48.5%0.1%132
45.6%0.2%318
49.5%64.3%124,331
50.8%0.1%132
49.9%0.2%443
52%2.6%5,000
49.4%61.8%119,470
50.2%1.6%3,128
47%0.3%564
49.5%62.7%121,221
49.2%50.6%97,867
50.5%13.8%26,625
52.7%0.2%421
Chuẩn Xác
50.6%0.4%684
49.3%0.7%1,358
49.5%1.7%3,263
48.6%0.1%249
49.3%47.7%92,131
51.1%1.2%2,223
51.1%0.5%967
38.9%0.1%149
49.3%47.7%92,278
Pháp Thuật
49.8%95.1%183,877
49.8%96.3%186,183
49.5%71.7%138,652
Mảnh ngọc
48.5%0.1%132
45.6%0.2%318
49.5%64.3%124,331
50.8%0.1%132
49.9%0.2%443
52%2.6%5,000
49.4%61.8%119,470
50.2%1.6%3,128
47%0.3%564
49.5%62.7%121,221
49.2%50.6%97,867
50.5%13.8%26,625
52.7%0.2%421
Chuẩn Xác
50.6%0.4%684
49.3%0.7%1,358
49.5%1.7%3,263
48.6%0.1%249
49.3%47.7%92,131
51.1%1.2%2,223
51.1%0.5%967
38.9%0.1%149
49.3%47.7%92,278
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJhinPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.16161,084 Trận | 49.91% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 51.51%48,016 Trận | 57.82% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
69.77%127,784 Trận | 49.69% | |
15.38%28,172 Trận | 50.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
86.01%150,208 Trận | 50.16% | |
6.99%12,208 Trận | 50.21% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.79%30,803 Trận | 54.36% | |
11.76%16,625 Trận | 54.71% | |
6.65%9,393 Trận | 52.16% | |
5.63%7,959 Trận | 54.45% | |
5.61%7,923 Trận | 53.44% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.52%28,949 Trận | |
56.93%23,197 Trận | |
56.14%14,835 Trận | |
53.2%7,446 Trận | |
56.86%2,128 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.66%6,935 Trận | |
56.89%5,910 Trận | |
60.38%5,835 Trận | |
55.99%4,138 Trận | |
57.58%2,381 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.66%4,066 Trận | |
56.47%2,380 Trận | |
55.79%665 Trận | |
56.38%564 Trận | |
51.54%520 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

