Tên hiển thị + #NA1
Kled

Kled Trang bị cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 2
Con thú cưỡi tin cẩn của Kled, Skaarl, sẽ chịu sát thương thay hắn. Khi thanh máu Skaarl cạn kiệt, Kled sẽ xuống đi bộ.<br><br>Trong lúc đi bộ, kỹ năng của Kled thay đổi và hắn gây ít sát thương lên tướng hơn. Kled có thể hồi lại can đảm cho Skaarl bằng cách chiến đấu chống kẻ thù. Khi có đủ can đảm, Kled có lại Skaarl với một phần lượng máu gốc.
Dây Thừng Bẫy GấuQ
Khuynh Hướng Bạo LựcW
Cưỡi Ngựa Đấu ThươngE
XUNG PHONGGGG!!!R
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng bụi cỏ đầu trận để bắt đầu các pha trao đổi chiêu thức có lợi. Chiêu cuối (R) giúp bạn miễn nhiễm với các hiệu ứng khống chế (CC). Khi đã khóa mục tiêu, chiêu cuối (R) sẽ truy đuổi kẻ địch ngay cả khi chúng băng qua tường.
  • Tỉ lệ thắng51.59%
  • Tỷ lệ chọn1.80%
  • Tỷ lệ cấm0.85%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
10.64%2,335 Trận
57.39%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Huyết Giáp Chúa Tể
9.31%2,044 Trận
57.09%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
5.27%1,156 Trận
58.04%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Rìu Đen
3.95%866 Trận
54.85%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Búa Tiến Công
3.56%781 Trận
58.26%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
3.04%667 Trận
59.07%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Lời Nhắc Tử Vong
2.64%580 Trận
56.55%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Lời Nhắc Tử Vong
1.61%353 Trận
52.12%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Súng Hải Tặc
1.45%318 Trận
55.35%
Nguyệt Đao
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
1.24%273 Trận
56.41%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
0.95%208 Trận
56.25%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
0.93%204 Trận
60.29%
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
0.92%201 Trận
50.25%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
0.91%199 Trận
54.77%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Rìu Đen
0.88%194 Trận
60.31%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
63.42%20,333 Trận
52.02%
Giày Thủy Ngân
29.69%9,520 Trận
52.27%
Giày Phàm Ăn
3.62%1,162 Trận
55.25%
Giày Bạc
1.82%583 Trận
52.83%
Giày Khai Sáng Ionia
1.02%328 Trận
52.74%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
74.73%27,064 Trận
51.83%
Khiên Doran
Bình Máu
11.6%4,202 Trận
48.86%
Mũ Doran
Bình Máu
7.19%2,604 Trận
51.88%
Cung Doran
Bình Máu
2
2.97%1,076 Trận
52.42%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
1.42%513 Trận
53.8%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.47%171 Trận
53.22%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.22%79 Trận
40.51%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.18%64 Trận
51.56%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.16%57 Trận
50.88%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.16%58 Trận
50%
Kiếm Doran
0.12%43 Trận
46.51%
Cung Doran
Bình Máu
0.09%34 Trận
61.76%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.07%25 Trận
48%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.04%13 Trận
46.15%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%13 Trận
53.85%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
72.56%26,345 Trận
52.55%
Rìu Đen
39.05%14,179 Trận
54.01%
Búa Tiến Công
26.19%9,508 Trận
55.27%
Huyết Giáp Chúa Tể
22.28%8,090 Trận
56.45%
Mãng Xà Kích
15.52%5,635 Trận
52.97%
Móng Vuốt Sterak
14.84%5,387 Trận
57.03%
Nguyệt Đao
13.13%4,768 Trận
49.96%
Kiếm Điện Phong
12.26%4,451 Trận
55.09%
Lời Nhắc Tử Vong
9.83%3,569 Trận
54.08%
Gươm Đồ Tể
8.74%3,175 Trận
44.85%
Giáo Thiên Ly
5.61%2,037 Trận
55.96%
Kiếm Ác Xà
4.39%1,593 Trận
50.91%
Vũ Điệu Tử Thần
3.9%1,417 Trận
55.89%
Gươm Suy Vong
3.36%1,220 Trận
51.15%
Rìu Tiamat
3.34%1,214 Trận
36.08%
Rìu Mãng Xà
3.19%1,158 Trận
49.91%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.16%1,146 Trận
52.88%
Súng Hải Tặc
3.04%1,103 Trận
56.94%
Nỏ Thần Dominik
2.96%1,076 Trận
58.46%
Khiên Băng Randuin
2.8%1,018 Trận
52.06%
Chùy Gai Malmortius
2.77%1,005 Trận
50.55%
Áo Choàng Gai
2.6%945 Trận
49.63%
Dao Hung Tàn
1.77%642 Trận
52.96%
Trái Tim Khổng Thần
1.57%570 Trận
55.96%
Giáp Gai
1.51%547 Trận
51.37%
Chùy Phản Kích
1.46%530 Trận
53.21%
Giáp Thiên Thần
1.41%512 Trận
61.52%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.23%446 Trận
52.02%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.18%427 Trận
51.52%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.14%415 Trận
53.49%