49.5%0.1%105
44.5%0.2%220
49.4%64.5%93,889
53.8%0.1%106
49.7%0.2%332
51.5%2.6%3,833
49.3%61.9%90,155
49.8%1.7%2,435
46.1%0.3%397
49.4%62.8%91,488
49.1%50.9%74,041
50.7%13.7%19,960
52.4%0.2%319
Chuẩn Xác
50.1%0.4%523
49.5%0.7%1,010
49.1%1.7%2,486
44.1%0.1%188
49.2%47.7%69,386
50.5%1.2%1,742
50.2%0.5%725
38.6%0.1%114
49.2%47.8%69,540
Pháp Thuật
49.8%95%138,350
49.8%96.3%140,252
49.4%71.6%104,305
Mảnh ngọc
49.5%0.1%105
44.5%0.2%220
49.4%64.5%93,889
53.8%0.1%106
49.7%0.2%332
51.5%2.6%3,833
49.3%61.9%90,155
49.8%1.7%2,435
46.1%0.3%397
49.4%62.8%91,488
49.1%50.9%74,041
50.7%13.7%19,960
52.4%0.2%319
Chuẩn Xác
50.1%0.4%523
49.5%0.7%1,010
49.1%1.7%2,486
44.1%0.1%188
49.2%47.7%69,386
50.5%1.2%1,742
50.2%0.5%725
38.6%0.1%114
49.2%47.8%69,540
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJhinPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.1119,678 Trận | 49.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 51.4%35,603 Trận | 57.8% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
70.07%96,365 Trận | 49.71% | |
15.23%20,946 Trận | 50.59% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
86%112,760 Trận | 50.21% | |
7.07%9,275 Trận | 50.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.57%22,998 Trận | 54.53% | |
11.7%12,472 Trận | 54.7% | |
6.55%6,980 Trận | 52.05% | |
5.78%6,160 Trận | 54.63% | |
5.66%6,035 Trận | 53.37% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.7%21,818 Trận | |
56.87%17,454 Trận | |
56.32%11,403 Trận | |
53.3%5,711 Trận | |
57.24%1,595 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.21%5,231 Trận | |
57.17%4,427 Trận | |
60.61%4,425 Trận | |
55.34%3,072 Trận | |
57.21%1,811 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.24%3,024 Trận | |
56.9%1,819 Trận | |
53.82%498 Trận | |
56.26%423 Trận | |
53.39%384 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

