50%0.1%104
44.2%0.2%217
49.5%64.5%92,046
54.3%0.1%105
49.7%0.2%322
51.5%2.6%3,771
49.4%61.9%88,379
49.7%1.7%2,396
46.8%0.3%389
49.4%62.8%89,687
49.1%50.8%72,598
50.7%13.7%19,560
51.9%0.2%314
Chuẩn Xác
50.4%0.4%512
49.3%0.7%992
49.1%1.7%2,434
43.7%0.1%183
49.2%47.7%68,041
50.5%1.2%1,718
50.1%0.5%715
38.9%0.1%113
49.3%47.8%68,192
Pháp Thuật
49.8%95%135,644
49.9%96.3%137,511
49.5%71.7%102,280
Mảnh ngọc
50%0.1%104
44.2%0.2%217
49.5%64.5%92,046
54.3%0.1%105
49.7%0.2%322
51.5%2.6%3,771
49.4%61.9%88,379
49.7%1.7%2,396
46.8%0.3%389
49.4%62.8%89,687
49.1%50.8%72,598
50.7%13.7%19,560
51.9%0.2%314
Chuẩn Xác
50.4%0.4%512
49.3%0.7%992
49.1%1.7%2,434
43.7%0.1%183
49.2%47.7%68,041
50.5%1.2%1,718
50.1%0.5%715
38.9%0.1%113
49.3%47.8%68,192
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJhinPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.11117,258 Trận | 49.93% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 51.38%34,886 Trận | 57.85% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
70.12%94,624 Trận | 49.74% | |
15.18%20,490 Trận | 50.66% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
86.01%110,686 Trận | 50.24% | |
7.07%9,099 Trận | 50.32% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.58%22,582 Trận | 54.5% | |
11.71%12,251 Trận | 54.81% | |
6.55%6,856 Trận | 52.11% | |
5.77%6,039 Trận | 54.61% | |
5.65%5,916 Trận | 53.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.74%21,397 Trận | |
56.84%17,121 Trận | |
56.3%11,166 Trận | |
53.32%5,598 Trận | |
57.41%1,566 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.24%5,132 Trận | |
57.27%4,344 Trận | |
60.68%4,334 Trận | |
55.37%3,009 Trận | |
57.18%1,777 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.19%2,963 Trận | |
56.9%1,789 Trận | |
53.46%492 Trận | |
56.9%413 Trận | |
53.19%376 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

