Tên hiển thị + #NA1
Poppy

Poppy Trang bị cho Hỗ trợ, Bản vá 16.19

Bậc 3
Poppy ném khiên đập vào mục tiêu rồi nảy ra. Cô có thể nhặt khiên để tạo cho mình một lá chắn tạm thời.
Búa Chấn ĐộngQ
Không Thể Lay ChuyểnW
Xung PhongE
Sứ Giả Phán QuyếtR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Khiên từ "Đại Sứ Sắt" thường rơi gần tường, tạo cơ hội tốt để kết hợp với "Xung Phong Anh Hùng". "Phán Quyết Của Người Giám Hộ" có thể dùng ngay mà không cần tụ lực để đẩy lùi kẻ địch trong các pha 1 đấu 1.
  • Tỉ lệ thắng50.96%
  • Tỷ lệ chọn1.69%
  • Tỷ lệ cấm3.77%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
8.19%589 Trận
55.86%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Gai
6.92%498 Trận
52.41%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Thiên Nhiên
4.11%296 Trận
56.76%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Giáp Thiên Nhiên
3.50%252 Trận
58.33%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Giáp Gai
3.20%230 Trận
56.52%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Đai Nguyên Sinh
3.09%222 Trận
57.21%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Dây Chuyền Iron Solari
2.56%184 Trận
51.63%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.83%132 Trận
59.09%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Dây Chuyền Iron Solari
1.81%130 Trận
62.31%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
1.46%105 Trận
56.19%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
1.40%101 Trận
61.39%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Kèn Túi Bandle
1.32%95 Trận
64.21%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Kèn Túi Bandle
1.31%94 Trận
54.26%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Kèn Túi Bandle
1.08%78 Trận
53.85%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Đai Nguyên Sinh
1.08%78 Trận
58.97%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
62.87%13,709 Trận
52.02%
Giày Thép Gai
24.16%5,269 Trận
50.41%
Giày Thủy Ngân
11.40%2,486 Trận
51.33%
Giày Khai Sáng Ionia
1.50%327 Trận
56.57%
Giày Phàm Ăn
0.05%11 Trận
36.36%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
95.73%21,383 Trận
51.10%
Bình Máu
1.58%353 Trận
46.74%
Giày
Bình Máu
2
0.71%158 Trận
50.63%
Bình Máu
3
0.62%139 Trận
51.08%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.39%87 Trận
52.87%
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.18%40 Trận
45.00%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%33 Trận
63.64%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.10%23 Trận
43.48%
Giày
Bình Máu
3
0.05%12 Trận
50.00%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%11 Trận
54.55%
Giày
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%8 Trận
37.50%
Bình Máu
4
0.04%10 Trận
40.00%
Giày
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.04%8 Trận
25.00%
Hồng Ngọc
Bình Máu
3
0.03%7 Trận
42.86%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%6 Trận
16.67%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Khiên Vàng Thượng Giới
42.48%9,392 Trận
49.91%
Huyết Trảo
39.37%8,705 Trận
51.99%
Cỗ Xe Mùa Đông
16.68%3,689 Trận
53.00%
Trang bị
Core Items Table
Giáp Liệt Sĩ
69.67%15,405 Trận
52.44%
Dây Chuyền Iron Solari
45.85%10,138 Trận
53.54%
Khiên Vàng Thượng Giới
42.48%9,392 Trận
49.91%
Huyết Trảo
39.37%8,705 Trận
51.99%
Giáp Gai
18.85%4,169 Trận
52.89%
Cỗ Xe Mùa Đông
16.68%3,689 Trận
53.00%
Giáp Thiên Nhiên
15.81%3,495 Trận
55.42%
Áo Choàng Gai
14.92%3,300 Trận
47.88%
Kèn Túi Bandle
10.54%2,331 Trận
55.38%
Đai Nguyên Sinh
9.80%2,167 Trận
58.98%
Lời Thề Hiệp Sĩ
6.80%1,503 Trận
56.49%
Giáo Thiên Ly
4.54%1,003 Trận
52.04%
Kiếm Ma Youmuu
3.52%779 Trận
49.04%
Khiên Băng Randuin
2.89%639 Trận
51.96%
Tim Băng
2.88%637 Trận
55.73%
Kiếm Điện Phong
2.80%620 Trận
48.55%
Kiếm Âm U
2.08%459 Trận
47.93%
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.89%419 Trận
58.95%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.79%395 Trận
54.94%
Kiếm Ác Xà
1.37%304 Trận
44.74%
Dao Hung Tàn
1.14%251 Trận
47.01%
Nguyệt Đao
1.10%243 Trận
49.79%
Tụ Bão Zeke
0.95%211 Trận
57.82%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.93%206 Trận
56.80%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.90%198 Trận
58.59%
Trái Tim Khổng Thần
0.82%182 Trận
54.40%
Áo Choàng Bóng Tối
0.63%139 Trận
50.36%
Gươm Đồ Tể
0.62%136 Trận
44.85%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.55%121 Trận
47.11%
Lưỡi Hái Công Phá
0.39%86 Trận
52.33%