Tên hiển thị + #NA1
Seraphine

Seraphine Trang bị cho Hỗ trợ, Bản vá 16.18

Bậc 2
Mỗi kỹ năng cơ bản thứ ba sẽ khiến Seraphine thi triển nó hai lần. Thêm vào đó, thi triển kỹ năng khi có đồng minh ở gần sẽ giúp đòn đánh kế tiếp của cô nàng được tăng tầm và thêm sát thương phép.
Nốt CaoQ
Thanh Âm Bao PhủW
Đổi NhịpE
Khúc Ca Lan TỏaR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tập trung vào các trang bị sức mạnh phép thuật (AP) thuần túy để tối đa hóa sát thương dồn. Tránh kết hợp các trang bị hỗ trợ nếu bạn muốn tận dụng tối đa tiềm năng gây sát thương của mình.
  • Tỉ lệ thắng50.55%
  • Tỷ lệ chọn7.68%
  • Tỷ lệ cấm8.75%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Vọng Âm Helia
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
12.42%8,845 Trận
58.09%
Nước Mắt Nữ Thần
Vọng Âm Helia
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Pha Lê Rylai
5.07%3,611 Trận
57.57%
Vọng Âm Helia
Trượng Pha Lê Rylai
Bùa Nguyệt Thạch
3.20%2,282 Trận
56.44%
Vọng Âm Helia
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
3.18%2,265 Trận
56.07%
Vọng Âm Helia
Trượng Pha Lê Rylai
Trát Lệnh Đế Vương
2.55%1,814 Trận
56.28%
Trượng Pha Lê Rylai
Trát Lệnh Đế Vương
Vọng Âm Helia
2.07%1,474 Trận
57.19%
Trượng Pha Lê Rylai
Trát Lệnh Đế Vương
Bùa Nguyệt Thạch
1.80%1,283 Trận
53.47%
Trượng Pha Lê Rylai
Vọng Âm Helia
Bùa Nguyệt Thạch
1.67%1,187 Trận
56.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Vọng Âm Helia
Trượng Pha Lê Rylai
Vương Miện Khúc Ca
1.64%1,166 Trận
58.58%
Vọng Âm Helia
Trát Lệnh Đế Vương
Trượng Pha Lê Rylai
1.59%1,134 Trận
57.85%
Vọng Âm Helia
Trát Lệnh Đế Vương
Bùa Nguyệt Thạch
1.41%1,006 Trận
56.76%
Vọng Âm Helia
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Pha Lê Rylai
1.35%959 Trận
57.77%
Nước Mắt Nữ Thần
Vọng Âm Helia
Vương Miện Khúc Ca
Trát Lệnh Đế Vương
1.19%847 Trận
58.44%
Trát Lệnh Đế Vương
Trượng Pha Lê Rylai
Vọng Âm Helia
1.16%823 Trận
59.05%
Nước Mắt Nữ Thần
Vọng Âm Helia
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
1.15%820 Trận
56.95%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
91.09%138,847 Trận
51.24%
Giày Pháp Sư
4.21%6,413 Trận
49.31%
Giày Bạc
3.07%4,674 Trận
51.80%
Giày Thủy Ngân
0.91%1,391 Trận
50.25%
Giày Thép Gai
0.72%1,101 Trận
48.59%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
96.82%152,848 Trận
50.52%
Bình Máu
1.77%2,790 Trận
50.39%
Bình Máu
3
0.28%441 Trận
44.67%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.21%329 Trận
49.85%
Giày
Bình Máu
2
0.14%225 Trận
52.44%
Bùa Tiên
Bình Máu
2
0.14%221 Trận
53.85%
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.14%226 Trận
57.96%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%124 Trận
55.65%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.04%69 Trận
66.67%
Bình Máu
4
0.04%59 Trận
44.07%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.03%51 Trận
52.94%
Bình Máu
3
Nước Mắt Nữ Thần
0.02%28 Trận
53.57%
Sách Cũ
Bình Máu
3
0.02%30 Trận
76.67%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.02%26 Trận
57.69%
Giày
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.02%28 Trận
57.14%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Thú Bông Bảo Mộng
50.18%81,359 Trận
51.20%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
28.82%46,724 Trận
49.41%
Khiên Vàng Thượng Giới
8.38%13,586 Trận
49.42%
Cỗ Xe Mùa Đông
6.84%11,091 Trận
52.30%
Huyết Trảo
4.18%6,782 Trận
51.78%
Trang bị
Core Items Table
Vọng Âm Helia
59.14%95,873 Trận
52.08%
Trượng Pha Lê Rylai
51.40%83,331 Trận
51.86%
Thú Bông Bảo Mộng
50.18%81,359 Trận
51.20%
Vương Miện Khúc Ca
31.80%51,549 Trận
54.62%
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
28.82%46,724 Trận
49.41%
Trát Lệnh Đế Vương
27.90%45,236 Trận
53.12%
Bùa Nguyệt Thạch
23.16%37,547 Trận
55.23%
Ngọc Quên Lãng
16.53%26,800 Trận
46.06%
Nước Mắt Nữ Thần
12.84%20,815 Trận
44.17%
Khiên Vàng Thượng Giới
8.38%13,586 Trận
49.42%
Cỗ Xe Mùa Đông
6.84%11,091 Trận
52.30%
Dây Chuyền Chuộc Tội
5.08%8,242 Trận
56.98%
Chuông Bảo Hộ Mikael
4.85%7,856 Trận
54.81%
Đuốc Lửa Đen
4.67%7,568 Trận
49.14%
Quỷ Thư Morello
4.44%7,191 Trận
52.25%
Huyết Trảo
4.18%6,782 Trận
51.78%
Vọng Âm Luden
3.43%5,553 Trận
48.46%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.39%3,875 Trận
50.22%
Vòng Thì Thầm
2.21%3,583 Trận
45.80%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
2.13%3,453 Trận
52.19%
Vương Miện Shurelya
1.79%2,895 Trận
55.51%
Phong Ấn Hắc Ám
1.70%2,757 Trận
58.29%
Trượng Lưu Thủy
1.39%2,253 Trận
58.50%
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.38%2,230 Trận
52.74%
Lư Hương Sôi Sục
1.32%2,146 Trận
55.73%
Lõi Bình Minh
1.09%1,774 Trận
59.02%
Hỏa Khuẩn
1.06%1,726 Trận
51.10%
Dây Chuyền Iron Solari
0.94%1,527 Trận
55.27%
Giáp Tay Seeker
0.59%952 Trận
51.37%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.52%851 Trận
48.41%