49.5%0.1%101
45.5%0.2%198
49.4%64.5%87,444
53.1%0.1%96
51.3%0.2%298
51.5%2.6%3,558
49.3%62%83,983
49.5%1.7%2,254
48.1%0.3%364
49.4%62.9%85,221
49%50.8%68,900
50.7%13.8%18,643
52.7%0.2%296
Chuẩn Xác
50.4%0.4%480
48.7%0.7%947
49.2%1.7%2,301
44.1%0.1%177
49.1%47.6%64,464
50.6%1.2%1,632
50.4%0.5%684
38.5%0.1%109
49.2%47.7%64,614
Pháp Thuật
49.8%95%128,753
49.9%96.3%130,510
49.4%71.5%96,923
Mảnh ngọc
49.5%0.1%101
45.5%0.2%198
49.4%64.5%87,444
53.1%0.1%96
51.3%0.2%298
51.5%2.6%3,558
49.3%62%83,983
49.5%1.7%2,254
48.1%0.3%364
49.4%62.9%85,221
49%50.8%68,900
50.7%13.8%18,643
52.7%0.2%296
Chuẩn Xác
50.4%0.4%480
48.7%0.7%947
49.2%1.7%2,301
44.1%0.1%177
49.1%47.6%64,464
50.6%1.2%1,632
50.4%0.5%684
38.5%0.1%109
49.2%47.7%64,614
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJhinPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.13111,064 Trận | 49.9% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 51.3%33,001 Trận | 57.8% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
70.16%90,031 Trận | 49.76% | |
15.19%19,489 Trận | 50.64% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.97%105,347 Trận | 50.22% | |
7.08%8,681 Trận | 50.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.59%21,411 Trận | 54.54% | |
11.67%11,575 Trận | 54.89% | |
6.52%6,462 Trận | 51.92% | |
5.82%5,774 Trận | 54.43% | |
5.64%5,597 Trận | 53.35% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.87%20,218 Trận | |
56.81%16,211 Trận | |
56.33%10,633 Trận | |
53.34%5,321 Trận | |
57.89%1,477 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.3%4,854 Trận | |
60.82%4,158 Trận | |
57.65%4,106 Trận | |
55.61%2,827 Trận | |
57.05%1,681 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.38%2,817 Trận | |
57.03%1,692 Trận | |
54.17%456 Trận | |
56.96%395 Trận | |
54.32%359 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

