Tên hiển thị + #NA1
Kled

Kled Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.17

Bậc 3
Con thú cưỡi tin cẩn của Kled, Skaarl, sẽ chịu sát thương thay hắn. Khi thanh máu Skaarl cạn kiệt, Kled sẽ xuống đi bộ.<br><br>Trong lúc đi bộ, kỹ năng của Kled thay đổi và hắn gây ít sát thương lên tướng hơn. Kled có thể hồi lại can đảm cho Skaarl bằng cách chiến đấu chống kẻ thù. Khi có đủ can đảm, Kled có lại Skaarl với một phần lượng máu gốc.
Dây Thừng Bẫy GấuQ
Khuynh Hướng Bạo LựcW
Cưỡi Ngựa Đấu ThươngE
XUNG PHONGGGG!!!R
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Chọn Garen để khắc chế Kled và kết liễu hắn dễ dàng khi hắn xuống khỏi Skarl. Sử dụng kỹ năng Q để áp dụng hiệu ứng giảm hồi máu.
  • Tỉ lệ thắng51.29%
  • Tỷ lệ chọn1.80%
  • Tỷ lệ cấm0.93%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
12.42%2,067 Trận
56.60%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
8.91%1,483 Trận
56.64%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Huyết Giáp Chúa Tể
6.98%1,161 Trận
58.74%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Búa Tiến Công
4.56%758 Trận
60.29%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Rìu Đen
3.71%617 Trận
59.00%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
3.41%567 Trận
56.26%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Lời Nhắc Tử Vong
1.98%329 Trận
53.80%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Lời Nhắc Tử Vong
1.75%291 Trận
56.36%
Nguyệt Đao
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
1.47%245 Trận
50.61%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Súng Hải Tặc
1.23%204 Trận
53.92%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Rìu Đen
0.93%154 Trận
55.19%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
0.90%150 Trận
50.00%
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
0.90%150 Trận
62.00%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
0.76%126 Trận
61.90%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
0.71%118 Trận
54.24%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
65.45%16,603 Trận
51.67%
Giày Thủy Ngân
28.04%7,113 Trận
53.13%
Giày Phàm Ăn
3.18%807 Trận
57.87%
Giày Bạc
1.72%437 Trận
52.40%
Giày Khai Sáng Ionia
1.11%282 Trận
52.84%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
76.52%21,772 Trận
51.41%
Khiên Doran
Bình Máu
11.06%3,146 Trận
51.68%
Mũ Doran
Bình Máu
7.02%1,998 Trận
51.35%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.81%515 Trận
53.20%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
1.71%486 Trận
51.03%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.44%126 Trận
55.56%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.20%58 Trận
43.10%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.17%47 Trận
44.68%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.15%42 Trận
64.29%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.12%34 Trận
52.94%
Kiếm Doran
0.08%24 Trận
54.17%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.07%19 Trận
42.11%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.05%14 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.04%11 Trận
36.36%
Kiếm Dài
Mũ Doran
Bình Máu
0.04%10 Trận
70.00%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
75.61%21,125 Trận
52.53%
Rìu Đen
44.66%12,478 Trận
54.33%
Búa Tiến Công
24.58%6,867 Trận
56.41%
Huyết Giáp Chúa Tể
20.17%5,636 Trận
57.27%
Móng Vuốt Sterak
17.77%4,964 Trận
55.72%
Nguyệt Đao
15.13%4,227 Trận
49.68%
Mãng Xà Kích
12.84%3,587 Trận
52.44%
Gươm Đồ Tể
9.20%2,571 Trận
46.05%
Kiếm Điện Phong
9.11%2,545 Trận
53.24%
Lời Nhắc Tử Vong
8.27%2,311 Trận
53.57%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.85%1,077 Trận
55.90%
Vũ Điệu Tử Thần
3.74%1,045 Trận
51.96%
Kiếm Ác Xà
3.58%1,000 Trận
54.60%
Rìu Tiamat
3.56%995 Trận
38.39%
Gươm Suy Vong
2.88%804 Trận
53.61%
Khiên Băng Randuin
2.87%803 Trận
49.94%
Nỏ Thần Dominik
2.78%776 Trận
54.77%
Rìu Mãng Xà
2.71%757 Trận
48.22%
Súng Hải Tặc
2.68%750 Trận
56.93%
Chùy Gai Malmortius
2.41%672 Trận
54.02%
Áo Choàng Gai
2.30%643 Trận
43.70%
Giáo Thiên Ly
2.24%627 Trận
49.92%
Trái Tim Khổng Thần
1.66%463 Trận
56.59%
Dao Hung Tàn
1.60%446 Trận
47.09%
Chùy Phản Kích
1.54%431 Trận
52.44%
Giáp Gai
1.28%359 Trận
49.30%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.19%333 Trận
56.76%
Giáp Thiên Thần
1.18%331 Trận
57.70%
Lưỡi Hái Công Phá
1.17%326 Trận
57.67%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.08%302 Trận
54.30%