50.2%65.5%88,363
50.3%29.7%40,024
46.9%0%49
46.2%1%1,367
49.2%2.4%3,236
50.3%92.8%125,146
47.6%1.1%1,421
50.3%94.2%127,081
48.2%1.2%1,656
49.4%0.8%1,066
50.3%45%60,707
49.5%0.3%370
50.2%50.9%68,726
Pháp Thuật
44.4%0%45
50.1%46.3%62,485
48.3%0.2%232
50.2%0.2%289
51.7%0.5%638
49.5%4.6%6,142
47.3%0.2%294
50.1%50.5%68,189
51.6%0.3%380
Kiên Định
50.3%89.2%120,336
50.2%93.4%125,960
50.3%87.3%117,785
Mảnh ngọc
50.2%65.5%88,363
50.3%29.7%40,024
46.9%0%49
46.2%1%1,367
49.2%2.4%3,236
50.3%92.8%125,146
47.6%1.1%1,421
50.3%94.2%127,081
48.2%1.2%1,656
49.4%0.8%1,066
50.3%45%60,707
49.5%0.3%370
50.2%50.9%68,726
Pháp Thuật
44.4%0%45
50.1%46.3%62,485
48.3%0.2%232
50.2%0.2%289
51.7%0.5%638
49.5%4.6%6,142
47.3%0.2%294
50.1%50.5%68,189
51.6%0.3%380
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSeraphinePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.18108,453 Trận | 50.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 50.76%9,504 Trận | 62.07% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.08%122,399 Trận | 50.29% |
1.76%2,222 Trận | 48.47% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
90.5%110,894 Trận | 50.84% | |
4.32%5,289 Trận | 49.46% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
44.52%57,685 Trận | 50.37% | |
31.41%40,694 Trận | 49.58% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.99%5,742 Trận | 58.31% | |
4.46%2,563 Trận | 57.63% | |
3.2%1,840 Trận | 56.9% | |
2.64%1,515 Trận | 58.68% | |
2.47%1,417 Trận | 57.02% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
53.11%2,382 Trận | |
58.93%2,140 Trận | |
59.93%1,632 Trận | |
58.18%1,418 Trận | |
59.16%1,239 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.81%43 Trận | |
54.29%35 Trận | |
60.71%28 Trận | |
65.38%26 Trận | |
45.45%22 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

