Tên hiển thị + #NA1
Kled

Kled Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.21

Bậc 3
Con thú cưỡi tin cẩn của Kled, Skaarl, sẽ chịu sát thương thay hắn. Khi thanh máu Skaarl cạn kiệt, Kled sẽ xuống đi bộ.<br><br>Trong lúc đi bộ, kỹ năng của Kled thay đổi và hắn gây ít sát thương lên tướng hơn. Kled có thể hồi lại can đảm cho Skaarl bằng cách chiến đấu chống kẻ thù. Khi có đủ can đảm, Kled có lại Skaarl với một phần lượng máu gốc.
Dây Thừng Bẫy GấuQ
Khuynh Hướng Bạo LựcW
Cưỡi Ngựa Đấu ThươngE
XUNG PHONGGGG!!!R
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Kled như một lựa chọn khắc chế mạnh mẽ đối với Nasus trong giai đoạn đi đường. Tránh đối đầu trực tiếp với Kled vì hắn chiếm ưu thế trong các pha trao đổi chiêu thức nhờ chỉ số cơ bản và độ bền cao. Tận dụng chiêu cuối để di chuyển nhanh chóng và tạo ảnh hưởng lên bản đồ.
  • Tỉ lệ thắng51.50%
  • Tỷ lệ chọn1.62%
  • Tỷ lệ cấm0.91%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
10.05%290 Trận
60.69%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
8.70%251 Trận
56.18%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Huyết Giáp Chúa Tể
7.35%212 Trận
58.96%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Búa Tiến Công
5.79%167 Trận
64.67%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Rìu Đen
4.23%122 Trận
68.03%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Lời Nhắc Tử Vong
2.56%74 Trận
50.00%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
2.56%74 Trận
50.00%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Lời Nhắc Tử Vong
1.84%53 Trận
50.94%
Nguyệt Đao
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
1.39%40 Trận
55.00%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
0.94%27 Trận
37.04%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
0.90%26 Trận
42.31%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Khiên Băng Randuin
0.83%24 Trận
45.83%
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
0.76%22 Trận
59.09%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Nỏ Thần Dominik
0.66%19 Trận
68.42%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Vũ Điệu Tử Thần
0.62%18 Trận
66.67%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
67.63%2,994 Trận
52.44%
Giày Thủy Ngân
27.08%1,199 Trận
51.54%
Giày Phàm Ăn
1.76%78 Trận
55.13%
Giày Bạc
1.58%70 Trận
68.57%
Giày Khai Sáng Ionia
1.40%62 Trận
54.84%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
77.46%3,884 Trận
52.32%
Khiên Doran
Bình Máu
10.53%528 Trận
49.81%
Mũ Doran
Bình Máu
5.46%274 Trận
50.00%
Cung Doran
Bình Máu
2
3.33%167 Trận
47.90%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
1.12%56 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.42%21 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.20%10 Trận
70.00%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.16%8 Trận
37.50%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.16%8 Trận
0.00%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.16%8 Trận
37.50%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.14%7 Trận
71.43%
Giáp Lụa
Kiếm Doran
Bình Máu
0.10%5 Trận
40.00%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.10%5 Trận
80.00%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.08%4 Trận
25.00%
Cung Doran
Bình Máu
0.08%4 Trận
50.00%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
72.86%3,932 Trận
51.93%
Rìu Đen
43.91%2,370 Trận
55.15%
Búa Tiến Công
25.40%1,371 Trận
55.73%
Huyết Giáp Chúa Tể
18.32%989 Trận
56.02%
Móng Vuốt Sterak
16.31%880 Trận
58.18%
Mãng Xà Kích
15.62%843 Trận
54.80%
Nguyệt Đao
12.82%692 Trận
46.97%
Lời Nhắc Tử Vong
10.14%547 Trận
53.20%
Kiếm Điện Phong
9.13%493 Trận
54.16%
Gươm Đồ Tể
8.26%446 Trận
42.60%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
5.02%271 Trận
57.56%
Vũ Điệu Tử Thần
4.22%228 Trận
55.26%
Kiếm Ác Xà
3.82%206 Trận
54.37%
Nỏ Thần Dominik
3.71%200 Trận
59.00%
Rìu Tiamat
3.54%191 Trận
36.65%
Khiên Băng Randuin
3.08%166 Trận
47.59%
Rìu Mãng Xà
2.83%153 Trận
50.33%
Chùy Gai Malmortius
2.65%143 Trận
52.45%
Gươm Suy Vong
2.46%133 Trận
51.88%
Súng Hải Tặc
2.33%126 Trận
54.76%
Áo Choàng Gai
2.19%118 Trận
50.00%
Giáp Thiên Thần
1.72%93 Trận
65.59%
Chùy Phản Kích
1.69%91 Trận
52.75%
Dao Hung Tàn
1.50%81 Trận
40.74%
Lưỡi Hái Công Phá
1.45%78 Trận
57.69%
Trái Tim Khổng Thần
1.28%69 Trận
50.72%
Giáp Gai
1.22%66 Trận
42.42%
Nỏ Tử Thủ
1.19%64 Trận
62.50%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.98%53 Trận
50.94%
Vô Cực Kiếm
0.98%53 Trận
71.70%