50.2%65.3%77,082
50.4%29.9%35,352
42.9%0%42
46.4%1%1,226
49%2.4%2,840
50.3%92.8%109,629
48.3%1%1,233
50.2%94.3%111,338
48.5%1.2%1,425
49.1%0.8%939
50.3%45.3%53,490
47.7%0.3%310
50.1%50.7%59,902
Pháp Thuật
45.9%0%37
50.1%46.1%54,450
48.7%0.2%197
51%0.2%257
50.6%0.5%561
49.6%4.5%5,320
48.5%0.2%264
50%50.3%59,385
50.2%0.3%323
Kiên Định
50.3%89.2%105,353
50.2%93.4%110,272
50.3%87.3%103,105
Mảnh ngọc
50.2%65.3%77,082
50.4%29.9%35,352
42.9%0%42
46.4%1%1,226
49%2.4%2,840
50.3%92.8%109,629
48.3%1%1,233
50.2%94.3%111,338
48.5%1.2%1,425
49.1%0.8%939
50.3%45.3%53,490
47.7%0.3%310
50.1%50.7%59,902
Pháp Thuật
45.9%0%37
50.1%46.1%54,450
48.7%0.2%197
51%0.2%257
50.6%0.5%561
49.6%4.5%5,320
48.5%0.2%264
50%50.3%59,385
50.2%0.3%323
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSeraphinePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.2494,630 Trận | 50.38% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 51.02%8,346 Trận | 62.32% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.1%106,449 Trận | 50.29% |
1.76%1,931 Trận | 48.37% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
90.54%96,528 Trận | 50.83% | |
4.34%4,623 Trận | 49.62% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
44.45%50,237 Trận | 50.28% | |
31.37%35,453 Trận | 49.61% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.03%5,010 Trận | 58.3% | |
4.47%2,234 Trận | 58.37% | |
3.22%1,609 Trận | 56.74% | |
2.63%1,313 Trận | 58.19% | |
2.46%1,229 Trận | 57.04% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
53.08%2,091 Trận | |
58.69%1,859 Trận | |
59.41%1,434 Trận | |
58.95%1,252 Trận | |
59.08%1,090 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.1%41 Trận | |
50%30 Trận | |
60%25 Trận | |
63.64%22 Trận | |
47.37%19 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

