51%67.7%24,054
49.6%27.3%9,707
37.5%0.1%16
46.9%0.9%326
49%2.2%776
50.6%92.5%32,859
49.1%1.3%468
50.6%94%33,385
49.9%1.2%409
46.6%0.9%309
49.7%43.2%15,326
44.2%0.3%104
51.2%52.6%18,673
Pháp Thuật
18.8%0.1%16
51.1%48.1%17,062
39.7%0.2%68
41.5%0.2%82
46.3%0.4%147
50.9%4.3%1,528
56.1%0.2%82
50.9%52.1%18,511
51.9%0.3%106
Kiên Định
50.5%89.5%31,790
50.5%93.6%33,246
50.6%87.1%30,928
Mảnh ngọc
51%67.7%24,054
49.6%27.3%9,707
37.5%0.1%16
46.9%0.9%326
49%2.2%776
50.6%92.5%32,859
49.1%1.3%468
50.6%94%33,385
49.9%1.2%409
46.6%0.9%309
49.7%43.2%15,326
44.2%0.3%104
51.2%52.6%18,673
Pháp Thuật
18.8%0.1%16
51.1%48.1%17,062
39.7%0.2%68
41.5%0.2%82
46.3%0.4%147
50.9%4.3%1,528
56.1%0.2%82
50.9%52.1%18,511
51.9%0.3%106
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSeraphinePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.8428,166 Trận | 50.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 51.3%2,400 Trận | 62.75% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.93%31,075 Trận | 50.52% |
1.81%580 Trận | 50.34% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
90.87%28,194 Trận | 51.43% | |
4.07%1,263 Trận | 47.27% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
45.85%16,029 Trận | 51.03% | |
30.37%10,618 Trận | 49.67% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.21%1,435 Trận | 60.07% | |
5.26%739 Trận | 59.4% | |
3.66%514 Trận | 55.84% | |
2.67%375 Trận | 55.73% | |
2.63%370 Trận | 60.81% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.79%597 Trận | |
53.1%565 Trận | |
57.11%380 Trận | |
58.59%326 Trận | |
58.65%312 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60%20 Trận | |
22.22%9 Trận | |
62.5%8 Trận | |
50%6 Trận | |
16.67%6 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

