Tên hiển thị + #NA1
Jhin

Jhin Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.18

Bậc 1
Khẩu đại bác cầm tay của Jhin, Lời Thì Thầm, là một công cụ gây sát thương cực lớn với độ chính xác cao. Nó bắn theo một tốc độ đánh cố định và chỉ chứa được bốn viên đạn. Viên đạn cuối cùng, mang theo ma thuật hắc ám, chí mạng và gây sát thương cộng thêm. Mỗi khi Lời Thì Thầm chí mạng, Jhin được tăng mạnh Tốc Độ Di Chuyển.
Lựu Đạn Nhảy MúaQ
Nét Vẽ Chết ChócW
Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
Sân Khấu Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng giai đoạn đi đường mạnh mẽ của Jhin để giành lợi thế khi trao đổi chiêu thức. Sử dụng kỹ năng W hoặc chiêu cuối để hỗ trợ đồng đội trong giai đoạn cuối trận.
  • Tỉ lệ thắng49.62%
  • Tỷ lệ chọn17.63%
  • Tỷ lệ cấm1.53%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
21.12%4,589 Trận
54.19%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
10.13%2,201 Trận
57.97%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
7.00%1,521 Trận
51.74%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.56%991 Trận
48.84%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
4.09%888 Trận
50.00%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
3.75%815 Trận
50.67%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
3.52%764 Trận
52.75%
Kiếm Ma Youmuu
Phong Thần Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.19%693 Trận
53.39%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.92%634 Trận
54.89%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.84%616 Trận
54.55%
Súng Hải Tặc
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
1.89%411 Trận
45.50%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.61%350 Trận
59.43%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Phong Thần Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.52%331 Trận
53.17%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
1.45%316 Trận
53.80%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.14%247 Trận
45.34%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
85.29%24,562 Trận
50.08%
Giày Thép Gai
9.46%2,723 Trận
48.29%
Giày Phàm Ăn
2.51%722 Trận
54.85%
Giày Thủy Ngân
1.39%399 Trận
51.63%
Giày Cuồng Nộ
1.23%353 Trận
54.67%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
45.84%13,806 Trận
49.01%
Mũ Doran
Bình Máu
42.63%12,840 Trận
50.06%
Cung Doran
Bình Máu
2
8.05%2,424 Trận
50.83%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.34%102 Trận
58.82%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.24%73 Trận
38.36%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.21%64 Trận
43.75%
Mũ Doran
Bình Máu
2
0.20%59 Trận
47.46%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.17%52 Trận
40.38%
Giày
Bình Máu
4
0.17%51 Trận
54.90%
Kiếm Dài
Mũ Doran
Bình Máu
0.17%50 Trận
48.00%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.16%48 Trận
33.33%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.13%39 Trận
51.28%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.12%35 Trận
45.71%
Giày
Mũ Doran
Bình Máu
0.11%32 Trận
50.00%
Mũ Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%33 Trận
51.52%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
62.27%19,374 Trận
53.34%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
60.32%18,767 Trận
50.90%
Súng Hải Tặc
55.32%17,213 Trận
49.06%
Đại Bác Liên Thanh
42.50%13,223 Trận
52.80%
Nỏ Thần Dominik
31.40%9,770 Trận
53.39%
Phong Thần Kiếm
19.91%6,195 Trận
53.19%
Kiếm B.F.
16.77%5,219 Trận
52.52%
Ma Vũ Song Kiếm
16.25%5,057 Trận
54.70%
Kiếm Ma Youmuu
10.45%3,250 Trận
50.74%
Lời Nhắc Tử Vong
7.57%2,354 Trận
50.98%
Giáp Thiên Thần
4.88%1,519 Trận
59.97%
Quang Kính Hextech C44
4.12%1,282 Trận
51.87%
Dao Hung Tàn
4.05%1,260 Trận
46.03%
Gươm Đồ Tể
2.57%799 Trận
40.43%
Huyết Kiếm
2.56%796 Trận
51.76%
Kiếm Ác Xà
2.04%634 Trận
51.89%
Khăn Giải Thuật
0.84%262 Trận
63.36%
Đao Thủy Ngân
0.79%246 Trận
56.50%
Áo Choàng Bóng Tối
0.77%239 Trận
53.97%
Chùy Gai Malmortius
0.74%230 Trận
62.17%
Nỏ Tử Thủ
0.65%202 Trận
51.49%
Kiếm Điện Phong
0.49%151 Trận
48.34%
Nguyên Tố Luân
0.43%135 Trận
52.59%
Mũi Tên Yun Tal
0.16%50 Trận
52.00%
Cuồng Cung Runaan
0.16%51 Trận
49.02%
Lưỡi Hái Công Phá
0.16%51 Trận
60.78%
Khiên Băng Randuin
0.13%40 Trận
45.00%
Liềm Xích Huyết Thực
0.08%24 Trận
54.17%
Thương Phục Hận Serylda
0.07%22 Trận
36.36%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.07%22 Trận
63.64%