45.4%0.1%207
47.9%0.2%549
49.6%64.1%214,472
48.8%0.1%203
51%0.2%787
51.5%2.6%8,811
49.5%61.5%205,833
49.9%1.6%5,440
47.1%0.3%1,007
49.6%62.5%208,984
49.3%50.7%169,839
50.6%13.4%44,887
51.3%0.2%705
Chuẩn Xác
49.9%0.4%1,181
49.3%0.7%2,377
49.3%1.7%5,681
47.5%0.1%434
49.4%47.7%159,715
50.2%1.1%3,598
49.2%0.5%1,731
43.8%0.1%217
49.4%47.8%160,100
Pháp Thuật
49.8%95.2%318,537
49.8%96.3%322,114
49.5%72%240,825
Mảnh ngọc
45.4%0.1%207
47.9%0.2%549
49.6%64.1%214,472
48.8%0.1%203
51%0.2%787
51.5%2.6%8,811
49.5%61.5%205,833
49.9%1.6%5,440
47.1%0.3%1,007
49.6%62.5%208,984
49.3%50.7%169,839
50.6%13.4%44,887
51.3%0.2%705
Chuẩn Xác
49.9%0.4%1,181
49.3%0.7%2,377
49.3%1.7%5,681
47.5%0.1%434
49.4%47.7%159,715
50.2%1.1%3,598
49.2%0.5%1,731
43.8%0.1%217
49.4%47.8%160,100
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJhinPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.01282,727 Trận | 49.91% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 51.87%85,420 Trận | 57.87% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
69.44%224,779 Trận | 49.71% | |
15.73%50,912 Trận | 50.79% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.98%265,767 Trận | 50.16% | |
7.02%21,698 Trận | 50.23% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.17%54,622 Trận | 54.26% | |
11.65%28,710 Trận | 54.71% | |
6.77%16,674 Trận | 52.3% | |
5.6%13,798 Trận | 53.23% | |
5.38%13,247 Trận | 54.28% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.99%49,514 Trận | |
56.79%40,466 Trận | |
56.12%25,343 Trận | |
53.01%12,727 Trận | |
56.64%3,577 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.95%11,914 Trận | |
56.86%10,219 Trận | |
60.7%10,016 Trận | |
56.82%7,175 Trận | |
57.98%4,115 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.22%6,975 Trận | |
57.47%4,098 Trận | |
55.44%1,158 Trận | |
56.11%950 Trận | |
53.14%939 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

