
Lõi Bình Minh
0.94%1,192 Trận
61.16%
Giáp Tay Seeker
0.61%776 Trận
55.93%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.58%728 Trận
52.06%