Tên hiển thị + #NA1
Kled

Kled Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 3
Con thú cưỡi tin cẩn của Kled, Skaarl, sẽ chịu sát thương thay hắn. Khi thanh máu Skaarl cạn kiệt, Kled sẽ xuống đi bộ.<br><br>Trong lúc đi bộ, kỹ năng của Kled thay đổi và hắn gây ít sát thương lên tướng hơn. Kled có thể hồi lại can đảm cho Skaarl bằng cách chiến đấu chống kẻ thù. Khi có đủ can đảm, Kled có lại Skaarl với một phần lượng máu gốc.
Dây Thừng Bẫy GấuQ
Khuynh Hướng Bạo LựcW
Cưỡi Ngựa Đấu ThươngE
XUNG PHONGGGG!!!R
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q2 để cấu rỉa khi đối đầu với Darius và chọn ngọc Deathfire Touch. Lên Kiếm Doran, Rìu Mãng Xà và Trái Tim Khổng Thần khi đối đầu với Darius. Sử dụng Quyền Năng Bất Diệt khi đối đầu với Riven và bắt đầu với Kiếm Doran cùng chiếc rìu 1200g.
  • Tỉ lệ thắng51.50%
  • Tỷ lệ chọn1.83%
  • Tỷ lệ cấm0.83%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
11.8%222 Trận
53.15%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
9.46%178 Trận
60.11%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Huyết Giáp Chúa Tể
7.76%146 Trận
58.9%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Búa Tiến Công
3.88%73 Trận
56.16%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Rìu Đen
3.4%64 Trận
42.19%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
2.87%54 Trận
61.11%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Lời Nhắc Tử Vong
2.44%46 Trận
56.52%
Nguyệt Đao
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
1.7%32 Trận
56.25%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Lời Nhắc Tử Vong
1.33%25 Trận
44%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
1.28%24 Trận
33.33%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Súng Hải Tặc
1.22%23 Trận
78.26%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
1.06%20 Trận
25%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Rìu Đen
1.01%19 Trận
68.42%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
0.8%15 Trận
60%
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
0.74%14 Trận
78.57%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
66.01%1,940 Trận
52.16%
Giày Thủy Ngân
28.51%838 Trận
52.86%
Giày Phàm Ăn
2.76%81 Trận
64.2%
Giày Bạc
1.43%42 Trận
45.24%
Giày Khai Sáng Ionia
0.95%28 Trận
60.71%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
77.2%2,577 Trận
52.11%
Khiên Doran
Bình Máu
10.78%360 Trận
49.44%
Mũ Doran
Bình Máu
5.96%199 Trận
49.75%
Cung Doran
Bình Máu
2
3.42%114 Trận
56.14%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.96%32 Trận
68.75%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.33%11 Trận
54.55%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.3%10 Trận
50%
Kiếm Doran
0.15%5 Trận
40%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.09%3 Trận
66.67%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.09%3 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.09%3 Trận
100%
Khiên Doran
0.06%2 Trận
50%
Kiếm Dài
Mũ Doran
Bình Máu
0.06%2 Trận
50%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.03%1 Trận
100%
Khiên Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%1 Trận
0%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
73.31%2,681 Trận
52.29%
Rìu Đen
41.4%1,514 Trận
53.43%
Búa Tiến Công
23.11%845 Trận
54.67%
Huyết Giáp Chúa Tể
21.06%770 Trận
54.68%
Nguyệt Đao
16.76%613 Trận
51.22%
Móng Vuốt Sterak
16.57%606 Trận
55.94%
Mãng Xà Kích
14.88%544 Trận
54.78%
Kiếm Điện Phong
11.16%408 Trận
55.39%
Gươm Đồ Tể
8.86%324 Trận
47.22%
Lời Nhắc Tử Vong
8.31%304 Trận
52.96%
Giáo Thiên Ly
3.69%135 Trận
54.07%
Rìu Tiamat
3.58%131 Trận
39.69%
Nỏ Thần Dominik
3.34%122 Trận
58.2%
Kiếm Ác Xà
3.34%122 Trận
54.92%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.31%121 Trận
56.2%
Vũ Điệu Tử Thần
3.25%119 Trận
45.38%
Súng Hải Tặc
2.93%107 Trận
57.94%
Khiên Băng Randuin
2.6%95 Trận
55.79%
Rìu Mãng Xà
2.43%89 Trận
49.44%
Chùy Gai Malmortius
2.41%88 Trận
51.14%
Gươm Suy Vong
2.38%87 Trận
57.47%
Áo Choàng Gai
2.11%77 Trận
54.55%
Dao Hung Tàn
1.75%64 Trận
51.56%
Lưỡi Hái Công Phá
1.53%56 Trận
51.79%
Giáp Thiên Thần
1.29%47 Trận
61.7%
Chùy Phản Kích
1.26%46 Trận
41.3%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.12%41 Trận
34.15%
Trái Tim Khổng Thần
1.12%41 Trận
68.29%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.98%36 Trận
55.56%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.96%35 Trận
45.71%