44.8%0.1%154
46%0.2%378
49.6%64.3%150,099
51%0.1%149
50.6%0.2%520
51.6%2.6%6,035
49.5%61.8%144,225
49.5%1.6%3,710
46.3%0.3%695
49.6%62.7%146,375
49.3%50.6%118,145
50.6%13.8%32,144
52.1%0.2%491
Chuẩn Xác
49.3%0.4%810
49.3%0.7%1,650
49.3%1.7%4,000
48.4%0.1%285
49.3%47.6%111,161
50.8%1.1%2,671
50.3%0.5%1,177
41.9%0.1%167
49.4%47.7%111,423
Pháp Thuật
49.9%95.1%222,034
49.9%96.3%224,736
49.5%71.7%167,299
Mảnh ngọc
44.8%0.1%154
46%0.2%378
49.6%64.3%150,099
51%0.1%149
50.6%0.2%520
51.6%2.6%6,035
49.5%61.8%144,225
49.5%1.6%3,710
46.3%0.3%695
49.6%62.7%146,375
49.3%50.6%118,145
50.6%13.8%32,144
52.1%0.2%491
Chuẩn Xác
49.3%0.4%810
49.3%0.7%1,650
49.3%1.7%4,000
48.4%0.1%285
49.3%47.6%111,161
50.8%1.1%2,671
50.3%0.5%1,177
41.9%0.1%167
49.4%47.7%111,423
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJhinPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.16195,766 Trận | 49.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 51.6%58,542 Trận | 57.91% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
69.55%154,910 Trận | 49.73% | |
15.58%34,700 Trận | 50.8% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
86.03%182,850 Trận | 50.19% | |
7.02%14,913 Trận | 50.41% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.92%37,456 Trận | 54.33% | |
11.67%19,943 Trận | 54.73% | |
6.67%11,404 Trận | 52.36% | |
5.61%9,584 Trận | 53.41% | |
5.6%9,569 Trận | 54.11% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.81%34,590 Trận | |
56.96%27,992 Trận | |
55.99%17,734 Trận | |
52.84%8,895 Trận | |
56.97%2,533 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.22%8,332 Trận | |
57.24%7,082 Trận | |
60.31%6,982 Trận | |
56.9%4,958 Trận | |
57.4%2,885 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.92%4,848 Trận | |
56.88%2,834 Trận | |
56.02%789 Trận | |
56.32%657 Trận | |
52.1%643 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

